PEK0 PEK0 PEK0#tw2

TW

Cấp 138 · Đã cập nhật

Tỷ lệ thắng
50%
10 / 10Thắng / Thua
KDA2,5
CS/min4,3
Sát thương lên tướng/min689,1

Mẫu · 20Riot Games · Chỉ các trận đã ghi nhận

Xếp hạng Đơn/Đôi

2026
MASTER I

82 LP

72W · 72L50%

Lịch sử đấu

Mẫu · 20
Karma
Karma
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
26 min
1 / 2 / 14
CS/min1,3DPM485,7
Neeko
Neeko
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
15 min
5 / 5 / 1
CS/min1,1DPM462,3
Zyra
Zyra
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
31 min
5 / 4 / 23
CS/min5,7DPM988,6
Rammus
Rammus
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
26 min
4 / 10 / 13
CS/min4,3DPM386,8
Kai'Sa
Kai'Sa
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
29 min
4 / 10 / 12
CS/min7,2DPM536,8
Lulu
Lulu
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
22 min
3 / 2 / 24
CS/min0,8DPM361,6
Zyra
Zyra
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
36 min
8 / 13 / 10
CS/min4,9DPM1.000,8
Zyra
Zyra
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
29 min
2 / 9 / 8
CS/min5,2DPM765,8
Zyra
Zyra
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
33 min
7 / 6 / 19
CS/min6DPM1.020,8
Lulu
Lulu
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
28 min
1 / 6 / 8
CS/min0,8DPM231,5
Milio
Milio
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
41 min
0 / 8 / 21
CS/min0,7DPM161,3
Ekko
Ekko
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
24 min
3 / 5 / 11
CS/min5,1DPM622,7
Karma
Karma
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
22 min
0 / 6 / 5
CS/min0,9DPM435
Zyra
Zyra
ThắngXếp hạng Linh hoạt
35 min
3 / 5 / 18
CS/min6,8DPM998,4
Zyra
Zyra
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
30 min
3 / 6 / 15
CS/min6,3DPM972,8
Zyra
Zyra
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
30 min
2 / 8 / 11
CS/min4,7DPM715,1
Karma
Karma
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
31 min
0 / 3 / 10
CS/min1,4DPM441,9
Zyra
Zyra
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
41 min
7 / 8 / 8
CS/min6,1DPM1.091,9
Zyra
Zyra
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
36 min
5 / 3 / 14
CS/min6,3DPM1.061,4
Zyra
Zyra
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
22 min
4 / 6 / 2
CS/min5,7DPM443,7