acrylic#tw2

TW

Cấp 352 · Đã cập nhật

Tỷ lệ thắng
50%
9 / 9Thắng / Thua
KDA3
CS/min7,5
Sát thương lên tướng/min770,9

Mẫu · 19Riot Games · Chỉ các trận đã ghi nhận1 trận đấu lại bị loại trừ

Xếp hạng Đơn/Đôi

2026
DIAMOND I

89 LP

197W · 191L51%

Lịch sử đấu

Mẫu · 19
Ahri
Ahri
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
34 min
12 / 5 / 12
CS/min7,2DPM831,4
Sivir
Sivir
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
15 min
3 / 1 / 0
CS/min7,5DPM462,7
Kai'Sa
Kai'Sa
Đấu lạiXếp hạng Đơn/Đôi
1 min
0 / 0 / 0
CS/min—DPM—
Ahri
Ahri
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
30 min
9 / 4 / 14
CS/min8,6DPM926
Sivir
Sivir
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
37 min
4 / 3 / 13
CS/min9DPM574,4
Malzahar
Malzahar
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
15 min
1 / 6 / 0
CS/min8,1DPM589,4
Malphite
Malphite
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
9 min
0 / 1 / 0
CS/min7,5DPM312,3
Nocturne
Nocturne
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
26 min
2 / 5 / 6
CS/min6DPM323,9
Ahri
Ahri
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
15 min
1 / 3 / 2
CS/min7,4DPM265,5
Ahri
Ahri
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
21 min
6 / 5 / 5
CS/min7,5DPM560,8
Akali
Akali
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
37 min
12 / 4 / 12
CS/min6,4DPM1.067,8
Lissandra
Lissandra
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
30 min
7 / 5 / 10
CS/min7,1DPM900,9
Orianna
Orianna
ThuaNormal
34 min
3 / 7 / 11
CS/min9,1DPM600,1
Tristana
Tristana
ThắngNormal
32 min
16 / 4 / 10
CS/min8DPM1.796
LeBlanc
LeBlanc
ThuaNormal
9 min
1 / 0 / 0
CS/min7,7DPM432,9
Tristana
Tristana
ThắngNormal
15 min
4 / 4 / 0
CS/min5,3DPM823,3
Orianna
Orianna
ThắngNormal
15 min
2 / 2 / 3
CS/min7,5DPM597,8
Viktor
Viktor
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
27 min
4 / 1 / 14
CS/min6,1DPM1.221,8
Sylas
Sylas
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
26 min
0 / 7 / 1
CS/min7,5DPM277,2