Albireo#0223

TW

Cấp 663 · Đã cập nhật

Tỷ lệ thắng
25%
5 / 15Thắng / Thua
KDA1,7
CS/min6,7
Sát thương lên tướng/min689

Mẫu · 20Riot Games · Chỉ các trận đã ghi nhận

Xếp hạng Đơn/Đôi

2026
MASTER I

313 LP

222W · 203L52%

Lịch sử đấu

Mẫu · 20
K'Sante
K'Sante
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
24 min
2 / 3 / 2
CS/min8,1DPM704
Camille
Camille
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
32 min
6 / 6 / 9
CS/min6,9DPM1.217,2
Camille
Camille
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
26 min
7 / 7 / 6
CS/min7,1DPM729,1
Cho'Gath
Cho'Gath
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
34 min
8 / 9 / 8
CS/min5,7DPM605,2
Qiyana
Qiyana
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
26 min
2 / 5 / 11
CS/min7,2DPM677,6
Jarvan IV
Jarvan IV
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
29 min
5 / 6 / 6
CS/min7,4DPM454,1
Sylas
Sylas
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
20 min
0 / 9 / 6
CS/min5DPM499
Sylas
Sylas
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
23 min
7 / 5 / 8
CS/min7,2DPM737,1
Qiyana
Qiyana
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
29 min
3 / 8 / 5
CS/min6,1DPM556
Camille
Camille
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
34 min
6 / 8 / 6
CS/min7,3DPM927,9
Nasus
Nasus
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
24 min
0 / 7 / 1
CS/min8,6DPM753,4
Lulu
Lulu
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
27 min
0 / 9 / 7
CS/min1,3DPM260,4
Qiyana
Qiyana
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
24 min
5 / 2 / 14
CS/min8,6DPM664,8
Qiyana
Qiyana
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
33 min
8 / 7 / 11
CS/min7,4DPM757,8
Poppy
Poppy
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
20 min
3 / 3 / 8
CS/min7,4DPM787,2
Aatrox
Aatrox
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
18 min
1 / 5 / 1
CS/min7,1DPM618,8
Graves
Graves
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
22 min
1 / 7 / 2
CS/min5,7DPM337,2
Viego
Viego
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
23 min
5 / 6 / 0
CS/min5,7DPM491,7
Viego
Viego
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
32 min
20 / 5 / 12
CS/min6,5DPM1.229,7
Syndra
Syndra
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
15 min
1 / 6 / 0
CS/min7,6DPM238,6