Kỷ lục dựa trên các trận đã thu thập, không nhất thiết bao gồm cả mùa giải.
Tóm tắt gần đây
Mẫu 20 / 20 · trận đấu lại bị loại trừ8 TướngTỷ lệ thắng 40%
Tướng · Mẫu · 20 trận
Tướng
trận
Tỷ lệ thắng
KDA
CS/min
DPM
KP
Lần chơi gần nhất
Aurelion SolJungle · Bottom · Middle
52 Thắng · 3 Thua
40%≈Thông thường / chưa chắc · Cân bằng thắng/thua · KTC 95% · 5 trận
5,13✓Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 2,2 · 5 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1).
7,4 / 2,0 / 3,8
8,3✓Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 7,54 · 5 trận
1.028✓Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 641,41 · 5 trận
52,9%✓Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 41% · 5 trận
MalzaharMiddle
44 Thắng · 0 Thua
100%✓Trên mức tham chiếu · Cân bằng thắng/thua · KTC 95% · 4 trận
4,24✓Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 3,58 · 4 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1).
5,8 / 4,5 / 9,8
8,7✓Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 7,99 · 4 trận
889✓Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 814,17 · 4 trận
46,6%!Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 64% · 4 trận
LuxMiddle
31 Thắng · 2 Thua
33,3%≈Thông thường / chưa chắc · Cân bằng thắng/thua · KTC 95% · 3 trận
4,71✓Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 3,38 · 3 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1).
6,3 / 4,7 / 8,0
8,5✓Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 5,76 · 3 trận
757!Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 809,86 · 3 trận
41,4%!Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 43,1% · 3 trận
MelMiddle · Support
30 Thắng · 3 Thua
0%≈Thông thường / chưa chắc · Cân bằng thắng/thua · KTC 95% · 3 trận
1,25!Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 5,19 · 3 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1).
5,3 / 9,0 / 6,0
6,2✓Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 5,33 · 3 trận
664!Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 916,67 · 3 trận
38,3%!Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 51,6% · 3 trận
TaliyahMiddle
20 Thắng · 2 Thua
0%≈Thông thường / chưa chắc · Cân bằng thắng/thua · KTC 95% · 2 trận
1,55!Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 5,75 · 2 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1).
4,0 / 7,5 / 7,5
7,2!Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 7,52 · 2 trận
803!Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 1.119,04 · 2 trận
43,2%!Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 59,5% · 2 trận
Twisted FateMiddle
11 Thắng · 0 Thua
100%≈Thông thường / chưa chắc · Cân bằng thắng/thua · KTC 95%
2,00✓Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 1,14 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1).
2,0 / 5,0 / 8,0
6,5✓Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 6 · 1 trận
578!Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 721,35 · 1 trận
30,3%!Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 50% · 1 trận
CaitlynBottom
10 Thắng · 1 Thua
0%≈Thông thường / chưa chắc · Cân bằng thắng/thua · KTC 95%
0,63!Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 2,67 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1).
2,0 / 8,0 / 3,0
7,0!Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 8,32 · 1 trận
584!Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 1.243,86 · 1 trận
41,7%!Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 57,1% · 1 trận
Kog'MawMiddle
10 Thắng · 1 Thua
0%≈Thông thường / chưa chắc · Cân bằng thắng/thua · KTC 95%
0,00!Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 13 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1).
0,0 / 4,0 / 0,0
7,5!Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 9,25 · 1 trận
472!Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 1.220,88 · 1 trận
0%!Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 46,4% · 1 trận
Hướng dẫn hiệu suất
✓ Trên mức tham chiếu≈ Thông thường / chưa chắc! Cần cải thiện— Không có tham chiếuPhương pháp
Hạng đầu 3
Thông thạo tướng
7.027.565 pts
Tỷ lệ thắng · Tất cả trận đã thu thập · Tất cả hàng chờ · 20 trận