95W · 82L54% ≈Thông thường / chưa chắc · Cân bằng thắng/thua · KTC 95% · 177 trận
Lịch sử đấu
Mẫu · 20
Thresh
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
29 min
3 / 7 / 19Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 1,78 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min1DPM315,9
1/min Farm51% Tham gia hạ gục9.198 Sát thương lên tướng
Kiên Định
Dư ChấnDư ChấnSuối Nguồn Sinh MệnhGiáp CốtKiên CườngThấu Thị Vũ TrụTốc Biến Ma Thuật
Cảm Hứng
Khiên Vàng Thượng GiớiKhiên Vàng Thượng GiớiDây Chuyền Iron SolariDây Chuyền Iron SolariLời Thề Hiệp SĩLời Thề Hiệp SĩÁo Choàng Ám ẢnhÁo Choàng Ám ẢnhGiày BạcGiày BạcÁo Choàng BạcÁo Choàng BạcMáy Quét OracleVô hiệu hóa các cọc mắt tàng hình và bẫy ở gần trong một khoảng thời gian
Thresh · Support · 3/7/19Singed · Top · 3/7/2Lee Sin · Jungle · 6/11/10Lissandra · Middle · 6/9/7Xayah · Bottom · 8/7/9Blitzcrank · Support · 1/9/15Aatrox · Top · 10/2/12Qiyana · Jungle · 13/6/10Ahri · Middle · 8/2/7Yunara · Bottom · 9/7/11
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Support gần đây của bạn9 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA-48%!Cần cải thiện · So sánh
CS/min+20%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
DMG/min+1%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Vision/min-4%!Cần cải thiện · So sánh
KP-18%!Cần cải thiện · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 7% · Vàng 13%—
Patch 16.18Support · Cấp 13
Vàng8.852Sát thương nhận20.611Tầm nhìn77Tham gia hạ gục51%
Mục tiêuĐội Xanh: 3 T · 2 D · 1 B · 3 GĐội Đỏ: 6 T · 2 D · 0 B · 0 GChi tiết →
Thresh
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
26 min
2 / 9 / 9Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 3,83 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min0,9DPM289,4
0,9/min Farm50% Tham gia hạ gục7.446 Sát thương lên tướng
Kiên Định
Dư ChấnDư ChấnSuối Nguồn Sinh MệnhGiáp CốtKiên CườngThấu Thị Vũ TrụTốc Biến Ma Thuật
Cảm Hứng
Khiên Vàng Thượng GiớiKhiên Vàng Thượng GiớiDây Chuyền Iron SolariDây Chuyền Iron SolariLời Thề Hiệp SĩLời Thề Hiệp SĩGiày Thủy NgânGiày Thủy NgânMáy Quét OracleVô hiệu hóa các cọc mắt tàng hình và bẫy ở gần trong một khoảng thời gian
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Support gần đây của bạn9 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA-80%!Cần cải thiện · So sánh
CS/min+16%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
DMG/min-8%!Cần cải thiện · So sánh
Vision/min-1%!Cần cải thiện · So sánh
KP-20%!Cần cải thiện · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 8% · Vàng 14%—
Patch 16.18Support · Cấp 10
Vàng6.802Sát thương nhận20.554Tầm nhìn70Tham gia hạ gục50%
Mục tiêuĐội Xanh: 2 T · 0 D · 0 B · 1 GĐội Đỏ: 9 T · 3 D · 1 B · 2 GChi tiết →
Thresh
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
25 min
1 / 5 / 23Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 1 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min0,8DPM301,4
0,8/min Farm73% Tham gia hạ gục7.389 Sát thương lên tướng
Cảm Hứng
Nâng Cấp Băng GiáNâng Cấp Băng GiáTốc Biến Ma ThuậtGiao Hàng Bánh QuyThấu Thị Vũ TrụGiáp CốtKiên Cường
Kiên Định
Cỗ Xe Mùa ĐôngCỗ Xe Mùa ĐôngDây Chuyền Iron SolariDây Chuyền Iron SolariLời Thề Hiệp SĩLời Thề Hiệp SĩÁo Choàng GaiÁo Choàng GaiHồng NgọcHồng NgọcGiày Thép GaiGiày Thép GaiMáy Quét OracleVô hiệu hóa các cọc mắt tàng hình và bẫy ở gần trong một khoảng thời gian
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Support gần đây của bạn9 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA-18%!Cần cải thiện · So sánh
CS/min-6%!Cần cải thiện · So sánh
DMG/min-4%!Cần cải thiện · So sánh
Vision/min-6%!Cần cải thiện · So sánh
KP+21%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 9% · Vàng 15%—
Patch 16.18Support · Cấp 12
Vàng8.662Sát thương nhận18.287Tầm nhìn64Tham gia hạ gục73%
Mục tiêuĐội Xanh: 1 T · 1 D · 0 B · 3 GĐội Đỏ: 11 T · 2 D · 1 B · 0 GChi tiết →
Thresh
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
28 min
2 / 10 / 15Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 4 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min0,7DPM273,5
0,7/min Farm74% Tham gia hạ gục7.554 Sát thương lên tướng
Kiên Định
Dư ChấnDư ChấnSuối Nguồn Sinh MệnhGiáp CốtKiên CườngThấu Thị Vũ TrụTốc Biến Ma Thuật
Cảm Hứng
Cỗ Xe Mùa ĐôngCỗ Xe Mùa ĐôngDây Chuyền Iron SolariDây Chuyền Iron SolariLời Thề Hiệp SĩLời Thề Hiệp SĩGiày BạcGiày BạcMáy Quét OracleVô hiệu hóa các cọc mắt tàng hình và bẫy ở gần trong một khoảng thời gian
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Support gần đây của bạn9 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA-73%!Cần cải thiện · So sánh
CS/min-12%!Cần cải thiện · So sánh
DMG/min-13%!Cần cải thiện · So sánh
Vision/min-10%!Cần cải thiện · So sánh
KP+24%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 9% · Vàng 13%—
Patch 16.18Support · Cấp 13
Vàng7.460Sát thương nhận24.899Tầm nhìn69Tham gia hạ gục74%
Mục tiêuĐội Xanh: 10 T · 3 D · 1 B · 3 GĐội Đỏ: 3 T · 1 D · 0 B · 0 GChi tiết →
Renata Glasc
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
29 min
2 / 4 / 18Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 2,8 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min0,7DPM227,3
0,7/min Farm50% Tham gia hạ gục6.531 Sát thương lên tướng
Kiên Định
Hộ VệHộ VệNện KhiênGiáp CốtKiên CườngThợ Săn Tàn NhẫnGiác Quan Thứ Sáu
Áp Đảo
Khiên Vàng Thượng GiớiKhiên Vàng Thượng GiớiDây Chuyền Iron SolariDây Chuyền Iron SolariLời Thề Hiệp SĩLời Thề Hiệp SĩHỏa NgọcHỏa NgọcGiáp LụaGiáp LụaGiày Thép GaiGiày Thép GaiMáy Quét OracleVô hiệu hóa các cọc mắt tàng hình và bẫy ở gần trong một khoảng thời gian
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Support gần đây của bạn9 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA-14%!Cần cải thiện · So sánh
CS/min-16%!Cần cải thiện · So sánh
DMG/min-29%!Cần cải thiện · So sánh
Vision/min+6%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
KP-20%!Cần cải thiện · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 6% · Vàng 14%—
Patch 16.18Support · Cấp 14
Vàng9.781Sát thương nhận16.708Tầm nhìn83Tham gia hạ gục50%
Mục tiêuĐội Xanh: 2 T · 0 D · 0 B · 2 GĐội Đỏ: 10 T · 3 D · 2 B · 1 GChi tiết →
Kai'Sa
ThắngNormal
26 min
12 / 4 / 12Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 1 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min9DPM1.477,8
9/min Farm56% Tham gia hạ gục38.053 Sát thương lên tướng
Chuẩn Xác
Nhịp Độ Chết NgườiNhịp Độ Chết NgườiHiện Diện Trí TuệHuyền Thoại: Hút MáuNhát Chém Ân HuệGiao Hàng Bánh QuyBước Chân Màu Nhiệm
Bối cảnh phong độ gần đâyChênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.19 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA+12%—Không có tham chiếu · Lịch sử trước đó
CS/min+526%—Không có tham chiếu · Lịch sử trước đó
DMG/min+274%—Không có tham chiếu · Lịch sử trước đó
Vision/min-66%—Không có tham chiếu · Lịch sử trước đó
KP-11%—Không có tham chiếu · Lịch sử trước đó
Tỷ trọng trong độiDMG 37% · Vàng 24%—
Patch 16.18Bottom · Cấp 14
Vàng14.689Sát thương nhận28.093Tầm nhìn21Tham gia hạ gục56%
Mục tiêuĐội Xanh: 10 T · 2 D · 0 B · 3 GĐội Đỏ: 2 T · 1 D · 0 B · 0 GChi tiết →
Tristana
ThắngNormal
24 min
19 / 1 / 7Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 0,2 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min10,8DPM1.650,6
10,8/min Farm79% Tham gia hạ gục38.816 Sát thương lên tướng
Chuẩn Xác
Nhịp Độ Chết NgườiNhịp Độ Chết NgườiĐắc ThắngHuyền Thoại: Tốc Độ ĐánhNhát Chém Ân HuệBước Chân Màu NhiệmGiao Hàng Bánh Quy
Cảm Hứng
Móc Diệt Thủy QuáiMóc Diệt Thủy QuáiĐao Chớp NavoriĐao Chớp NavoriVô Cực KiếmTăng nhiều sát thương cho đòn đánh chí mạngKiếm Răng CưaKiếm Răng CưaBúa Chiến CaulfieldBúa Chiến CaulfieldCung DoranCung DoranThấu Kính Viễn ThịThấu Kính Viễn Thị
Bối cảnh phong độ gần đâyChênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.19 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA+501%—Không có tham chiếu · Lịch sử trước đó
CS/min+713%—Không có tham chiếu · Lịch sử trước đó
DMG/min+327%—Không có tham chiếu · Lịch sử trước đó
Vision/min-68%—Không có tham chiếu · Lịch sử trước đó
KP+28%—Không có tham chiếu · Lịch sử trước đó
Tỷ trọng trong độiDMG 51% · Vàng 31%—
Patch 16.18Bottom · Cấp 15
Vàng16.417Sát thương nhận18.319Tầm nhìn18Tham gia hạ gục79%
Mục tiêuĐội Xanh: 10 T · 2 D · 0 B · 3 GĐội Đỏ: 2 T · 1 D · 0 B · 0 GChi tiết →
Thresh
ThuaNormal
32 min
2 / 5 / 9Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 4,5 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min1,2DPM370,3
1,2/min Farm58% Tham gia hạ gục11.663 Sát thương lên tướng
Kiên Định
Dư ChấnDư ChấnSuối Nguồn Sinh MệnhGiáp CốtKiên CườngThấu Thị Vũ TrụTốc Biến Ma Thuật
Cảm Hứng
Khiên Vàng Thượng GiớiKhiên Vàng Thượng GiớiDây Chuyền Iron SolariDây Chuyền Iron SolariLời Thề Hiệp SĩLời Thề Hiệp SĩÁo Choàng Ám ẢnhÁo Choàng Ám ẢnhGiày Thép GaiGiày Thép GaiÁo VảiÁo VảiMáy Quét OracleVô hiệu hóa các cọc mắt tàng hình và bẫy ở gần trong một khoảng thời gian
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Support gần đây của bạn3 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA+9%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
CS/min+15%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
DMG/min-16%!Cần cải thiện · So sánh
Vision/min+49%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
KP-7%!Cần cải thiện · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 12% · Vàng 14%—
Patch 16.18Support · Cấp 13
Vàng8.986Sát thương nhận20.617Tầm nhìn101Tham gia hạ gục58%
Mục tiêuĐội Xanh: 6 T · 2 D · 0 B · 0 GĐội Đỏ: 7 T · 1 D · 1 B · 3 GChi tiết →
Thresh
ThuaNormal
15 min
3 / 7 / 6Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 9 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min0,9DPM318
0,9/min Farm64% Tham gia hạ gục4.908 Sát thương lên tướng
Cảm Hứng
Nâng Cấp Băng GiáNâng Cấp Băng GiáTốc Biến Ma ThuậtGiao Hàng Bánh QuyThấu Thị Vũ TrụGiáp CốtKiên Cường
Kiên Định
Cỗ Xe Mùa ĐôngCỗ Xe Mùa ĐôngDây Chuyền Iron SolariDây Chuyền Iron SolariSách CũSách CũGiày Thủy NgânGiày Thủy NgânMáy Quét OracleVô hiệu hóa các cọc mắt tàng hình và bẫy ở gần trong một khoảng thời gian
Thresh · Support · 3/7/6Graves · Top · 2/5/4Master Yi · Jungle · 6/8/2Zed · Middle · 1/5/3Syndra · Bottom · 2/6/1Jhin · Top · 7/4/0Lee Sin · Jungle · 6/3/8Yasuo · Middle · 4/3/7Hwei · Bottom · 9/2/5Swain · Support · 5/2/13
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Support gần đây của bạn3 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA-45%!Cần cải thiện · So sánh
CS/min-18%!Cần cải thiện · So sánh
DMG/min-31%!Cần cải thiện · So sánh
Vision/min-51%!Cần cải thiện · So sánh
KP+6%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 14% · Vàng 19%—
Patch 16.18Support · Cấp 7
Vàng5.000Sát thương nhận12.605Tầm nhìn21Tham gia hạ gục64%
Mục tiêuĐội Xanh: 0 T · 0 D · 0 B · 0 GĐội Đỏ: 3 T · 1 D · 0 B · 3 GChi tiết →
Thresh
ThuaNormal
30 min
2 / 8 / 21Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 2,08 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min1,3DPM485
1,3/min Farm66% Tham gia hạ gục14.582 Sát thương lên tướng
Kiên Định
Dư ChấnDư ChấnSuối Nguồn Sinh MệnhGiáp CốtKiên CườngThấu Thị Vũ TrụTốc Biến Ma Thuật
Cảm Hứng
Khiên Vàng Thượng GiớiKhiên Vàng Thượng GiớiDây Chuyền Iron SolariDây Chuyền Iron SolariLời Thề Hiệp SĩLời Thề Hiệp SĩHỏa NgọcHỏa NgọcÁo Choàng GaiÁo Choàng GaiGiày BạcGiày BạcMáy Quét OracleVô hiệu hóa các cọc mắt tàng hình và bẫy ở gần trong một khoảng thời gian
Thresh · Support · 2/8/21Renekton · Top · 2/6/17Graves · Jungle · 16/4/8Zoe · Middle · 10/8/14Jhin · Bottom · 12/5/13Taric · Support · 1/12/24Sett · Top · 6/12/5Lee Sin · Jungle · 9/5/15Vladimir · Middle · 7/11/9Corki · Bottom · 11/5/11
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Support gần đây của bạn3 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA+60%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
CS/min+38%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
DMG/min+20%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Vision/min+46%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
KP+10%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 12% · Vàng 15%—
Patch 16.18Support · Cấp 12
Vàng8.847Sát thương nhận29.468Tầm nhìn95Tham gia hạ gục66%
Mục tiêuĐội Xanh: 7 T · 2 D · 0 B · 2 GĐội Đỏ: 5 T · 2 D · 0 B · 1 GChi tiết →
Thresh
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
38 min
1 / 7 / 21Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 2,5 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min0,9DPM271,5
0,9/min Farm56% Tham gia hạ gục10.260 Sát thương lên tướng
Cảm Hứng
Nâng Cấp Băng GiáNâng Cấp Băng GiáTốc Biến Ma ThuậtGiao Hàng Bánh QuyThấu Thị Vũ TrụGiáp CốtKiên Cường
Kiên Định
Khiên Vàng Thượng GiớiKhiên Vàng Thượng GiớiDây Chuyền Iron SolariDây Chuyền Iron SolariLời Thề Hiệp SĩLời Thề Hiệp SĩKèn Túi BandleKèn Túi BandleÁo Choàng GaiÁo Choàng GaiGiày Thép GaiGiày Thép GaiMáy Quét OracleVô hiệu hóa các cọc mắt tàng hình và bẫy ở gần trong một khoảng thời gian
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Support gần đây của bạn9 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA-48%!Cần cải thiện · So sánh
CS/min+8%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
DMG/min-14%!Cần cải thiện · So sánh
Vision/min+36%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
KP-9%!Cần cải thiện · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 6% · Vàng 13%—
Patch 16.18Support · Cấp 16
Vàng11.018Sát thương nhận35.750Tầm nhìn136Tham gia hạ gục56%
Mục tiêuĐội Xanh: 5 T · 2 D · 1 B · 2 GĐội Đỏ: 9 T · 4 D · 2 B · 1 GChi tiết →
Thresh
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
28 min
2 / 5 / 13Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 5,75 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min0,9DPM332,7
0,9/min Farm68% Tham gia hạ gục9.226 Sát thương lên tướng
Kiên Định
Dư ChấnDư ChấnSuối Nguồn Sinh MệnhGiáp CốtKiên CườngThấu Thị Vũ TrụTốc Biến Ma Thuật
Cảm Hứng
Khiên Vàng Thượng GiớiKhiên Vàng Thượng GiớiDây Chuyền Iron SolariDây Chuyền Iron SolariÁo Choàng GaiÁo Choàng GaiHỏa NgọcHỏa NgọcÁo Choàng BạcÁo Choàng BạcGiày Thép GaiGiày Thép GaiMáy Quét OracleVô hiệu hóa các cọc mắt tàng hình và bẫy ở gần trong một khoảng thời gian
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Support gần đây của bạn9 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA-50%!Cần cải thiện · So sánh
CS/min+17%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
DMG/min+8%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Vision/min+11%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
KP+13%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 9% · Vàng 14%—
Patch 16.18Support · Cấp 12
Vàng7.670Sát thương nhận18.417Tầm nhìn84Tham gia hạ gục68%
Mục tiêuĐội Xanh: 4 T · 3 D · 0 B · 3 GĐội Đỏ: 6 T · 1 D · 2 B · 0 GChi tiết →
Thresh
ThuaXếp hạng Linh hoạt
28 min
4 / 12 / 15Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 7,75 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min1,1DPM314,5
1,1/min Farm56% Tham gia hạ gục8.849 Sát thương lên tướng
Cảm Hứng
Nâng Cấp Băng GiáNâng Cấp Băng GiáTốc Biến Ma ThuậtGiao Hàng Bánh QuyThấu Thị Vũ TrụGiáp CốtKiên Cường
Kiên Định
Khiên Vàng Thượng GiớiKhiên Vàng Thượng GiớiDây Chuyền Iron SolariDây Chuyền Iron SolariLời Thề Hiệp SĩLời Thề Hiệp SĩMặt Nạ Vực ThẳmMặt Nạ Vực ThẳmGiày Thép GaiGiày Thép GaiMáy Quét OracleVô hiệu hóa các cọc mắt tàng hình và bẫy ở gần trong một khoảng thời gian
Thresh · Support · 4/12/15Camille · Top · 6/10/10Lee Sin · Jungle · 8/5/23Lux · Middle · 16/9/11Ashe · Bottom · 20/6/13Seraphine · Support · 0/4/31Ambessa · Top · 9/8/2Skarner · Jungle · 3/8/14Syndra · Middle · 14/8/7Aphelios · Bottom · 4/14/10
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Support gần đây của bạn3 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA-46%!Cần cải thiện · So sánh
CS/min+10%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
DMG/min+29%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Vision/min+31%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
KP-15%!Cần cải thiện · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 9% · Vàng 16%—
Patch 16.18Support · Cấp 13
Vàng9.568Sát thương nhận30.599Tầm nhìn69Tham gia hạ gục56%
Mục tiêuĐội Xanh: 8 T · 3 D · 1 B · 0 GĐội Đỏ: 3 T · 1 D · 0 B · 3 GChi tiết →
Renata Glasc
ThuaXếp hạng Linh hoạt
19 min
0 / 11 / 7Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 9 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min1DPM352
1/min Farm50% Tham gia hạ gục6.635 Sát thương lên tướng
Kiên Định
Hộ VệHộ VệNện KhiênGiáp CốtKiên CườngThợ Săn Tàn NhẫnGiác Quan Thứ Sáu
Áp Đảo
Khiên Vàng Thượng GiớiKhiên Vàng Thượng GiớiDây Chuyền Iron SolariDây Chuyền Iron SolariGiày Thủy NgânGiày Thủy NgânMáy Quét OracleVô hiệu hóa các cọc mắt tàng hình và bẫy ở gần trong một khoảng thời gian
Renata Glasc · Support · 0/11/7Gangplank · Top · 1/13/2Cho'Gath · Jungle · 3/6/6Qiyana · Middle · 5/5/3Kalista · Bottom · 5/12/3Yone · Top · 12/2/6Olaf · Jungle · 11/4/9Vladimir · Middle · 8/2/3Aurelion Sol · Bottom · 13/4/11Nautilus · Support · 3/2/15
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Support gần đây của bạn3 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA-80%!Cần cải thiện · So sánh
CS/min+2%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
DMG/min+52%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Vision/min-44%!Cần cải thiện · So sánh
KP-27%!Cần cải thiện · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 9% · Vàng 14%—
Patch 16.18Support · Cấp 9
Vàng4.714Sát thương nhận16.327Tầm nhìn24Tham gia hạ gục50%
Mục tiêuĐội Xanh: 0 T · 0 D · 0 B · 3 GĐội Đỏ: 4 T · 2 D · 0 B · 0 GChi tiết →
Renata Glasc
ThắngXếp hạng Linh hoạt
25 min
1 / 3 / 19Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 1 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min1,1DPM190,6
1,1/min Farm63% Tham gia hạ gục4.761 Sát thương lên tướng
Kiên Định
Hộ VệHộ VệNện KhiênGiáp CốtKiên CườngThợ Săn Tàn NhẫnGiác Quan Thứ Sáu
Áp Đảo
Khiên Vàng Thượng GiớiKhiên Vàng Thượng GiớiDây Chuyền Iron SolariDây Chuyền Iron SolariNgọc Quên LãngNgọc Quên LãngLời Thề Hiệp SĩLời Thề Hiệp SĩGiày Thép GaiGiày Thép GaiMáy Quét OracleVô hiệu hóa các cọc mắt tàng hình và bẫy ở gần trong một khoảng thời gian
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Support gần đây của bạn3 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA+438%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
CS/min+12%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
DMG/min-33%!Cần cải thiện · So sánh
Vision/min+43%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
KP-2%!Cần cải thiện · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 6% · Vàng 13%—
Patch 16.18Support · Cấp 12
Vàng7.905Sát thương nhận10.792Tầm nhìn65Tham gia hạ gục63%
Mục tiêuĐội Xanh: 0 T · 0 D · 0 B · 0 GĐội Đỏ: 8 T · 4 D · 1 B · 3 GChi tiết →
Thresh
ThuaXếp hạng Linh hoạt
26 min
2 / 8 / 10Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 6 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min0,8DPM191
0,8/min Farm86% Tham gia hạ gục4.881 Sát thương lên tướng
Kiên Định
Dư ChấnDư ChấnSuối Nguồn Sinh MệnhGiáp CốtKiên CườngThấu Thị Vũ TrụTốc Biến Ma Thuật
Cảm Hứng
Cỗ Xe Mùa ĐôngCỗ Xe Mùa ĐôngDây Chuyền Iron SolariDây Chuyền Iron SolariLời Thề Hiệp SĩLời Thề Hiệp SĩGiày BạcGiày BạcHồng NgọcHồng NgọcMáy Quét OracleVô hiệu hóa các cọc mắt tàng hình và bẫy ở gần trong một khoảng thời gian
Thresh · Support · 2/8/10Aatrox · Top · 1/9/3Lee Sin · Jungle · 3/6/9Akali · Middle · 2/4/3Aphelios · Bottom · 6/3/4Ambessa · Top · 7/3/8Qiyana · Jungle · 4/4/4Hwei · Middle · 6/1/11Yunara · Bottom · 13/3/6Braum · Support · 0/3/18
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Support gần đây của bạn3 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA-49%!Cần cải thiện · So sánh
CS/min-22%!Cần cải thiện · So sánh
DMG/min-33%!Cần cải thiện · So sánh
Vision/min-18%!Cần cải thiện · So sánh
KP+53%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 9% · Vàng 15%—
Patch 16.18Support · Cấp 11
Vàng6.885Sát thương nhận19.306Tầm nhìn44Tham gia hạ gục86%
Mục tiêuĐội Xanh: 1 T · 1 D · 0 B · 1 GĐội Đỏ: 9 T · 3 D · 1 B · 2 GChi tiết →
Thresh
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
22 min
2 / 1 / 21Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 0,88 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min0,6DPM355,9
0,6/min Farm79% Tham gia hạ gục7.758 Sát thương lên tướng
Kiên Định
Dư ChấnDư ChấnSuối Nguồn Sinh MệnhGiáp CốtKiên CườngThấu Thị Vũ TrụTốc Biến Ma Thuật
Cảm Hứng
Khiên Vàng Thượng GiớiKhiên Vàng Thượng GiớiDây Chuyền Iron SolariDây Chuyền Iron SolariLời Thề Hiệp SĩLời Thề Hiệp SĩGiày Thủy NgânGiày Thủy NgânMáy Quét OracleVô hiệu hóa các cọc mắt tàng hình và bẫy ở gần trong một khoảng thời gian
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Support gần đây của bạn9 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA+500%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
CS/min-23%!Cần cải thiện · So sánh
DMG/min+16%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Vision/min-20%!Cần cải thiện · So sánh
KP+34%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 10% · Vàng 15%—
Patch 16.18Support · Cấp 11
Vàng7.038Sát thương nhận10.482Tầm nhìn49Tham gia hạ gục79%
Mục tiêuĐội Xanh: 2 T · 0 D · 0 B · 3 GĐội Đỏ: 3 T · 3 D · 1 B · 0 GChi tiết →
Thresh
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
16 min
1 / 2 / 11Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 0,5 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min0,7DPM378
0,7/min Farm48% Tham gia hạ gục5.872 Sát thương lên tướng
Kiên Định
Dư ChấnDư ChấnSuối Nguồn Sinh MệnhGiáp CốtKiên CườngThấu Thị Vũ TrụTốc Biến Ma Thuật
Cảm Hứng
Khiên Vàng Thượng GiớiKhiên Vàng Thượng GiớiDây Chuyền Iron SolariDây Chuyền Iron SolariGiáp LụaGiáp LụaHồng NgọcHồng NgọcGiày Khai Sáng IoniaGiày Khai Sáng IoniaMáy Quét OracleVô hiệu hóa các cọc mắt tàng hình và bẫy ở gần trong một khoảng thời gian
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Support gần đây của bạn9 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA+5%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
CS/min-15%!Cần cải thiện · So sánh
DMG/min+24%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Vision/min-37%!Cần cải thiện · So sánh
KP-23%!Cần cải thiện · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 14% · Vàng 14%—
Patch 16.18Support · Cấp 8
Vàng4.865Sát thương nhận5.242Tầm nhìn28Tham gia hạ gục48%
Mục tiêuĐội Xanh: 1 T · 0 D · 0 B · 0 GĐội Đỏ: 2 T · 2 D · 0 B · 3 GChi tiết →
Thresh
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
33 min
4 / 4 / 22Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 1,43 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min0,9DPM371,4
0,9/min Farm62% Tham gia hạ gục12.189 Sát thương lên tướng
Kiên Định
Hộ VệHộ VệSuối Nguồn Sinh MệnhGiáp CốtKiên CườngThấu Thị Vũ TrụTốc Biến Ma Thuật
Cảm Hứng
Khiên Vàng Thượng GiớiKhiên Vàng Thượng GiớiChuông Bảo Hộ MikaelChuông Bảo Hộ MikaelLời Thề Hiệp SĩLời Thề Hiệp SĩÁo Choàng GaiÁo Choàng GaiGiày Khai Sáng IoniaGiày Khai Sáng IoniaHỏa NgọcHỏa NgọcMáy Quét OracleVô hiệu hóa các cọc mắt tàng hình và bẫy ở gần trong một khoảng thời gian
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Support gần đây của bạn9 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA+15%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
CS/min+13%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
DMG/min+22%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Vision/min+29%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
KP+1%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 8% · Vàng 15%—
Patch 16.18Support · Cấp 15
Vàng11.173Sát thương nhận24.323Tầm nhìn113Tham gia hạ gục62%
Mục tiêuĐội Xanh: 4 T · 0 D · 0 B · 3 GĐội Đỏ: 10 T · 5 D · 2 B · 0 GChi tiết →
Thresh
ThuaNormal
27 min
5 / 10 / 14Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 1,36 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min0,8DPM524,7
0,8/min Farm58% Tham gia hạ gục14.106 Sát thương lên tướng
Kiên Định
Dư ChấnDư ChấnSuối Nguồn Sinh MệnhGiáp CốtKiên CườngThấu Thị Vũ TrụTốc Biến Ma Thuật
Cảm Hứng
Cỗ Xe Mùa ĐôngCỗ Xe Mùa ĐôngDây Chuyền Iron SolariDây Chuyền Iron SolariLời Thề Hiệp SĩLời Thề Hiệp SĩGiáp GaiGiáp GaiHồng NgọcHồng NgọcGiày BạcGiày BạcMáy Quét OracleVô hiệu hóa các cọc mắt tàng hình và bẫy ở gần trong một khoảng thời gian
Thresh · Support · 5/10/14Aatrox · Top · 11/9/9Graves · Jungle · 20/2/6Cassiopeia · Middle · 6/2/11Kai'Sa · Bottom · 6/9/17Pyke · Support · 1/11/14Fiora · Top · 9/11/3Lee Sin · Jungle · 9/9/8Kassadin · Middle · 1/4/0Nilah · Bottom · 9/10/6
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Support gần đây của bạn3 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA-10%!Cần cải thiện · So sánh
CS/min-28%!Cần cải thiện · So sánh
DMG/min+34%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Vision/min-25%!Cần cải thiện · So sánh
KP-8%!Cần cải thiện · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 15% · Vàng 17%—
Patch 16.18Support · Cấp 13
Vàng9.590Sát thương nhận30.778Tầm nhìn52Tham gia hạ gục58%
Mục tiêuĐội Xanh: 8 T · 3 D · 1 B · 3 GĐội Đỏ: 3 T · 0 D · 0 B · 0 GChi tiết →