903W · 916L50% ≈Thông thường / chưa chắc · Cân bằng thắng/thua · KTC 95% · 1819 trận
Lịch sử đấu
Mẫu · 20
Caitlyn
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
29 min
17 / 8 / 12Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 1,33 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min7,9DPM1.335,3
7,9/min Farm60% Tham gia hạ gục38.992 Sát thương lên tướng
Chuẩn Xác
Nhịp Độ Chết NgườiNhịp Độ Chết NgườiHiện Diện Trí TuệHuyền Thoại: Hút MáuĐốn HạGiáp CốtLan Tràn
Kiên Định
Đao Thủy NgânĐao Thủy NgânNỏ Thần DominikKhắc chế tướng địch có lượng máu và giáp caoVô Cực KiếmTăng nhiều sát thương cho đòn đánh chí mạngSúng Hải TặcSúng Hải TặcĐại Bác Liên ThanhĐại Bác Liên ThanhKiếm B.F.Kiếm B.F.Thấu Kính Viễn ThịThấu Kính Viễn Thị
Caitlyn · Bottom · 17/8/12Akali · Top · 9/10/11Kindred · Jungle · 10/9/11Lissandra · Middle · 12/9/11Tristana · Bottom · 12/12/4Bard · Support · 3/8/30Jayce · Top · 7/6/7Jarvan IV · Jungle · 15/11/15Yone · Middle · 4/14/8Sylas · Support · 5/8/15
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Bottom gần đây của bạn10 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA+49%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
CS/min+1%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
DMG/min+54%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Vision/min+8%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
KP+27%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 28% · Vàng 27%—
Patch 16.18Bottom · Cấp 17
Vàng19.693Sát thương nhận26.947Tầm nhìn31Tham gia hạ gục60%
Mục tiêuĐội Xanh: 3 T · 0 D · 0 B · 3 GĐội Đỏ: 12 T · 3 D · 1 B · 0 GChi tiết →
Karma
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
32 min
2 / 9 / 20Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 5,6 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min1,5DPM280,7
1,5/min Farm58% Tham gia hạ gục9.010 Sát thương lên tướng
Pháp Thuật
Triệu Hồi AeryTriệu Hồi AeryDải Băng Năng LượngThăng Tiến Sức MạnhCuồng Phong Tích TụSuối Nguồn Sinh MệnhTiếp Sức
Kiên Định
Thú Bông Bảo MộngThú Bông Bảo MộngChuông Bảo Hộ MikaelChuông Bảo Hộ MikaelBùa Nguyệt ThạchBùa Nguyệt ThạchGiày Khai Sáng IoniaGiày Khai Sáng IoniaVọng Âm HeliaVọng Âm HeliaNgọc Quên LãngNgọc Quên LãngMáy Quét OracleVô hiệu hóa các cọc mắt tàng hình và bẫy ở gần trong một khoảng thời gian
Karma · Support · 2/9/20Jayce · Top · 6/12/7Diana · Jungle · 17/7/12Ahri · Middle · 9/5/16Xayah · Bottom · 8/10/13Braum · Support · 3/5/25Malphite · Top · 11/11/8Lee Sin · Jungle · 11/9/8Ryze · Middle · 8/6/11Kai'Sa · Bottom · 6/8/14
Bối cảnh phong độ gần đâyChênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.19 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA-1%—Không có tham chiếu · Lịch sử trước đó
CS/min-80%—Không có tham chiếu · Lịch sử trước đó
DMG/min-67%—Không có tham chiếu · Lịch sử trước đó
Vision/min+191%—Không có tham chiếu · Lịch sử trước đó
KP+26%—Không có tham chiếu · Lịch sử trước đó
Tỷ trọng trong độiDMG 7% · Vàng 14%—
Patch 16.18Support · Cấp 14
Vàng9.692Sát thương nhận31.835Tầm nhìn100Tham gia hạ gục58%
Mục tiêuĐội Xanh: 7 T · 4 D · 2 B · 0 GĐội Đỏ: 5 T · 1 D · 0 B · 3 GChi tiết →
Sylas
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
33 min
12 / 10 / 11Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 2,29 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min5,9DPM817,7
5,9/min Farm51% Tham gia hạ gục26.889 Sát thương lên tướng
Chuẩn Xác
Chinh PhụcChinh PhụcHiện Diện Trí TuệHuyền Thoại: Gia TốcNhát Chém Ân HuệDải Băng Năng LượngThăng Tiến Sức Mạnh
Pháp Thuật
Đai Tên Lửa HextechKích hoạt để lướt tới trước và bắn ra một loạt cầu lửaĐồng Hồ Cát ZhonyaKích hoạt để trở nên bất khả xâm phạm nhưng không thể hành độngQuyền Trượng Ác ThầnQuyền Trượng Ác ThầnNgọn Lửa Hắc HóaNgọn Lửa Hắc HóaGiày Giáp SắtGiày Giáp SắtMáy Quét OracleVô hiệu hóa các cọc mắt tàng hình và bẫy ở gần trong một khoảng thời gian
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Middle gần đây của bạn3 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA+96%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
CS/min-24%!Cần cải thiện · So sánh
DMG/min+6%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Vision/min+122%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
KP+65%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 19% · Vàng 20%—
Patch 16.18Middle · Cấp 17
Vàng14.126Sát thương nhận50.957Tầm nhìn57Tham gia hạ gục51%
Mục tiêuĐội Xanh: 6 T · 3 D · 0 B · 3 GĐội Đỏ: 7 T · 2 D · 2 B · 0 GChi tiết →
Caitlyn
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
25 min
10 / 8 / 13Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 0,85 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min7,5DPM1.137
7,5/min Farm43% Tham gia hạ gục28.445 Sát thương lên tướng
Chuẩn Xác
Nhịp Độ Chết NgườiNhịp Độ Chết NgườiHiện Diện Trí TuệHuyền Thoại: Hút MáuĐốn HạGiáp CốtNện Khiên
Kiên Định
Mắt Kiểm SoátMắt Kiểm SoátVô Cực KiếmTăng nhiều sát thương cho đòn đánh chí mạngDao GămDao GămSúng Hải TặcSúng Hải TặcNỏ Thần DominikKhắc chế tướng địch có lượng máu và giáp caoCung DoranCung DoranThấu Kính Viễn ThịThấu Kính Viễn Thị
Caitlyn · Bottom · 10/8/13Gnar · Top · 15/7/3Sylas · Jungle · 15/8/12Yone · Middle · 11/3/14Karma · Support · 2/4/28Ambessa · Top · 7/11/5Jarvan IV · Jungle · 4/11/10Kassadin · Middle · 9/9/4Ezreal · Bottom · 8/13/3Thresh · Support · 2/9/15
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Bottom gần đây của bạn10 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA+14%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
CS/min-5%!Cần cải thiện · So sánh
DMG/min+28%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Vision/min+10%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
KP-12%!Cần cải thiện · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 23% · Vàng 21%—
Patch 16.18Bottom · Cấp 14
Vàng14.009Sát thương nhận18.045Tầm nhìn27Tham gia hạ gục43%
Mục tiêuĐội Xanh: 11 T · 3 D · 0 B · 3 GĐội Đỏ: 3 T · 0 D · 0 B · 0 GChi tiết →
Jhin
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
34 min
9 / 8 / 17Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 1,42 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min6,2DPM861,3
6,2/min Farm57% Tham gia hạ gục29.528 Sát thương lên tướng
Chuẩn Xác
Bước Chân Thần TốcBước Chân Thần TốcHiện Diện Trí TuệHuyền Thoại: Hút MáuNhát Chém Ân HuệMau LẹCuồng Phong Tích Tụ
Pháp Thuật
Nguyệt Quế Cao NgạoNguyệt Quế Cao NgạoNỏ Thần DominikKhắc chế tướng địch có lượng máu và giáp caoMũ DoranMũ DoranVô Cực KiếmTăng nhiều sát thương cho đòn đánh chí mạngMa Vũ Song KiếmMa Vũ Song KiếmThấu Kính Viễn ThịThấu Kính Viễn Thị
Jhin · Bottom · 9/8/17Malphite · Top · 4/9/10Rengar · Jungle · 13/8/16Irelia · Middle · 12/12/18Xerath · Support · 8/6/21Master Yi · Top · 11/7/5Nidalee · Jungle · 13/8/14Ryze · Middle · 5/9/11Kalista · Bottom · 11/12/6Blitzcrank · Support · 3/10/17
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Bottom gần đây của bạn10 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA+31%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
CS/min-22%!Cần cải thiện · So sánh
DMG/min-6%!Cần cải thiện · So sánh
Vision/min+0%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
KP+18%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 16% · Vàng 20%—
Patch 16.18Bottom · Cấp 17
Vàng15.448Sát thương nhận26.464Tầm nhìn34Tham gia hạ gục57%
Mục tiêuĐội Xanh: 5 T · 1 D · 1 B · 0 GĐội Đỏ: 7 T · 4 D · 1 B · 3 GChi tiết →
Rumble
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
30 min
3 / 8 / 13Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 1,63 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min7,1DPM925,6
7,1/min Farm36% Tham gia hạ gục27.660 Sát thương lên tướng
Giáp Tay Vỡ NátGiáp Tay Vỡ NátMặt Nạ Đọa Đày LiandryMặt Nạ Đọa Đày LiandryGiày Thép GaiGiày Thép GaiLời Nguyền Huyết TựLời Nguyền Huyết TựNhẫn DoranNhẫn DoranNgọc Quên LãngNgọc Quên LãngMáy Quét OracleVô hiệu hóa các cọc mắt tàng hình và bẫy ở gần trong một khoảng thời gian
Rumble · Top · 3/8/13Jayce · Top · 9/8/4Jarvan IV · Jungle · 6/12/19LeBlanc · Middle · 12/8/8Xayah · Bottom · 15/10/12Janna · Support · 1/7/28Nocturne · Jungle · 6/10/15Talon · Middle · 9/9/4Tristana · Bottom · 27/5/4Alistar · Support · 0/11/24
Bối cảnh phong độ gần đâyChênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.19 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA-20%—Không có tham chiếu · Lịch sử trước đó
CS/min+3%—Không có tham chiếu · Lịch sử trước đó
DMG/min+15%—Không có tham chiếu · Lịch sử trước đó
Vision/min-44%—Không có tham chiếu · Lịch sử trước đó
KP-24%—Không có tham chiếu · Lịch sử trước đó
Tỷ trọng trong độiDMG 20% · Vàng 15%—
Patch 16.18Top · Cấp 18
Vàng10.782Sát thương nhận32.946Tầm nhìn20Tham gia hạ gục36%
Mục tiêuĐội Xanh: 5 T · 1 D · 1 B · 3 GĐội Đỏ: 8 T · 4 D · 0 B · 0 GChi tiết →
Caitlyn
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
10 min
0 / 1 / 3Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 2 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min8DPM362,2
8/min Farm33% Tham gia hạ gục3.743 Sát thương lên tướng
Chuẩn Xác
Nhịp Độ Chết NgườiNhịp Độ Chết NgườiHiện Diện Trí TuệHuyền Thoại: Hút MáuNhát Chém Ân HuệTập Trung Tuyệt ĐốiCuồng Phong Tích Tụ
Pháp Thuật
Cung DoranCung DoranLưỡi HáiLưỡi HáiGiàyGiàyKiếm DàiKiếm DàiKiếm DàiKiếm DàiMắt XanhCắm một Mắt Xanh theo chu kỳ
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Bottom gần đây của bạn10 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA+20%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
CS/min+3%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
DMG/min-62%!Cần cải thiện · So sánh
Vision/min-73%!Cần cải thiện · So sánh
KP-34%!Cần cải thiện · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 19% · Vàng 18%—
Patch 16.18Bottom · Cấp 8
Vàng3.610Sát thương nhận3.303Tầm nhìn3Tham gia hạ gục33%
Mục tiêuĐội Xanh: 0 T · 0 D · 0 B · 3 GĐội Đỏ: 0 T · 1 D · 0 B · 0 GChi tiết →
Lee Sin
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
26 min
6 / 8 / 7Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 2,5 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min5,4DPM417,3
5,4/min Farm37% Tham gia hạ gục10.814 Sát thương lên tướng
Chuẩn Xác
Chinh PhụcChinh PhụcĐắc ThắngHuyền Thoại: Tốc Độ ĐánhNhát Chém Ân HuệTác Động Bất ChợtThợ Săn Kho Báu
Áp Đảo
Cuốc ChimCuốc ChimGiày Thép GaiGiày Thép GaiVũ Điệu Tử ThầnVũ Điệu Tử ThầnBúa GỗBúa GỗNguyệt ĐaoNguyệt ĐaoMắt XanhCắm một Mắt Xanh theo chu kỳ
Lee Sin · Jungle · 6/8/7Shen · Top · 6/8/10Ryze · Middle · 2/4/7Yunara · Bottom · 20/8/3Thresh · Support · 1/14/19Jayce · Top · 8/10/7Bel'Veth · Jungle · 2/2/3Lux · Middle · 9/5/12Zeri · Bottom · 20/11/10Yuumi · Support · 3/7/31
Bối cảnh phong độ gần đâyChênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.19 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA-36%—Không có tham chiếu · Lịch sử trước đó
CS/min-23%—Không có tham chiếu · Lịch sử trước đó
DMG/min-50%—Không có tham chiếu · Lịch sử trước đó
Vision/min+9%—Không có tham chiếu · Lịch sử trước đó
KP-21%—Không có tham chiếu · Lịch sử trước đó
Tỷ trọng trong độiDMG 11% · Vàng 18%—
Patch 16.18Jungle · Cấp 14
Vàng10.391Sát thương nhận23.888Tầm nhìn33Tham gia hạ gục37%
Mục tiêuĐội Xanh: 4 T · 3 D · 1 B · 2 GĐội Đỏ: 8 T · 1 D · 0 B · 1 GChi tiết →
Graves
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
32 min
17 / 5 / 5Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 2,56 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min8,9DPM1.218,1
8,9/min Farm55% Tham gia hạ gục38.696 Sát thương lên tướng
Áp Đảo
Thu Thập Hắc ÁmThu Thập Hắc ÁmTác Động Bất ChợtKý Ức Kinh HoàngThợ Săn Kho BáuHuyền Thoại: Tốc Độ ĐánhĐắc Thắng
Chuẩn Xác
Nỏ Tử ThủNỏ Tử ThủNguyệt Quế Cao NgạoNguyệt Quế Cao NgạoSúng Hải TặcSúng Hải TặcGiày Thép GaiGiày Thép GaiNỏ Thần DominikKhắc chế tướng địch có lượng máu và giáp caoGiáp Thiên ThầnGiáp Thiên ThầnMáy Quét OracleVô hiệu hóa các cọc mắt tàng hình và bẫy ở gần trong một khoảng thời gian
Graves · Jungle · 17/5/5Gnar · Top · 1/13/9Ngộ Không · Jungle · 8/9/15Viktor · Middle · 10/5/16Jhin · Bottom · 28/3/10Hwei · Support · 4/10/31Irelia · Top · 15/5/5Lux · Middle · 0/19/5Kai'Sa · Bottom · 8/11/7Thresh · Support · 0/11/18
Bối cảnh phong độ gần đâyChênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.19 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA+85%—Không có tham chiếu · Lịch sử trước đó
CS/min+30%—Không có tham chiếu · Lịch sử trước đó
DMG/min+54%—Không có tham chiếu · Lịch sử trước đó
Vision/min-31%—Không có tham chiếu · Lịch sử trước đó
KP+20%—Không có tham chiếu · Lịch sử trước đó
Tỷ trọng trong độiDMG 32% · Vàng 28%—
Patch 16.18Jungle · Cấp 18
Vàng18.647Sát thương nhận28.677Tầm nhìn26Tham gia hạ gục55%
Mục tiêuĐội Xanh: 9 T · 1 D · 1 B · 1 GĐội Đỏ: 7 T · 3 D · 0 B · 2 GChi tiết →
Viktor
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
24 min
3 / 10 / 5Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 4,25 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min6,9DPM850,1
6,9/min Farm50% Tham gia hạ gục20.614 Sát thương lên tướng
Pháp Thuật
Lửa Tử ThầnLửa Tử ThầnDải Băng Năng LượngThăng Tiến Sức MạnhThiêu RụiGiáp CốtNện Khiên
Kiên Định
Đai Tên Lửa HextechKích hoạt để lướt tới trước và bắn ra một loạt cầu lửaSách CũSách CũNhẫn DoranNhẫn DoranĐuốc Lửa ĐenĐuốc Lửa ĐenGiáp LụaGiáp LụaGiày Giáp SắtGiày Giáp SắtThấu Kính Viễn ThịThấu Kính Viễn Thị
Viktor · Middle · 3/10/5Dr. Mundo · Top · 4/5/9Nidalee · Jungle · 13/1/10Syndra · Middle · 4/4/13Jinx · Bottom · 17/3/7Thresh · Support · 1/3/27Yone · Top · 3/7/4Zed · Jungle · 3/9/2Zeri · Bottom · 7/8/3Yuumi · Support · 0/6/12
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Middle gần đây của bạn3 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA-52%!Cần cải thiện · So sánh
CS/min-8%!Cần cải thiện · So sánh
DMG/min+12%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Vision/min-29%!Cần cải thiện · So sánh
KP+59%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 21% · Vàng 18%—
Patch 16.18Middle · Cấp 14
Vàng8.600Sát thương nhận22.313Tầm nhìn19Tham gia hạ gục50%
Mục tiêuĐội Xanh: 11 T · 3 D · 0 B · 3 GĐội Đỏ: 2 T · 0 D · 0 B · 0 GChi tiết →
Viktor
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
35 min
6 / 6 / 9Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 1,67 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min7,9DPM1.077,8
7,9/min Farm34% Tham gia hạ gục37.365 Sát thương lên tướng
Pháp Thuật
Lửa Tử ThầnLửa Tử ThầnDải Băng Năng LượngThăng Tiến Sức MạnhThiêu RụiGiáp CốtNện Khiên
Kiên Định
Đai Tên Lửa HextechKích hoạt để lướt tới trước và bắn ra một loạt cầu lửaĐồng Hồ Cát ZhonyaKích hoạt để trở nên bất khả xâm phạm nhưng không thể hành độngGậy Quá KhổGậy Quá KhổMáy Chuyển Pha HextechMáy Chuyển Pha HextechGiày Nhanh NhẹnGiày Nhanh NhẹnĐuốc Lửa ĐenĐuốc Lửa ĐenThấu Kính Viễn ThịThấu Kính Viễn Thị
Viktor · Middle · 6/6/9Jax · Top · 4/8/3Hecarim · Jungle · 10/5/7Xerath · Middle · 4/6/6Xayah · Bottom · 7/15/6Morgana · Support · 5/10/12Udyr · Top · 9/1/10Jayce · Jungle · 5/7/15Jhin · Bottom · 23/9/8Zilean · Support · 1/7/29
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Middle gần đây của bạn3 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA+126%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
CS/min+9%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
DMG/min+58%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Vision/min-36%!Cần cải thiện · So sánh
KP-7%!Cần cải thiện · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 21% · Vàng 17%—
Patch 16.18Middle · Cấp 18
Vàng13.775Sát thương nhận30.984Tầm nhìn25Tham gia hạ gục34%
Mục tiêuĐội Xanh: 4 T · 2 D · 0 B · 3 GĐội Đỏ: 10 T · 3 D · 2 B · 0 GChi tiết →
Ezreal
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
33 min
2 / 8 / 5Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 4,75 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min8,3DPM528,5
8,3/min Farm22% Tham gia hạ gục17.539 Sát thương lên tướng
Chuẩn Xác
Nhịp Độ Chết NgườiNhịp Độ Chết NgườiHiện Diện Trí TuệHuyền Thoại: Hút MáuNhát Chém Ân HuệGiao Hàng Bánh QuyBước Chân Màu Nhiệm
Cảm Hứng
Ngọn Giáo ShojinNgọn Giáo ShojinGươm Đồ TểGươm Đồ TểThần Kiếm MuramanaThần Kiếm MuramanaCung DoranCung DoranTam Hợp KiếmTam Hợp KiếmKiếm DàiKiếm DàiThấu Kính Viễn ThịThấu Kính Viễn Thị
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Bottom gần đây của bạn10 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA-68%!Cần cải thiện · So sánh
CS/min+7%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
DMG/min-44%!Cần cải thiện · So sánh
Vision/min-13%!Cần cải thiện · So sánh
KP-58%!Cần cải thiện · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 12% · Vàng 18%—
Patch 16.18Bottom · Cấp 16
Vàng12.416Sát thương nhận28.110Tầm nhìn29Tham gia hạ gục22%
Mục tiêuĐội Xanh: 4 T · 1 D · 0 B · 0 GĐội Đỏ: 7 T · 4 D · 1 B · 3 GChi tiết →
Zeri
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
23 min
7 / 4 / 12Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 0,43 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min8,9DPM1.050,3
8,9/min Farm43% Tham gia hạ gục23.946 Sát thương lên tướng
Chuẩn Xác
Nhịp Độ Chết NgườiNhịp Độ Chết NgườiHiện Diện Trí TuệHuyền Thoại: Tốc Độ ĐánhĐốn HạGiáp CốtLan Tràn
Zeri · Bottom · 7/4/12Ornn · Top · 1/3/15Viego · Jungle · 28/1/6Viktor · Middle · 7/6/8Yuumi · Support · 1/1/30Camille · Top · 7/9/3Lee Sin · Jungle · 4/11/7Malzahar · Middle · 3/7/4Miss Fortune · Bottom · 1/7/2Nami · Support · 0/10/6
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Bottom gần đây của bạn10 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA+104%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
CS/min+15%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
DMG/min+17%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Vision/min+139%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
KP-13%!Cần cải thiện · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 23% · Vàng 22%—
Patch 16.18Bottom · Cấp 13
Vàng12.572Sát thương nhận20.594Tầm nhìn48Tham gia hạ gục43%
Mục tiêuĐội Xanh: 9 T · 3 D · 1 B · 2 GĐội Đỏ: 0 T · 0 D · 0 B · 1 GChi tiết →
Ezreal
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
30 min
10 / 7 / 14Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 3,57 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min7,4DPM1.292,5
7,4/min Farm60% Tham gia hạ gục38.430 Sát thương lên tướng
Chuẩn Xác
Nhịp Độ Chết NgườiNhịp Độ Chết NgườiHiện Diện Trí TuệHuyền Thoại: Hút MáuNhát Chém Ân HuệGiao Hàng Bánh QuyBước Chân Màu Nhiệm
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Bottom gần đây của bạn10 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA+40%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
CS/min-6%!Cần cải thiện · So sánh
DMG/min+48%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Vision/min-16%!Cần cải thiện · So sánh
KP+26%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 28% · Vàng 24%—
Patch 16.18Bottom · Cấp 15
Vàng16.254Sát thương nhận25.666Tầm nhìn25Tham gia hạ gục60%
Mục tiêuĐội Xanh: 4 T · 2 D · 0 B · 0 GĐội Đỏ: 10 T · 2 D · 1 B · 3 GChi tiết →
Ezreal
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
47 min
12 / 16 / 12Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 10,4 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min5,5DPM1.348,5
5,5/min Farm39% Tham gia hạ gục63.448 Sát thương lên tướng
Chuẩn Xác
Nhịp Độ Chết NgườiNhịp Độ Chết NgườiHiện Diện Trí TuệHuyền Thoại: Hút MáuNhát Chém Ân HuệGiao Hàng Bánh QuyBước Chân Màu Nhiệm
Cảm Hứng
Khăn Giải ThuậtKhăn Giải ThuậtThương Phục Hận SeryldaThương Phục Hận SeryldaTam Hợp KiếmTam Hợp KiếmNgọn Giáo ShojinNgọn Giáo ShojinThần Kiếm MuramanaThần Kiếm MuramanaLiềm Xích Huyết ThựcLiềm Xích Huyết ThựcThấu Kính Viễn ThịThấu Kính Viễn Thị
Ezreal · Bottom · 12/16/12Sylas · Top · 19/15/15Qiyana · Jungle · 12/15/22Annie · Middle · 7/13/19Jhin · Bottom · 24/5/28Senna · Support · 9/13/40Irelia · Top · 8/16/7Lee Sin · Jungle · 14/16/22Malphite · Middle · 10/8/17Nunu & Willump · Support · 17/15/22
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Bottom gần đây của bạn10 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA-43%!Cần cải thiện · So sánh
CS/min-31%!Cần cải thiện · So sánh
DMG/min+56%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Vision/min+15%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
KP-21%!Cần cải thiện · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 28% · Vàng 19%—
Patch 16.18Bottom · Cấp 18
Vàng19.710Sát thương nhận56.974Tầm nhìn53Tham gia hạ gục39%
Mục tiêuĐội Xanh: 7 T · 2 D · 2 B · 0 GĐội Đỏ: 11 T · 4 D · 1 B · 3 GChi tiết →
Jinx
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
23 min
9 / 6 / 6Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 2,14 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min7,7DPM776
7,7/min Farm75% Tham gia hạ gục18.132 Sát thương lên tướng
Chuẩn Xác
Bước Chân Thần TốcBước Chân Thần TốcHiện Diện Trí TuệHuyền Thoại: Hút MáuNhát Chém Ân HuệTập Trung Tuyệt ĐốiCuồng Phong Tích Tụ
Pháp Thuật
Vô Cực KiếmTăng nhiều sát thương cho đòn đánh chí mạngKiếm DàiKiếm DàiCuồng Cung RunaanCuồng Cung RunaanCung DoranCung DoranPhong Thần KiếmPhong Thần KiếmThấu Kính Viễn ThịThấu Kính Viễn Thị
Jinx · Bottom · 9/6/6Aatrox · Top · 2/8/4Nunu & Willump · Jungle · 4/5/10Taliyah · Middle · 3/9/6Braum · Support · 2/4/11Yone · Top · 6/2/5Lee Sin · Jungle · 10/2/6Hwei · Middle · 9/3/7Zeri · Bottom · 6/7/9Morgana · Support · 1/6/12
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Bottom gần đây của bạn10 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA-2%!Cần cải thiện · So sánh
CS/min-2%!Cần cải thiện · So sánh
DMG/min-16%!Cần cải thiện · So sánh
Vision/min-10%!Cần cải thiện · So sánh
KP+62%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 31% · Vàng 27%—
Patch 16.18Bottom · Cấp 11
Vàng11.516Sát thương nhận17.522Tầm nhìn21Tham gia hạ gục75%
Mục tiêuĐội Xanh: 2 T · 0 D · 0 B · 0 GĐội Đỏ: 8 T · 3 D · 1 B · 3 GChi tiết →
Yone
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
30 min
1 / 9 / 1Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 5,33 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min8,7DPM376,1
8,7/min Farm9% Tham gia hạ gục11.220 Sát thương lên tướng
Chuẩn Xác
Bước Chân Thần TốcBước Chân Thần TốcHấp Thụ Sinh MệnhHuyền Thoại: Tốc Độ ĐánhĐốn HạLan TrànNgọn Gió Thứ Hai
Kiên Định
Huyết TrượngHuyết TrượngNỏ Tử ThủNỏ Tử ThủCung Chạng VạngCung Chạng VạngCuốc ChimCuốc ChimGiày Hắc KimGiày Hắc KimCung GỗCung GỗMắt XanhCắm một Mắt Xanh theo chu kỳ
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Middle gần đây của bạn3 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA-88%!Cần cải thiện · So sánh
CS/min+27%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
DMG/min-59%!Cần cải thiện · So sánh
Vision/min-22%!Cần cải thiện · So sánh
KP-80%!Cần cải thiện · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 12% · Vàng 19%—
Patch 16.18Middle · Cấp 15
Vàng10.876Sát thương nhận32.806Tầm nhìn25Tham gia hạ gục9%
Mục tiêuĐội Xanh: 9 T · 4 D · 1 B · 0 GĐội Đỏ: 3 T · 0 D · 0 B · 3 GChi tiết →
Senna
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
21 min
5 / 4 / 16Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 0,67 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min0,7DPM292,4
0,7/min Farm62% Tham gia hạ gục6.281 Sát thương lên tướng
Kiên Định
Quyền Năng Bất DiệtQuyền Năng Bất DiệtTàn Phá Hủy DiệtGiáp CốtTiếp SứcDải Băng Năng LượngThiêu Rụi
Pháp Thuật
Khiên Vàng Thượng GiớiKhiên Vàng Thượng GiớiVương Miện Khúc CaVương Miện Khúc CaGiày Thép GaiGiày Thép GaiKiếm Ác XàKiếm Ác XàKiếm DàiKiếm DàiMáy Quét OracleVô hiệu hóa các cọc mắt tàng hình và bẫy ở gần trong một khoảng thời gian
Senna · Support · 5/4/16Kassadin · Top · 1/7/4Master Yi · Jungle · 3/8/2Qiyana · Middle · 6/9/4Twitch · Bottom · 5/4/2Lulu · Support · 0/6/4Pantheon · Top · 6/3/7Nidalee · Jungle · 6/3/7Talon · Middle · 11/5/6Kai'Sa · Bottom · 6/2/10
Bối cảnh phong độ gần đâyChênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.19 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA+125%—Không có tham chiếu · Lịch sử trước đó
CS/min-91%—Không có tham chiếu · Lịch sử trước đó
DMG/min-65%—Không có tham chiếu · Lịch sử trước đó
Vision/min+137%—Không có tham chiếu · Lịch sử trước đó
KP+35%—Không có tham chiếu · Lịch sử trước đó
Tỷ trọng trong độiDMG 8% · Vàng 16%—
Patch 16.18Support · Cấp 11
Vàng8.890Sát thương nhận9.796Tầm nhìn56Tham gia hạ gục62%
Mục tiêuĐội Xanh: 0 T · 1 D · 0 B · 0 GĐội Đỏ: 10 T · 2 D · 0 B · 3 GChi tiết →
Sivir
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
35 min
1 / 10 / 11Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 4 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min8,9DPM569,7
8,9/min Farm48% Tham gia hạ gục20.081 Sát thương lên tướng
Chuẩn Xác
Nhịp Độ Chết NgườiNhịp Độ Chết NgườiHiện Diện Trí TuệHuyền Thoại: Hút MáuĐốn HạHoàn TiềnThuốc Thần Nhân Ba
Cảm Hứng
Lưỡi Hái Linh HồnLưỡi Hái Linh HồnVô Cực KiếmTăng nhiều sát thương cho đòn đánh chí mạngÁo VảiÁo VảiCung DoranCung DoranĐao Chớp NavoriĐao Chớp NavoriNỏ Thần DominikKhắc chế tướng địch có lượng máu và giáp caoThấu Kính Viễn ThịThấu Kính Viễn Thị
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Bottom gần đây của bạn10 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA-55%!Cần cải thiện · So sánh
CS/min+16%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
DMG/min-40%!Cần cải thiện · So sánh
Vision/min-9%!Cần cải thiện · So sánh
KP-2%!Cần cải thiện · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 19% · Vàng 21%—
Patch 16.18Bottom · Cấp 16
Vàng15.579Sát thương nhận29.357Tầm nhìn32Tham gia hạ gục48%
Mục tiêuĐội Xanh: 6 T · 3 D · 0 B · 1 GĐội Đỏ: 4 T · 2 D · 1 B · 2 GChi tiết →
Yunara
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
25 min
5 / 9 / 4Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 4,25 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min9,6DPM735,2
9,6/min Farm56% Tham gia hạ gục18.220 Sát thương lên tướng
Chuẩn Xác
Nhịp Độ Chết NgườiNhịp Độ Chết NgườiHiện Diện Trí TuệHuyền Thoại: Tốc Độ ĐánhĐốn HạGiáp CốtLan Tràn
Kiên Định
Thuốc Tái Sử DụngThuốc Tái Sử DụngNỏ Tử ThủNỏ Tử ThủMũi Tên Yun TalMũi Tên Yun TalCuồng Cung RunaanCuồng Cung RunaanKiếm DàiKiếm DàiCung DoranCung DoranThấu Kính Viễn ThịThấu Kính Viễn Thị
Yunara · Bottom · 5/9/4Veigar · Top · 5/2/10Master Yi · Jungle · 15/5/6Lissandra · Middle · 6/3/13Kalista · Bottom · 12/4/5Thresh · Support · 3/2/23Akali · Top · 5/4/0Hecarim · Jungle · 4/9/4Syndra · Middle · 0/11/4Lulu · Support · 2/8/7
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Bottom gần đây của bạn10 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA-63%!Cần cải thiện · So sánh
CS/min+26%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
DMG/min-21%!Cần cải thiện · So sánh
Vision/min-29%!Cần cải thiện · So sánh
KP+17%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 28% · Vàng 24%—
Patch 16.18Bottom · Cấp 13
Vàng11.313Sát thương nhận25.864Tầm nhìn18Tham gia hạ gục56%
Mục tiêuĐội Xanh: 9 T · 1 D · 1 B · 2 GĐội Đỏ: 1 T · 2 D · 0 B · 1 GChi tiết →