kagenom1norudsad#TW3

TW

Cấp 976 · Đã cập nhật

Tỷ lệ thắng
35%
7 / 13Thắng / Thua
KDA1,7
CS/min7,4
Sát thương lên tướng/min887,5

Mẫu · 20Riot Games · Chỉ các trận đã ghi nhận

Xếp hạng Đơn/Đôi

2026
MASTER I

99 LP

476W · 490L49%

Lịch sử đấu

Mẫu · 20
Mel
Mel
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
28 min
4 / 11 / 9
CS/min1,3DPM708,5
Draven
Draven
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
31 min
6 / 7 / 11
CS/min8,7DPM1.086,4
Ezreal
Ezreal
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
15 min
2 / 3 / 1
CS/min7,9DPM753
Sivir
Sivir
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
26 min
1 / 4 / 3
CS/min8,1DPM497,7
Lucian
Lucian
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
36 min
7 / 11 / 12
CS/min7,7DPM1.357,9
Xayah
Xayah
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
31 min
3 / 10 / 9
CS/min8DPM1.018,5
Ezreal
Ezreal
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
25 min
3 / 5 / 5
CS/min8,3DPM528,9
Sivir
Sivir
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
23 min
3 / 5 / 9
CS/min8,2DPM734,7
Aphelios
Aphelios
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
25 min
4 / 8 / 3
CS/min8,9DPM633,6
Lucian
Lucian
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
28 min
0 / 7 / 9
CS/min6,7DPM627,8
Ezreal
Ezreal
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
34 min
14 / 10 / 9
CS/min7DPM1.618,3
Ashe
Ashe
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
30 min
7 / 13 / 7
CS/min6,7DPM628,1
Ezreal
Ezreal
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
25 min
6 / 6 / 6
CS/min7,9DPM1.002,7
Yunara
Yunara
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
29 min
16 / 12 / 12
CS/min7,6DPM1.861,2
Lee Sin
Lee Sin
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
30 min
6 / 5 / 5
CS/min6,5DPM392
Sivir
Sivir
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
30 min
6 / 3 / 3
CS/min9,6DPM842,2
Xayah
Xayah
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
30 min
8 / 12 / 15
CS/min7DPM824,6
Kai'Sa
Kai'Sa
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
20 min
3 / 6 / 4
CS/min8,7DPM644
Lucian
Lucian
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
27 min
8 / 8 / 6
CS/min6,5DPM757,7
Jhin
Jhin
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
15 min
4 / 4 / 1
CS/min7,5DPM526,6