AlbertYip#tw2

TW

Cấp 280 · Đã cập nhật 13:27

Tỷ lệ thắng
42,1%
8 / 11Thắng / Thua
KDA2,7
CS/min7,1
Sát thương lên tướng/min736,9

Mẫu · 20Riot Games · Chỉ các trận đã ghi nhận1 trận đấu lại bị loại trừ

Xếp hạng Đơn/Đôi

2026
DIAMOND II

97 LP

29W · 20L59%

Lịch sử đấu

Mẫu · 20
Vladimir
Vladimir
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
27 min
3 / 7 / 4
CS/min7,5DPM871,7
Syndra
Syndra
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
32 min
16 / 1 / 13
CS/min8DPM1.360,8
Nasus
Nasus
ThuaXếp hạng Linh hoạt
15 min
3 / 3 / 1
CS/min6,1DPM738,3
Vayne
Vayne
ThuaXếp hạng Linh hoạt
40 min
9 / 5 / 10
CS/min7,9DPM929,2
Gangplank
Gangplank
ThắngXếp hạng Linh hoạt
32 min
6 / 4 / 9
CS/min8DPM996,3
Seraphine
Seraphine
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
30 min
1 / 6 / 22
CS/min1,8DPM350,1
Tahm Kench
Tahm Kench
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
18 min
0 / 0 / 3
CS/min7,3DPM167,2
Jax
Jax
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
28 min
1 / 4 / 3
CS/min8,7DPM458,6
Renekton
Renekton
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
37 min
5 / 7 / 5
CS/min8,3DPM655,7
Gwen
Gwen
Đấu lạiXếp hạng Đơn/Đôi
1 min
0 / 0 / 0
CS/min—DPM—
Ambessa
Ambessa
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
31 min
1 / 4 / 1
CS/min7,6DPM329
Sion
Sion
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
24 min
2 / 2 / 3
CS/min8,6DPM548,2
Sion
Sion
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
24 min
2 / 2 / 5
CS/min7,8DPM710,6
Shyvana
Shyvana
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
36 min
11 / 5 / 9
CS/min8,5DPM1.055,8
Karma
Karma
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
26 min
3 / 7 / 5
CS/min1,3DPM298,5
Jarvan IV
Jarvan IV
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
25 min
1 / 6 / 18
CS/min5,7DPM438,6
Lee Sin
Lee Sin
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
32 min
4 / 7 / 6
CS/min6,6DPM526,8
Gragas
Gragas
ThắngXếp hạng Linh hoạt
32 min
11 / 5 / 9
CS/min7,8DPM1.184,9
Jayce
Jayce
ThuaXếp hạng Linh hoạt
26 min
5 / 6 / 5
CS/min6,9DPM1.160,7
Anivia
Anivia
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
26 min
8 / 3 / 4
CS/min7,9DPM722,7