HKYin#1114

TW

Cấp 605 · Đã cập nhật 17:16

Tỷ lệ thắng
60%
12 / 8Thắng / Thua
KDA3,1
CS/min7,4
Sát thương lên tướng/min896,5

Mẫu · 20Riot Games · Chỉ các trận đã ghi nhận

Xếp hạng Đơn/Đôi

2026
MASTER I

112 LP

153W · 140L52%

Lịch sử đấu

Mẫu · 20
Jinx
Jinx
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
39 min
6 / 9 / 12
CS/min7,6DPM722,1
Yunara
Yunara
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
25 min
0 / 7 / 6
CS/min8,7DPM591,8
Jinx
Jinx
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
32 min
13 / 5 / 17
CS/min9,8DPM1.617,7
Lulu
Lulu
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
29 min
4 / 7 / 18
CS/min0,7DPM298,1
Kai'Sa
Kai'Sa
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
38 min
10 / 9 / 11
CS/min8,6DPM969
Yunara
Yunara
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
39 min
17 / 6 / 14
CS/min9,7DPM1.561,8
Jinx
Jinx
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
23 min
8 / 1 / 8
CS/min8,4DPM1.045,3
Lulu
Lulu
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
15 min
0 / 5 / 2
CS/min1DPM219,8
Kai'Sa
Kai'Sa
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
27 min
21 / 5 / 13
CS/min8,2DPM1.567,7
Xayah
Xayah
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
15 min
2 / 1 / 2
CS/min9,6DPM547,1
Kai'Sa
Kai'Sa
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
29 min
5 / 12 / 7
CS/min6,9DPM595,1
Rakan
Rakan
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
15 min
0 / 0 / 8
CS/min1,1DPM259,7
Rakan
Rakan
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
21 min
0 / 6 / 9
CS/min1,1DPM199,7
Lucian
Lucian
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
25 min
5 / 1 / 10
CS/min9,5DPM822,6
Xayah
Xayah
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
27 min
19 / 5 / 16
CS/min8,2DPM1.513,7
Kai'Sa
Kai'Sa
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
23 min
4 / 6 / 5
CS/min8,4DPM604,4
Ashe
Ashe
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
32 min
1 / 5 / 12
CS/min7,8DPM514,2
Kai'Sa
Kai'Sa
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
28 min
9 / 4 / 4
CS/min8,9DPM851,8
Xayah
Xayah
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
37 min
11 / 7 / 9
CS/min7,6DPM1.424,2
Lucian
Lucian
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
35 min
13 / 8 / 8
CS/min8,5DPM677,8