Mẫu · 20Riot Games · Chỉ các trận đã ghi nhận1 trận đấu lại bị loại trừ
Xếp hạng Đơn/Đôi
2026
MASTER I
271 LP
230W · 190L55% ≈Thông thường / chưa chắc · Cân bằng thắng/thua · KTC 95% · 420 trận
Lịch sử đấu
Mẫu · 20
Ambessa
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
20 min
4 / 7 / 1Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 7 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min6,8DPM733
6,8/min Farm45% Tham gia hạ gục14.831 Sát thương lên tướng
Chuẩn Xác
Chinh PhụcChinh PhụcĐắc ThắngHuyền Thoại: Gia TốcChốt Chặn Cuối CùngLan TrànNgọn Gió Thứ Hai
Kiên Định
Kiếm DàiKiếm DàiGiáp LụaGiáp LụaMãng Xà KíchMãng Xà KíchGiàyGiàyKiếm Điện PhongKiếm Điện PhongKiếm DoranKiếm DoranThấu Kính Viễn ThịThấu Kính Viễn Thị
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Top gần đây của bạn11 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA-73%!Cần cải thiện · So sánh
CS/min-5%!Cần cải thiện · So sánh
DMG/min-24%!Cần cải thiện · So sánh
Vision/min-3%!Cần cải thiện · So sánh
KP+32%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 33% · Vàng 20%—
Patch 16.19Top · Cấp 12
Vàng7.472Sát thương nhận18.762Tầm nhìn15Tham gia hạ gục45%
Mục tiêuĐội Xanh: 4 T · 1 D · 0 B · 0 GĐội Đỏ: 2 T · 1 D · 0 B · 3 GChi tiết →
Rell
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
33 min
1 / 15 / 25Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 2,73 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min1,2DPM325,8
1,2/min Farm60% Tham gia hạ gục10.670 Sát thương lên tướng
Kiên Định
Dư ChấnDư ChấnNện KhiênGiáp CốtKiên CườngThấu Thị Vũ TrụTốc Biến Ma Thuật
Cảm Hứng
Dây Chuyền Iron SolariDây Chuyền Iron SolariLời Thề Hiệp SĩLời Thề Hiệp SĩKhiên Vàng Thượng GiớiKhiên Vàng Thượng GiớiGiày Thép GaiGiày Thép GaiGiáp LụaGiáp LụaTụ Bão ZekeTụ Bão ZekeMáy Quét OracleVô hiệu hóa các cọc mắt tàng hình và bẫy ở gần trong một khoảng thời gian
Bối cảnh phong độ gần đâyChênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.18 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA-28%—Không có tham chiếu · Lịch sử trước đó
CS/min-80%—Không có tham chiếu · Lịch sử trước đó
DMG/min-64%—Không có tham chiếu · Lịch sử trước đó
Vision/min+178%—Không có tham chiếu · Lịch sử trước đó
KP+52%—Không có tham chiếu · Lịch sử trước đó
Tỷ trọng trong độiDMG 7% · Vàng 14%—
Patch 16.19Support · Cấp 14
Vàng9.557Sát thương nhận40.042Tầm nhìn87Tham gia hạ gục60%
Mục tiêuĐội Xanh: 9 T · 4 D · 2 B · 3 GĐội Đỏ: 2 T · 1 D · 0 B · 0 GChi tiết →
Nautilus
ThuaXếp hạng Linh hoạt
15 min
4 / 6 / 2Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 6,33 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min1DPM275,3
1/min Farm43% Tham gia hạ gục4.231 Sát thương lên tướng
Kiên Định
Dư ChấnDư ChấnNện KhiênGiáp CốtKiên CườngGiao Hàng Bánh QuyThấu Thị Vũ Trụ
Cảm Hứng
Dây Chuyền Iron SolariDây Chuyền Iron SolariLa Bàn Cổ NgữLa Bàn Cổ NgữHỏa NgọcHỏa NgọcGiáp LụaGiáp LụaNgọc Lục BảoNgọc Lục BảoMáy Quét OracleVô hiệu hóa các cọc mắt tàng hình và bẫy ở gần trong một khoảng thời gian
Nautilus · Support · 4/6/2Aatrox · Top · 1/4/1Lee Sin · Jungle · 4/7/4Twisted Fate · Middle · 1/6/1Ezreal · Bottom · 4/7/4Ashe · Top · 2/2/1Karthus · Jungle · 4/4/7Mel · Middle · 6/1/0Kai'Sa · Bottom · 14/4/3Lulu · Support · 4/3/15
Bối cảnh phong độ gần đâyChênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.18 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA-59%—Không có tham chiếu · Lịch sử trước đó
CS/min-84%—Không có tham chiếu · Lịch sử trước đó
DMG/min-70%—Không có tham chiếu · Lịch sử trước đó
Vision/min+13%—Không có tham chiếu · Lịch sử trước đó
KP+5%—Không có tham chiếu · Lịch sử trước đó
Tỷ trọng trong độiDMG 14% · Vàng 18%—
Patch 16.18Support · Cấp 7
Vàng4.703Sát thương nhận11.149Tầm nhìn18Tham gia hạ gục43%
Mục tiêuĐội Xanh: 0 T · 0 D · 0 B · 3 GĐội Đỏ: 3 T · 2 D · 0 B · 0 GChi tiết →
Zed
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
34 min
12 / 7 / 6Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 3,33 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min5,8DPM978,5
5,8/min Farm43% Tham gia hạ gục32.797 Sát thương lên tướng
Cảm Hứng
Đòn Phủ ĐầuĐòn Phủ ĐầuHoàn TiềnThuốc Thần Nhân BaNhạc Nào Cũng NhảyThăng Tiến Sức MạnhÁo Choàng Mây
Pháp Thuật
Thương Phục Hận SeryldaThương Phục Hận SeryldaNguyên Tố LuânNguyên Tố LuânLiềm Xích Huyết ThựcLiềm Xích Huyết ThựcNguyệt Quế Cao NgạoNguyệt Quế Cao NgạoẤn ThépẤn ThépGiày Đỏ Khai SángGiày Đỏ Khai SángMáy Quét OracleVô hiệu hóa các cọc mắt tàng hình và bẫy ở gần trong một khoảng thời gian
Zed · Middle · 12/7/6Quinn · Top · 8/13/11Nocturne · Jungle · 12/6/11Locke · Middle · 13/6/7Caitlyn · Bottom · 3/11/10Nautilus · Support · 2/6/22Vayne · Top · 23/6/4Lee Sin · Jungle · 2/7/21Xayah · Bottom · 3/10/15Rakan · Support · 2/8/24
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Middle gần đây của bạn3 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA-2%!Cần cải thiện · So sánh
CS/min-8%!Cần cải thiện · So sánh
DMG/min-9%!Cần cải thiện · So sánh
Vision/min-36%!Cần cải thiện · So sánh
KP-11%!Cần cải thiện · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 25% · Vàng 21%—
Patch 16.18Middle · Cấp 16
Vàng15.630Sát thương nhận26.506Tầm nhìn19Tham gia hạ gục43%
Mục tiêuĐội Xanh: 6 T · 2 D · 1 B · 3 GĐội Đỏ: 9 T · 3 D · 0 B · 0 GChi tiết →
Zed
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
35 min
17 / 6 / 9Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 1,18 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min6,9DPM1.460,7
6,9/min Farm49% Tham gia hạ gục50.977 Sát thương lên tướng
Cảm Hứng
Đòn Phủ ĐầuĐòn Phủ ĐầuHoàn TiềnThuốc Thần Nhân BaNhạc Nào Cũng NhảyBậc Thầy Nguyên TốThăng Tiến Sức Mạnh
Pháp Thuật
Nguyên Tố LuânNguyên Tố LuânThương Phục Hận SeryldaThương Phục Hận SeryldaVũ Điệu Tử ThầnVũ Điệu Tử ThầnGiày Bất TửGiày Bất TửNguyệt Quế Cao NgạoNguyệt Quế Cao NgạoLiềm Xích Huyết ThựcLiềm Xích Huyết ThựcMáy Quét OracleVô hiệu hóa các cọc mắt tàng hình và bẫy ở gần trong một khoảng thời gian
Zed · Middle · 17/6/9Rumble · Top · 4/10/6Master Yi · Jungle · 10/6/8Yone · Middle · 8/11/5Ezreal · Bottom · 7/10/7Pyke · Support · 5/16/5Sejuani · Top · 3/8/22Viego · Jungle · 13/5/9Lucian · Bottom · 7/8/16Locke · Support · 13/7/21
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Middle gần đây của bạn3 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA+112%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
CS/min+17%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
DMG/min+59%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Vision/min+24%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
KP+6%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 34% · Vàng 23%—
Patch 16.18Middle · Cấp 18
Vàng19.311Sát thương nhận33.532Tầm nhìn33Tham gia hạ gục49%
Mục tiêuĐội Xanh: 5 T · 2 D · 0 B · 1 GĐội Đỏ: 11 T · 4 D · 1 B · 2 GChi tiết →
Yone
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
35 min
21 / 8 / 5Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 1,5 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min8,1DPM1.672,1
8,1/min Farm43% Tham gia hạ gục59.108 Sát thương lên tướng
Chuẩn Xác
Nhịp Độ Chết NgườiNhịp Độ Chết NgườiHấp Thụ Sinh MệnhHuyền Thoại: Tốc Độ ĐánhChốt Chặn Cuối CùngLan TrànNgọn Gió Thứ Hai
Kiên Định
Nỏ Tử ThủNỏ Tử ThủVũ Điệu Tử ThầnVũ Điệu Tử ThầnĐao Thủy NgânĐao Thủy NgânCung Chạng VạngCung Chạng VạngGiày Cuồng NộTăng Tốc độ Di chuyển và Tốc độ ĐánhVô Cực KiếmTăng nhiều sát thương cho đòn đánh chí mạngThấu Kính Viễn ThịThấu Kính Viễn Thị
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Top gần đây của bạn11 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA+32%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
CS/min+14%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
DMG/min+89%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Vision/min-12%!Cần cải thiện · So sánh
KP+25%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 31% · Vàng 24%—
Patch 16.18Top · Cấp 20
Vàng20.157Sát thương nhận43.446Tầm nhìn24Tham gia hạ gục43%
Mục tiêuĐội Xanh: 5 T · 0 D · 0 B · 3 GĐội Đỏ: 12 T · 5 D · 2 B · 0 GChi tiết →
Camille
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
28 min
6 / 11 / 2Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 3,57 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min5DPM669,2
5/min Farm28% Tham gia hạ gục18.526 Sát thương lên tướng
Kiên Định
Quyền Năng Bất DiệtQuyền Năng Bất DiệtNện KhiênGiáp CốtKiên CườngHuyền Thoại: Tốc Độ ĐánhĐắc Thắng
Chuẩn Xác
Mắt Kiểm SoátMắt Kiểm SoátGiày Thủy NgânGiày Thủy NgânRìu Mãng XàRìu Mãng XàKiếm DàiKiếm DàiTam Hợp KiếmTam Hợp KiếmKiếm DoranKiếm DoranMáy Quét OracleVô hiệu hóa các cọc mắt tàng hình và bẫy ở gần trong một khoảng thời gian
Camille · Top · 6/11/2Aatrox · Top · 7/7/18Qiyana · Jungle · 11/4/13Zoe · Middle · 9/7/13Ezreal · Bottom · 3/5/9Hwei · Support · 12/6/14Lee Sin · Jungle · 7/8/10Twisted Fate · Middle · 6/7/10Lucian · Bottom · 9/9/3Braum · Support · 1/7/13
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Top gần đây của bạn11 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA-73%!Cần cải thiện · So sánh
CS/min-32%!Cần cải thiện · So sánh
DMG/min-31%!Cần cải thiện · So sánh
Vision/min-1%!Cần cải thiện · So sánh
KP-23%!Cần cải thiện · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 20% · Vàng 16%—
Patch 16.18Top · Cấp 14
Vàng9.213Sát thương nhận31.667Tầm nhìn21Tham gia hạ gục28%
Mục tiêuĐội Xanh: 7 T · 2 D · 1 B · 2 GĐội Đỏ: 2 T · 1 D · 0 B · 1 GChi tiết →
Bard
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
28 min
2 / 12 / 20Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 4,43 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min0,8DPM404
0,8/min Farm63% Tham gia hạ gục11.441 Sát thương lên tướng
Dây Chuyền Iron SolariDây Chuyền Iron SolariGiáp Liệt SĩGiáp Liệt SĩKhiên Vàng Thượng GiớiKhiên Vàng Thượng GiớiHỏa NgọcHỏa NgọcGiày BạcGiày BạcÁo VảiÁo VảiMáy Quét OracleVô hiệu hóa các cọc mắt tàng hình và bẫy ở gần trong một khoảng thời gian
Bard · Support · 2/12/20Renekton · Top · 6/5/3Nocturne · Jungle · 6/8/11Twisted Fate · Middle · 11/6/12Lucian · Bottom · 10/11/7Malphite · Top · 1/6/7Jarvan IV · Jungle · 4/4/25Taliyah · Middle · 9/8/15Jinx · Bottom · 17/10/13Vex · Support · 11/7/20
Bối cảnh phong độ gần đâyChênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.18 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA-24%—Không có tham chiếu · Lịch sử trước đó
CS/min-86%—Không có tham chiếu · Lịch sử trước đó
DMG/min-55%—Không có tham chiếu · Lịch sử trước đó
Vision/min+304%—Không có tham chiếu · Lịch sử trước đó
KP+58%—Không có tham chiếu · Lịch sử trước đó
Tỷ trọng trong độiDMG 12% · Vàng 16%—
Patch 16.18Support · Cấp 13
Vàng9.326Sát thương nhận28.898Tầm nhìn103Tham gia hạ gục63%
Mục tiêuĐội Xanh: 2 T · 1 D · 0 B · 1 GĐội Đỏ: 8 T · 3 D · 1 B · 2 GChi tiết →
Jax
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
26 min
7 / 11 / 5Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 1,88 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min5,8DPM973,8
5,8/min Farm40% Tham gia hạ gục25.529 Sát thương lên tướng
Chuẩn Xác
Nhịp Độ Chết NgườiNhịp Độ Chết NgườiĐắc ThắngHuyền Thoại: Tốc Độ ĐánhChốt Chặn Cuối CùngGiáp CốtKiên Cường
Kiên Định
Thuốc Tái Sử DụngThuốc Tái Sử DụngGiáp Tay Vỡ NátGiáp Tay Vỡ NátGiày Thép GaiGiày Thép GaiTam Hợp KiếmTam Hợp KiếmGiáo Thiên LyGiáo Thiên LyMắt XanhCắm một Mắt Xanh theo chu kỳ
Jax · Top · 7/11/5Gragas · Jungle · 6/8/8Yone · Middle · 3/11/2Jhin · Bottom · 5/9/3Pantheon · Support · 9/10/7Renekton · Top · 7/8/8Master Yi · Jungle · 6/8/6Vladimir · Middle · 19/2/4Kai'Sa · Bottom · 11/5/3Brand · Support · 6/7/16
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Top gần đây của bạn11 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA-59%!Cần cải thiện · So sánh
CS/min-21%!Cần cải thiện · So sánh
DMG/min+3%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Vision/min-16%!Cần cải thiện · So sánh
KP+15%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 27% · Vàng 20%—
Patch 16.18Top · Cấp 14
Vàng10.610Sát thương nhận32.901Tầm nhìn17Tham gia hạ gục40%
Mục tiêuĐội Xanh: 2 T · 0 D · 0 B · 3 GĐội Đỏ: 8 T · 3 D · 1 B · 0 GChi tiết →
Cho'Gath
Đấu lạiXếp hạng Đơn/Đôi
1 min
0 / 0 / 0Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Không có tham chiếu · Không có dữ liệu so sánh đầy đủ với đối thủ cùng vai trò. Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min—DPM—
0/min Farm0% Tham gia hạ gục0 Sát thương lên tướng
Áp Đảo
Mưa KiếmMưa KiếmPhát Bắn Đơn GiảnKý Ức Kinh HoàngThợ Săn Tối ThượngBậc Thầy Nguyên TốMau Lẹ
Pháp Thuật
Nhẫn DoranNhẫn DoranBình MáuSử dụng để hồi Máu theo thời gianMắt XanhCắm một Mắt Xanh theo chu kỳ
Cho'Gath · Top · 0/0/0Lee Sin · Jungle · 0/0/0Viktor · Middle · 0/0/0Aphelios · Bottom · 0/0/0Rell · Support · 0/0/0Aatrox · Top · 0/0/0Malphite · Jungle · 0/0/0Yasuo · Middle · 0/0/0Corki · Bottom · 0/0/0Nautilus · Support · 0/0/0
Trận làm lại không được tính vào so sánh hiệu suất
Patch 16.18Top · Cấp 1
Vàng514Sát thương nhận0Tầm nhìn0Tham gia hạ gục0%
Mục tiêuĐội Xanh: 0 T · 0 D · 0 B · 0 GĐội Đỏ: 0 T · 0 D · 0 B · 0 GChi tiết →
Malphite
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
40 min
5 / 14 / 16Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 2,5 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min4,9DPM670,4
4,9/min Farm42% Tham gia hạ gục26.694 Sát thương lên tướng
Pháp Thuật
Thiên Thạch Bí ẨnThiên Thạch Bí ẨnDải Băng Năng LượngThăng Tiến Sức MạnhThiêu RụiLan TrànNgọn Gió Thứ Hai
Kiên Định
Vòng Sắt Cổ TựVòng Sắt Cổ TựHỏa KhuẩnKết hợp với một đồng minh để bảo vệ lẫn nhauMắt Kiểm SoátMắt Kiểm SoátTim BăngTim BăngGiày Thép GaiGiày Thép GaiKhiên Thái DươngKhiên Thái DươngMắt XanhCắm một Mắt Xanh theo chu kỳ
Malphite · Top · 5/14/16Jayce · Top · 11/10/14Viego · Jungle · 15/12/11Malzahar · Middle · 5/10/14Yunara · Bottom · 12/9/16Lulu · Support · 0/9/31Lee Sin · Jungle · 16/11/18Akali · Middle · 9/10/20Lucian · Bottom · 18/5/13Yuumi · Support · 2/3/34
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Top gần đây của bạn11 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA-43%!Cần cải thiện · So sánh
CS/min-34%!Cần cải thiện · So sánh
DMG/min-31%!Cần cải thiện · So sánh
Vision/min+13%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
KP+21%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 16% · Vàng 16%—
Patch 16.18Top · Cấp 19
Vàng13.277Sát thương nhận45.247Tầm nhìn34Tham gia hạ gục42%
Mục tiêuĐội Xanh: 7 T · 1 D · 2 B · 2 GĐội Đỏ: 10 T · 5 D · 1 B · 1 GChi tiết →
Zed
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
29 min
13 / 8 / 3Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 3,2 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min5,8DPM1.242,7
5,8/min Farm59% Tham gia hạ gục35.520 Sát thương lên tướng
Cảm Hứng
Đòn Phủ ĐầuĐòn Phủ ĐầuHoàn TiềnThuốc Thần Nhân BaThấu Thị Vũ TrụĐốn HạHuyền Thoại: Gia Tốc
Chuẩn Xác
Liềm Xích Huyết ThựcLiềm Xích Huyết ThựcNỏ Thần DominikKhắc chế tướng địch có lượng máu và giáp caoẤn ThépẤn ThépGiày Xung KíchGiày Xung KíchKiếm Điện PhongKiếm Điện PhongNguyên Tố LuânNguyên Tố LuânMáy Quét OracleVô hiệu hóa các cọc mắt tàng hình và bẫy ở gần trong một khoảng thời gian
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Middle gần đây của bạn3 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA-29%!Cần cải thiện · So sánh
CS/min-6%!Cần cải thiện · So sánh
DMG/min+26%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Vision/min-17%!Cần cải thiện · So sánh
KP+38%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 32% · Vàng 26%—
Patch 16.18Middle · Cấp 15
Vàng15.556Sát thương nhận20.321Tầm nhìn20Tham gia hạ gục59%
Mục tiêuĐội Xanh: 9 T · 3 D · 1 B · 3 GĐội Đỏ: 2 T · 1 D · 0 B · 0 GChi tiết →
Katarina
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
26 min
5 / 7 / 6Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 1,67 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min6DPM531,2
6/min Farm37% Tham gia hạ gục13.997 Sát thương lên tướng
Chuẩn Xác
Chinh PhụcChinh PhụcĐắc ThắngHuyền Thoại: Tốc Độ ĐánhNhát Chém Ân HuệThợ Săn Tàn NhẫnTác Động Bất Chợt
Katarina · Middle · 5/7/6K'Sante · Top · 0/8/0Graves · Jungle · 4/7/5Zoe · Middle · 8/6/2Ezreal · Bottom · 4/1/4Alistar · Support · 0/10/7Malphite · Top · 6/1/8Lee Sin · Jungle · 6/1/5Caitlyn · Bottom · 10/5/12Blitzcrank · Support · 3/2/11
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Middle gần đây của bạn3 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA-47%!Cần cải thiện · So sánh
CS/min-2%!Cần cải thiện · So sánh
DMG/min-57%!Cần cải thiện · So sánh
Vision/min+39%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
KP-27%!Cần cải thiện · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 16% · Vàng 17%—
Patch 16.18Middle · Cấp 14
Vàng9.373Sát thương nhận19.237Tầm nhìn27Tham gia hạ gục37%
Mục tiêuĐội Xanh: 2 T · 1 D · 0 B · 0 GĐội Đỏ: 7 T · 3 D · 1 B · 3 GChi tiết →
Malphite
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
28 min
3 / 9 / 3Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 20 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min7,1DPM575,8
7,1/min Farm29% Tham gia hạ gục16.035 Sát thương lên tướng
Kiên Định
Quyền Năng Bất DiệtQuyền Năng Bất DiệtNện KhiênKiểm Soát Điều KiệnLan TrànDải Băng Năng LượngThăng Tiến Sức Mạnh
Pháp Thuật
Giày Thép GaiGiày Thép GaiGiáp GaiGiáp GaiÁo Choàng Hắc QuangÁo Choàng Hắc QuangTim BăngTim BăngMáy Quét OracleVô hiệu hóa các cọc mắt tàng hình và bẫy ở gần trong một khoảng thời gian
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Top gần đây của bạn11 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA-75%!Cần cải thiện · So sánh
CS/min-1%!Cần cải thiện · So sánh
DMG/min-41%!Cần cải thiện · So sánh
Vision/min+25%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
KP-20%!Cần cải thiện · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 16% · Vàng 17%—
Patch 16.18Top · Cấp 15
Vàng9.837Sát thương nhận28.235Tầm nhìn26Tham gia hạ gục29%
Mục tiêuĐội Xanh: 6 T · 1 D · 0 B · 0 GĐội Đỏ: 4 T · 3 D · 1 B · 3 GChi tiết →
Olaf
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
20 min
4 / 2 / 2Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 0,25 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min10,3DPM631,1
10,3/min Farm19% Tham gia hạ gục12.791 Sát thương lên tướng
Chuẩn Xác
Chinh PhụcChinh PhụcĐắc ThắngHuyền Thoại: Tốc Độ ĐánhChốt Chặn Cuối CùngVận Tốc Tiếp CậnGiao Hàng Bánh Quy
Cảm Hứng
Ấn ThépẤn ThépBúa Chiến CaulfieldBúa Chiến CaulfieldChùy Phản KíchChùy Phản KíchKhiên Hextech Thử NghiệmKhiên Hextech Thử NghiệmGiày Thép GaiGiày Thép GaiKiếm DoranKiếm DoranMáy Quét OracleVô hiệu hóa các cọc mắt tàng hình và bẫy ở gần trong một khoảng thời gian
Olaf · Top · 4/2/2Graves · Jungle · 5/1/3Lissandra · Middle · 5/3/6Kai'Sa · Bottom · 4/2/9Mel · Support · 13/2/7Maokai · Top · 0/4/1Ngộ Không · Jungle · 5/5/2Zoe · Middle · 3/6/3Jinx · Bottom · 1/8/3Morgana · Support · 1/8/4
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Top gần đây của bạn11 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA+21%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
CS/min+50%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
DMG/min-35%!Cần cải thiện · So sánh
Vision/min+33%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
KP-47%!Cần cải thiện · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 19% · Vàng 22%—
Patch 16.18Top · Cấp 15
Vàng11.009Sát thương nhận14.645Tầm nhìn20Tham gia hạ gục19%
Mục tiêuĐội Xanh: 8 T · 2 D · 0 B · 3 GĐội Đỏ: 1 T · 1 D · 0 B · 0 GChi tiết →
Irelia
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
31 min
10 / 6 / 5Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 1,27 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min8,7DPM889,7
8,7/min Farm25% Tham gia hạ gục27.891 Sát thương lên tướng
Chuẩn Xác
Chinh PhụcChinh PhụcĐắc ThắngHuyền Thoại: Tốc Độ ĐánhChốt Chặn Cuối CùngNhạc Nào Cũng NhảyThuốc Thần Nhân Ba
Cảm Hứng
Móc Diệt Thủy QuáiMóc Diệt Thủy QuáiGiày Thép GaiGiày Thép GaiVũ Điệu Tử ThầnVũ Điệu Tử ThầnTim BăngTim BăngGươm Suy VongGươm Suy VongKiếm Răng CưaKiếm Răng CưaMáy Quét OracleVô hiệu hóa các cọc mắt tàng hình và bẫy ở gần trong một khoảng thời gian
Irelia · Top · 10/6/5Gnar · Top · 3/11/11Diana · Jungle · 7/13/13Yasuo · Middle · 9/10/8Caitlyn · Bottom · 14/13/8Lux · Support · 7/14/16Lee Sin · Jungle · 10/7/20Renekton · Middle · 15/8/10Varus · Bottom · 17/9/11Vel'Koz · Support · 9/10/23
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Top gần đây của bạn11 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA-1%!Cần cải thiện · So sánh
CS/min+24%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
DMG/min-7%!Cần cải thiện · So sánh
Vision/min+14%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
KP-32%!Cần cải thiện · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 18% · Vàng 21%—
Patch 16.18Top · Cấp 19
Vàng16.410Sát thương nhận31.534Tầm nhìn27Tham gia hạ gục25%
Mục tiêuĐội Xanh: 1 T · 1 D · 0 B · 1 GĐội Đỏ: 10 T · 3 D · 1 B · 2 GChi tiết →
Camille
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
31 min
6 / 7 / 4Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 1,67 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min7,9DPM855,3
7,9/min Farm27% Tham gia hạ gục26.116 Sát thương lên tướng
Chuẩn Xác
Chinh PhụcChinh PhụcĐắc ThắngHuyền Thoại: Tốc Độ ĐánhChốt Chặn Cuối CùngBước Chân Màu NhiệmVận Tốc Tiếp Cận
Cảm Hứng
Cuốc ChimCuốc ChimGiày Thép GaiGiày Thép GaiRìu Mãng XàRìu Mãng XàVũ Điệu Tử ThầnVũ Điệu Tử ThầnTam Hợp KiếmTam Hợp KiếmKiếm DoranKiếm DoranMáy Quét OracleVô hiệu hóa các cọc mắt tàng hình và bẫy ở gần trong một khoảng thời gian
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Top gần đây của bạn11 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA-46%!Cần cải thiện · So sánh
CS/min+11%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
DMG/min-11%!Cần cải thiện · So sánh
Vision/min-1%!Cần cải thiện · So sánh
KP-25%!Cần cải thiện · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 23% · Vàng 20%—
Patch 16.18Top · Cấp 18
Vàng14.122Sát thương nhận29.972Tầm nhìn23Tham gia hạ gục27%
Mục tiêuĐội Xanh: 6 T · 1 D · 0 B · 3 GĐội Đỏ: 9 T · 3 D · 1 B · 0 GChi tiết →
Jax
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
32 min
2 / 13 / 6Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 4 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min6,1DPM1.006,2
6,1/min Farm30% Tham gia hạ gục32.232 Sát thương lên tướng
Chuẩn Xác
Nhịp Độ Chết NgườiNhịp Độ Chết NgườiĐắc ThắngHuyền Thoại: Tốc Độ ĐánhChốt Chặn Cuối CùngGiáp CốtKiên Cường
Kiên Định
Giáp Tay SeekerGiáp Tay SeekerTam Hợp KiếmTam Hợp KiếmMắt Kiểm SoátMắt Kiểm SoátGiáo Thiên LyGiáo Thiên LyGiày Thủy NgânGiày Thủy NgânKiếm DoranKiếm DoranMắt XanhCắm một Mắt Xanh theo chu kỳ
Jax · Top · 2/13/6Tahm Kench · Top · 6/6/18Vi · Jungle · 9/5/18Twisted Fate · Middle · 6/3/14Caitlyn · Bottom · 21/5/8Lux · Support · 3/8/28Lee Sin · Jungle · 9/8/6Ryze · Middle · 5/5/7Aphelios · Bottom · 11/9/3Thresh · Support · 0/10/17
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Top gần đây của bạn11 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA-77%!Cần cải thiện · So sánh
CS/min-17%!Cần cải thiện · So sánh
DMG/min+7%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Vision/min-32%!Cần cải thiện · So sánh
KP-17%!Cần cải thiện · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 24% · Vàng 16%—
Patch 16.18Top · Cấp 17
Vàng10.150Sát thương nhận40.753Tầm nhìn17Tham gia hạ gục30%
Mục tiêuĐội Xanh: 10 T · 2 D · 2 B · 3 GĐội Đỏ: 3 T · 2 D · 0 B · 0 GChi tiết →
Jax
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
36 min
13 / 7 / 10Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 1,45 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min7,6DPM1.317,5
7,6/min Farm50% Tham gia hạ gục47.385 Sát thương lên tướng
Chuẩn Xác
Nhịp Độ Chết NgườiNhịp Độ Chết NgườiĐắc ThắngHuyền Thoại: Tốc Độ ĐánhChốt Chặn Cuối CùngGiáp CốtKiên Cường
Kiên Định
Mũi KhoanMũi KhoanVũ Điệu Tử ThầnVũ Điệu Tử ThầnĐồng Hồ Cát ZhonyaKích hoạt để trở nên bất khả xâm phạm nhưng không thể hành độngGiáo Thiên LyGiáo Thiên LyTam Hợp KiếmTam Hợp KiếmGiày Thép GaiGiày Thép GaiMắt XanhCắm một Mắt Xanh theo chu kỳ
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Top gần đây của bạn11 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA+34%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
CS/min+6%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
DMG/min+44%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Vision/min-10%!Cần cải thiện · So sánh
KP+47%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 22% · Vàng 22%—
Patch 16.18Top · Cấp 20
Vàng17.506Sát thương nhận46.237Tầm nhìn25Tham gia hạ gục50%
Mục tiêuĐội Xanh: 7 T · 2 D · 1 B · 0 GĐội Đỏ: 8 T · 3 D · 2 B · 3 GChi tiết →
Camille
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
26 min
20 / 2 / 3Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 0 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min7,9DPM1.398,9
7,9/min Farm46% Tham gia hạ gục37.047 Sát thương lên tướng
Chuẩn Xác
Chinh PhụcChinh PhụcĐắc ThắngHuyền Thoại: Tốc Độ ĐánhChốt Chặn Cuối CùngVận Tốc Tiếp CậnBước Chân Màu Nhiệm
Cảm Hứng
Móng Vuốt SterakMóng Vuốt SterakẤn ThépẤn ThépRìu Mãng XàRìu Mãng XàGiày Thủy NgânGiày Thủy NgânTam Hợp KiếmTam Hợp KiếmBúa Chiến CaulfieldBúa Chiến CaulfieldMắt XanhCắm một Mắt Xanh theo chu kỳ