never4108#4366

TW

Cấp 789 · Đã cập nhật

Tỷ lệ thắng
55%
11 / 9Thắng / Thua
KDA2,2
CS/min7
Sát thương lên tướng/min759,4

Mẫu · 20Riot Games · Chỉ các trận đã ghi nhận

Xếp hạng Đơn/Đôi

2026
MASTER I

103 LP

783W · 781L50%

Lịch sử đấu

Mẫu · 20
Aatrox
Aatrox
ThuaXếp hạng Linh hoạt
39 min
12 / 9 / 14
CS/min7,2DPM1.474,6
Malphite
Malphite
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
31 min
3 / 8 / 11
CS/min6,5DPM708,2
Nocturne
Nocturne
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
25 min
7 / 8 / 5
CS/min5,9DPM522,3
Xin Zhao
Xin Zhao
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
24 min
0 / 9 / 1
CS/min5,6DPM252,8
Nocturne
Nocturne
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
27 min
6 / 7 / 23
CS/min6,2DPM760,3
Talon
Talon
ThuaXếp hạng Linh hoạt
27 min
2 / 9 / 8
CS/min6,9DPM410,6
Talon
Talon
ThắngXếp hạng Linh hoạt
18 min
2 / 2 / 4
CS/min9DPM369,9
Talon
Talon
ThắngXếp hạng Linh hoạt
15 min
3 / 2 / 2
CS/min8,1DPM309,9
Talon
Talon
ThuaXếp hạng Linh hoạt
32 min
15 / 7 / 6
CS/min6,9DPM1.275,3
Jhin
Jhin
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
28 min
10 / 4 / 16
CS/min8,3DPM1.104,7
Karthus
Karthus
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
32 min
8 / 7 / 11
CS/min7,9DPM1.132,4
Draven
Draven
ThuaXếp hạng Linh hoạt
28 min
6 / 5 / 2
CS/min8,6DPM870,6
Fiora
Fiora
ThắngXếp hạng Linh hoạt
26 min
10 / 8 / 0
CS/min6,4DPM685
Nocturne
Nocturne
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
25 min
3 / 3 / 4
CS/min8,2DPM326
Lillia
Lillia
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
31 min
2 / 6 / 5
CS/min6,3DPM604,4
Viktor
Viktor
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
31 min
6 / 7 / 12
CS/min4,9DPM1.062,6
Nocturne
Nocturne
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
28 min
8 / 4 / 11
CS/min7,2DPM659,1
Nocturne
Nocturne
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
25 min
6 / 3 / 9
CS/min6,3DPM558,2
Nocturne
Nocturne
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
24 min
9 / 5 / 2
CS/min6,4DPM570,2
Jhin
Jhin
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
24 min
3 / 10 / 5
CS/min7,1DPM512,6