Blow#8842

TW

Cấp 645 · Đã cập nhật

Tỷ lệ thắng
30%
6 / 14Thắng / Thua
KDA2,7
CS/min7,6
Sát thương lên tướng/min1.073,2

Mẫu · 20Riot Games · Chỉ các trận đã ghi nhận

Xếp hạng Đơn/Đôi

2026
DIAMOND II

69 LP

131W · 142L48%

Lịch sử đấu

Mẫu · 20
Jayce
Jayce
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
26 min
2 / 8 / 1
CS/min6,8DPM724,8
Kai'Sa
Kai'Sa
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
29 min
4 / 9 / 9
CS/min7,8DPM745,5
Qiyana
Qiyana
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
32 min
3 / 8 / 3
CS/min6,4DPM491,4
Nidalee
Nidalee
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
15 min
7 / 0 / 5
CS/min8,8DPM513,5
Sylas
Sylas
ThuaXếp hạng Linh hoạt
27 min
4 / 9 / 8
CS/min6,4DPM756,5
Elise
Elise
ThuaXếp hạng Linh hoạt
24 min
8 / 6 / 3
CS/min6,8DPM574,1
Syndra
Syndra
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
45 min
21 / 7 / 11
CS/min7DPM1.495,8
Nidalee
Nidalee
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
22 min
6 / 7 / 8
CS/min6DPM540,2
Viego
Viego
ThuaXếp hạng Linh hoạt
37 min
14 / 13 / 5
CS/min6,8DPM1.005
Graves
Graves
ThắngXếp hạng Linh hoạt
26 min
25 / 5 / 8
CS/min9,5DPM2.098,5
Nidalee
Nidalee
ThắngXếp hạng Linh hoạt
16 min
5 / 0 / 3
CS/min8,8DPM542,1
Diana
Diana
ThuaXếp hạng Linh hoạt
36 min
17 / 10 / 17
CS/min7,5DPM1.518,4
Vi
Vi
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
24 min
2 / 6 / 8
CS/min6,8DPM493,4
Lee Sin
Lee Sin
ThắngXếp hạng Linh hoạt
24 min
13 / 3 / 21
CS/min6,6DPM1.037,4
Zyra
Zyra
ThắngXếp hạng Linh hoạt
30 min
17 / 3 / 21
CS/min9,6DPM1.433,3
Ambessa
Ambessa
ThuaXếp hạng Linh hoạt
20 min
8 / 8 / 5
CS/min8DPM829,9
Kai'Sa
Kai'Sa
ThuaXếp hạng Linh hoạt
27 min
10 / 7 / 3
CS/min8,1DPM1.210,5
Sivir
Sivir
ThuaXếp hạng Linh hoạt
33 min
2 / 7 / 4
CS/min9,3DPM1.175,9
Ezreal
Ezreal
ThắngXếp hạng Linh hoạt
30 min
18 / 10 / 5
CS/min7,5DPM1.607,3
Karthus
Karthus
ThuaXếp hạng Linh hoạt
33 min
11 / 8 / 15
CS/min8DPM1.443,4