66W · 69L49% ≈Thông thường / chưa chắc · Cân bằng thắng/thua · KTC 95% · 135 trận
Lịch sử đấu
Mẫu · 20
Jayce
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
16 min
0 / 5 / 0Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 7 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min8,1DPM283,8
8,1/min Farm0% Tham gia hạ gục4.602 Sát thương lên tướng
Kiên Định
Quyền Năng Bất DiệtQuyền Năng Bất DiệtTàn Phá Hủy DiệtNgọn Gió Thứ HaiLan TrànGiao Hàng Bánh QuyBước Chân Màu Nhiệm
Cảm Hứng
Khiên DoranKhiên DoranRìu ĐenRìu ĐenNước Mắt Nữ ThầnNước Mắt Nữ ThầnThuốc Tái Sử DụngThuốc Tái Sử DụngGiày XịnGiày XịnMắt XanhCắm một Mắt Xanh theo chu kỳ
Bối cảnh phong độ gần đâyChênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.19 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA-100%—Không có tham chiếu · Lịch sử trước đó
CS/min+6%—Không có tham chiếu · Lịch sử trước đó
DMG/min-70%—Không có tham chiếu · Lịch sử trước đó
Vision/min-46%—Không có tham chiếu · Lịch sử trước đó
KP-100%—Không có tham chiếu · Lịch sử trước đó
Tỷ trọng trong độiDMG 12% · Vàng 20%—
Patch 16.18Top · Cấp 11
Vàng5.188Sát thương nhận13.143Tầm nhìn6Tham gia hạ gục0%
Mục tiêuĐội Xanh: 0 T · 0 D · 0 B · 1 GĐội Đỏ: 3 T · 2 D · 0 B · 2 GChi tiết →
Sylas
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
34 min
13 / 11 / 5Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 3,1 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min8,4DPM1.114,1
8,4/min Farm35% Tham gia hạ gục37.340 Sát thương lên tướng
Áp Đảo
Sốc ĐiệnSốc ĐiệnTác Động Bất ChợtKý Ức Kinh HoàngThợ Săn Tàn NhẫnHuyền Thoại: Gia TốcHiện Diện Trí Tuệ
Chuẩn Xác
Gậy Quá KhổGậy Quá KhổQuyền Trượng Ác ThầnQuyền Trượng Ác ThầnBình Minh & Hoàng HônBình Minh & Hoàng HônĐồng Hồ Cát ZhonyaKích hoạt để trở nên bất khả xâm phạm nhưng không thể hành độngMũ Phù Thủy RabadonTăng rất nhiều vào Sức mạnh Phép thuậtGiày Bất TửGiày Bất TửThấu Kính Viễn ThịThấu Kính Viễn Thị
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Middle gần đây của bạn3 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA-72%!Cần cải thiện · So sánh
CS/min-13%!Cần cải thiện · So sánh
DMG/min+13%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Vision/min+1%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
KP+4%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 25% · Vàng 23%—
Patch 16.18Middle · Cấp 18
Vàng18.284Sát thương nhận58.845Tầm nhìn24Tham gia hạ gục35%
Mục tiêuĐội Xanh: 7 T · 4 D · 2 B · 3 GĐội Đỏ: 9 T · 1 D · 0 B · 0 GChi tiết →
Lucian
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
24 min
11 / 9 / 1Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 3 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min7,5DPM823,1
7,5/min Farm60% Tham gia hạ gục19.371 Sát thương lên tướng
Chuẩn Xác
Sẵn Sàng Tấn CôngSẵn Sàng Tấn CôngHiện Diện Trí TuệHuyền Thoại: Hút MáuNhát Chém Ân HuệHoàn TiềnThuốc Thần Nhân Ba
Cảm Hứng
Kiếm DoranKiếm DoranSúng Hải TặcSúng Hải TặcVô Cực KiếmTăng nhiều sát thương cho đòn đánh chí mạngNỏ Thần DominikKhắc chế tướng địch có lượng máu và giáp caoĐao Chớp NavoriĐao Chớp NavoriThấu Kính Viễn ThịThấu Kính Viễn Thị
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Bottom gần đây của bạn7 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA-49%!Cần cải thiện · So sánh
CS/min-9%!Cần cải thiện · So sánh
DMG/min-32%!Cần cải thiện · So sánh
Vision/min-5%!Cần cải thiện · So sánh
KP+11%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 30% · Vàng 32%—
Patch 16.18Bottom · Cấp 12
Vàng14.666Sát thương nhận18.618Tầm nhìn11Tham gia hạ gục60%
Mục tiêuĐội Xanh: 1 T · 0 D · 0 B · 1 GĐội Đỏ: 11 T · 3 D · 1 B · 2 GChi tiết →
Varus
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
15 min
3 / 9 / 1Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 6 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min6,8DPM617,5
6,8/min Farm57% Tham gia hạ gục9.376 Sát thương lên tướng
Chuẩn Xác
Nhịp Độ Chết NgườiNhịp Độ Chết NgườiHấp Thụ Sinh MệnhHuyền Thoại: Tốc Độ ĐánhĐốn HạHoàn TiềnThuốc Thần Nhân Ba
Cảm Hứng
Cung DoranCung DoranDao Điện StatikkDao Điện StatikkCung GỗCung GỗCuốc ChimCuốc ChimLưỡi HáiLưỡi HáiMắt XanhCắm một Mắt Xanh theo chu kỳ
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Bottom gần đây của bạn7 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA-84%!Cần cải thiện · So sánh
CS/min-17%!Cần cải thiện · So sánh
DMG/min-50%!Cần cải thiện · So sánh
Vision/min-88%!Cần cải thiện · So sánh
KP+5%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 26% · Vàng 25%—
Patch 16.18Bottom · Cấp 9
Vàng6.475Sát thương nhận12.202Tầm nhìn1Tham gia hạ gục57%
Mục tiêuĐội Xanh: 3 T · 2 D · 0 B · 3 GĐội Đỏ: 0 T · 0 D · 0 B · 0 GChi tiết →
Ezreal
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
28 min
20 / 5 / 8Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 1,1 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min9,9DPM1.988,6
9,9/min Farm65% Tham gia hạ gục55.980 Sát thương lên tướng
Chuẩn Xác
Nhịp Độ Chết NgườiNhịp Độ Chết NgườiHiện Diện Trí TuệHuyền Thoại: Hút MáuNhát Chém Ân HuệHoàn TiềnThuốc Thần Nhân Ba
Cảm Hứng
Liềm Xích Huyết ThựcLiềm Xích Huyết ThựcTam Hợp KiếmTam Hợp KiếmThần Kiếm MuramanaThần Kiếm MuramanaThương Phục Hận SeryldaThương Phục Hận SeryldaTim BăngTim BăngNgọn Giáo ShojinNgọn Giáo ShojinThấu Kính Viễn ThịThấu Kính Viễn Thị
Ezreal · Bottom · 20/5/8Aatrox · Top · 6/5/5Nocturne · Jungle · 6/7/7Syndra · Middle · 4/8/4Caitlyn · Bottom · 9/10/2Anivia · Support · 3/13/5Poppy · Top · 4/8/7Lee Sin · Jungle · 7/5/8Twisted Fate · Middle · 9/8/7Nautilus · Support · 3/3/25
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Bottom gần đây của bạn7 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA+178%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
CS/min+27%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
DMG/min+91%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Vision/min-22%!Cần cải thiện · So sánh
KP+22%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 43% · Vàng 31%—
Patch 16.18Bottom · Cấp 17
Vàng20.758Sát thương nhận34.727Tầm nhìn11Tham gia hạ gục65%
Mục tiêuĐội Xanh: 2 T · 0 D · 0 B · 1 GĐội Đỏ: 8 T · 4 D · 0 B · 2 GChi tiết →
Mel
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
29 min
8 / 7 / 5Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 9 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min8,5DPM799,8
8,5/min Farm35% Tham gia hạ gục23.461 Sát thương lên tướng
Pháp Thuật
Thiên Thạch Bí ẨnThiên Thạch Bí ẨnDải Băng Năng LượngThăng Tiến Sức MạnhThiêu RụiNhát Chém Ân HuệHiện Diện Trí Tuệ
Chuẩn Xác
Phong Ấn Hắc ÁmPhong Ấn Hắc ÁmĐai Tên Lửa HextechKích hoạt để lướt tới trước và bắn ra một loạt cầu lửaĐuốc Lửa ĐenĐuốc Lửa ĐenGiáp Tay Vỡ NátGiáp Tay Vỡ NátDây Chuyền Chữ ThậpDây Chuyền Chữ ThậpGậy Quá KhổGậy Quá KhổThấu Kính Viễn ThịThấu Kính Viễn Thị
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Bottom gần đây của bạn7 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA-27%!Cần cải thiện · So sánh
CS/min+6%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
DMG/min-34%!Cần cải thiện · So sánh
Vision/min+48%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
KP-39%!Cần cải thiện · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 23% · Vàng 19%—
Patch 16.18Bottom · Cấp 15
Vàng13.458Sát thương nhận22.660Tầm nhìn20Tham gia hạ gục35%
Mục tiêuĐội Xanh: 2 T · 0 D · 0 B · 0 GĐội Đỏ: 11 T · 4 D · 1 B · 3 GChi tiết →
Kai'Sa
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
26 min
10 / 5 / 9Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 1,38 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min9,5DPM1.062,5
9,5/min Farm53% Tham gia hạ gục27.324 Sát thương lên tướng
Chuẩn Xác
Nhịp Độ Chết NgườiNhịp Độ Chết NgườiHiện Diện Trí TuệHuyền Thoại: Hút MáuNhát Chém Ân HuệGiao Hàng Bánh QuyBước Chân Màu Nhiệm
Kai'Sa · Bottom · 10/5/9Ngộ Không · Top · 4/7/3Zac · Jungle · 5/7/10Yasuo · Middle · 12/9/6Jinx · Bottom · 4/8/7Lulu · Support · 2/7/10Gwen · Top · 9/3/0Viego · Jungle · 10/6/7Viktor · Middle · 4/7/9Alistar · Support · 3/6/19
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Bottom gần đây của bạn7 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA+67%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
CS/min+20%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
DMG/min-9%!Cần cải thiện · So sánh
Vision/min+33%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
KP-4%!Cần cải thiện · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 27% · Vàng 25%—
Patch 16.18Bottom · Cấp 16
Vàng15.162Sát thương nhận18.378Tầm nhìn16Tham gia hạ gục53%
Mục tiêuĐội Xanh: 4 T · 1 D · 0 B · 3 GĐội Đỏ: 7 T · 3 D · 1 B · 0 GChi tiết →
Kassadin
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
24 min
12 / 0 / 2Hạ gục / Chết / Hỗ trợKhông nằm xuống · (Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 0,88 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min10DPM970,4
10/min Farm35% Tham gia hạ gục23.402 Sát thương lên tướng
Áp Đảo
Sốc ĐiệnSốc ĐiệnTác Động Bất ChợtKý Ức Kinh HoàngThợ Săn Tối ThượngLan TrànNgọn Gió Thứ Hai
Kiên Định
Gậy Quá KhổGậy Quá KhổTrượng Trường SinhTrượng Trường SinhQuyền Trượng Đại Thiên SứQuyền Trượng Đại Thiên SứGiáp Tay Vỡ NátGiáp Tay Vỡ NátGiày Giáp SắtGiày Giáp SắtSách Chiêu Hồn MejaiSách Chiêu Hồn MejaiThấu Kính Viễn ThịThấu Kính Viễn Thị
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Middle gần đây của bạn3 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA+731%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
CS/min+9%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
DMG/min-6%!Cần cải thiện · So sánh
Vision/min-1%!Cần cải thiện · So sánh
KP+3%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 26% · Vàng 23%—
Patch 16.18Middle · Cấp 16
Vàng13.409Sát thương nhận18.599Tầm nhìn17Tham gia hạ gục35%
Mục tiêuĐội Xanh: 9 T · 2 D · 0 B · 3 GĐội Đỏ: 0 T · 0 D · 0 B · 0 GChi tiết →
Ashe
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
31 min
5 / 9 / 6Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 8,67 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min8,9DPM1.042
8,9/min Farm58% Tham gia hạ gục32.564 Sát thương lên tướng
Chuẩn Xác
Nhịp Độ Chết NgườiNhịp Độ Chết NgườiHiện Diện Trí TuệHuyền Thoại: Tốc Độ ĐánhĐốn HạVận Tốc Tiếp CậnGiao Hàng Bánh Quy
Cảm Hứng
Cung DoranCung DoranMa Vũ Song KiếmMa Vũ Song KiếmQuang Kính Hextech C44Quang Kính Hextech C44Nỏ Thần DominikKhắc chế tướng địch có lượng máu và giáp caoKiếm B.F.Kiếm B.F.Cuốc ChimCuốc ChimThấu Kính Viễn ThịThấu Kính Viễn Thị
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Bottom gần đây của bạn7 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA-54%!Cần cải thiện · So sánh
CS/min+12%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
DMG/min-11%!Cần cải thiện · So sánh
Vision/min+14%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
KP+7%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 31% · Vàng 26%—
Patch 16.18Bottom · Cấp 15
Vàng14.841Sát thương nhận24.288Tầm nhìn17Tham gia hạ gục58%
Mục tiêuĐội Xanh: 11 T · 2 D · 1 B · 3 GĐội Đỏ: 1 T · 2 D · 0 B · 0 GChi tiết →
Twitch
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
45 min
25 / 19 / 14Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 2,33 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min6,6DPM2.032,3
6,6/min Farm61% Tham gia hạ gục90.606 Sát thương lên tướng
Chuẩn Xác
Nhịp Độ Chết NgườiNhịp Độ Chết NgườiĐắc ThắngHuyền Thoại: Tốc Độ ĐánhNhát Chém Ân HuệTác Động Bất ChợtThợ Săn Kho Báu
Áp Đảo
Vô Cực KiếmTăng nhiều sát thương cho đòn đánh chí mạngĐao Thủy NgânĐao Thủy NgânCung Tiễn Diệt QuỷCung Tiễn Diệt QuỷSúng Hải TặcSúng Hải TặcNỏ Thần DominikKhắc chế tướng địch có lượng máu và giáp caoHuyết KiếmTăng Sát thương Vật lí, Hút Máu và Hút Máu giờ đây hồi vượt giới hạn tối đaThấu Kính Viễn ThịThấu Kính Viễn Thị
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Bottom gần đây của bạn7 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA-19%!Cần cải thiện · So sánh
CS/min-20%!Cần cải thiện · So sánh
DMG/min+96%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Vision/min+23%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
KP+13%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 38% · Vàng 28%—
Patch 16.18Bottom · Cấp 18
Vàng27.396Sát thương nhận55.871Tầm nhìn26Tham gia hạ gục61%
Mục tiêuĐội Xanh: 6 T · 2 D · 1 B · 1 GĐội Đỏ: 11 T · 4 D · 2 B · 2 GChi tiết →
Master Yi
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
27 min
12 / 7 / 6Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 2,13 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min6,4DPM724,2
6,4/min Farm46% Tham gia hạ gục19.204 Sát thương lên tướng
Áp Đảo
Mưa KiếmMưa KiếmTác Động Bất ChợtKý Ức Kinh HoàngThợ Săn Kho BáuHuyền Thoại: Tốc Độ ĐánhĐắc Thắng
Chuẩn Xác
Súng Hải TặcSúng Hải TặcGươm Suy VongGươm Suy VongNỏ Thần DominikKhắc chế tướng địch có lượng máu và giáp caoẤn ThépẤn ThépGiày Thủy NgânGiày Thủy NgânBụi Lấp LánhBụi Lấp LánhMáy Quét OracleVô hiệu hóa các cọc mắt tàng hình và bẫy ở gần trong một khoảng thời gian
Master Yi · Jungle · 12/7/6Nasus · Top · 6/7/6Fiddlesticks · Jungle · 6/8/11Yasuo · Middle · 14/7/10Nilah · Bottom · 12/7/7Alistar · Support · 0/10/26Sylas · Top · 9/9/15Yone · Middle · 6/11/15Yunara · Bottom · 9/5/12Swain · Support · 3/6/20
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Jungle gần đây của bạn4 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA-7%!Cần cải thiện · So sánh
CS/min-4%!Cần cải thiện · So sánh
DMG/min-1%!Cần cải thiện · So sánh
Vision/min+41%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
KP-13%!Cần cải thiện · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 15% · Vàng 21%—
Patch 16.18Jungle · Cấp 15
Vàng13.028Sát thương nhận26.486Tầm nhìn25Tham gia hạ gục46%
Mục tiêuĐội Xanh: 3 T · 2 D · 1 B · 1 GĐội Đỏ: 7 T · 2 D · 0 B · 2 GChi tiết →
Janna
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
23 min
1 / 13 / 6Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 8,33 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min1,4DPM191,1
1,4/min Farm35% Tham gia hạ gục4.344 Sát thương lên tướng
Pháp Thuật
Triệu Hồi AeryTriệu Hồi AeryDải Băng Năng LượngMau LẹCuồng Phong Tích TụSuối Nguồn Sinh MệnhTiếp Sức
Kiên Định
Thú Bông Bảo MộngThú Bông Bảo MộngThuốc Tái Sử DụngThuốc Tái Sử DụngBùa Nguyệt ThạchBùa Nguyệt ThạchGiày BạcGiày BạcVương Miện ShurelyaVương Miện ShurelyaMáy Quét OracleVô hiệu hóa các cọc mắt tàng hình và bẫy ở gần trong một khoảng thời gian
Bối cảnh phong độ gần đâyChênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.19 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA-81%—Không có tham chiếu · Lịch sử trước đó
CS/min-82%—Không có tham chiếu · Lịch sử trước đó
DMG/min-80%—Không có tham chiếu · Lịch sử trước đó
Vision/min+145%—Không có tham chiếu · Lịch sử trước đó
KP-24%—Không có tham chiếu · Lịch sử trước đó
Tỷ trọng trong độiDMG 7% · Vàng 13%—
Patch 16.18Support · Cấp 9
Vàng6.487Sát thương nhận18.876Tầm nhìn35Tham gia hạ gục35%
Mục tiêuĐội Xanh: 6 T · 1 D · 0 B · 1 GĐội Đỏ: 10 T · 2 D · 1 B · 2 GChi tiết →
Elise
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
37 min
23 / 12 / 3Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 1,92 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min5,4DPM1.082,9
5,4/min Farm53% Tham gia hạ gục39.959 Sát thương lên tướng
Áp Đảo
Thu Thập Hắc ÁmThu Thập Hắc ÁmPhát Bắn Đơn GiảnKý Ức Kinh HoàngThợ Săn Tàn NhẫnNhát Chém Ân HuệĐắc Thắng
Chuẩn Xác
Ngọn Lửa Hắc HóaNgọn Lửa Hắc HóaGiày Pháp SưTăng Tốc độ Di chuyển và sát thương phépMũ Phù Thủy RabadonTăng rất nhiều vào Sức mạnh Phép thuậtQuyền Trượng Bão TốQuyền Trượng Bão TốDây Chuyền Chữ ThậpDây Chuyền Chữ ThậpTrượng Hư VôTăng sát thương phép thuậtMáy Quét OracleVô hiệu hóa các cọc mắt tàng hình và bẫy ở gần trong một khoảng thời gian
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Jungle gần đây của bạn4 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA-24%!Cần cải thiện · So sánh
CS/min-23%!Cần cải thiện · So sánh
DMG/min+68%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Vision/min+53%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
KP+4%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 29% · Vàng 24%—
Patch 16.18Jungle · Cấp 18
Vàng19.416Sát thương nhận43.022Tầm nhìn37Tham gia hạ gục53%
Mục tiêuĐội Xanh: 7 T · 0 D · 0 B · 3 GĐội Đỏ: 10 T · 5 D · 1 B · 0 GChi tiết →
Lee Sin
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
25 min
7 / 10 / 2Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 5,75 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min5,6DPM526,9
5,6/min Farm53% Tham gia hạ gục13.049 Sát thương lên tướng
Chuẩn Xác
Chinh PhụcChinh PhụcĐắc ThắngHuyền Thoại: Tốc Độ ĐánhNhát Chém Ân HuệTác Động Bất ChợtThợ Săn Kho Báu
Áp Đảo
Kiếm Điện PhongKiếm Điện PhongNguyệt ĐaoNguyệt ĐaoVũ Điệu Tử ThầnVũ Điệu Tử ThầnGiàyGiàyMắt XanhCắm một Mắt Xanh theo chu kỳ
Lee Sin · Jungle · 7/10/2Riven · Top · 5/5/6Kha'Zix · Jungle · 15/4/8Locke · Middle · 10/4/13Corki · Bottom · 9/2/7Nautilus · Support · 2/2/18Renekton · Top · 4/8/2Irelia · Middle · 4/12/2Xerath · Bottom · 1/6/6Karma · Support · 1/5/6
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Jungle gần đây của bạn4 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA-72%!Cần cải thiện · So sánh
CS/min-20%!Cần cải thiện · So sánh
DMG/min-33%!Cần cải thiện · So sánh
Vision/min+8%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
KP+3%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 18% · Vàng 22%—
Patch 16.18Jungle · Cấp 13
Vàng10.937Sát thương nhận24.611Tầm nhìn19Tham gia hạ gục53%
Mục tiêuĐội Xanh: 9 T · 3 D · 0 B · 0 GĐội Đỏ: 3 T · 0 D · 0 B · 3 GChi tiết →
Graves
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
20 min
5 / 1 / 1Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 1 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min8,3DPM494,2
8,3/min Farm29% Tham gia hạ gục9.736 Sát thương lên tướng
Áp Đảo
Thu Thập Hắc ÁmThu Thập Hắc ÁmTác Động Bất ChợtKý Ức Kinh HoàngThợ Săn Kho BáuHuyền Thoại: Tốc Độ ĐánhĐắc Thắng
Chuẩn Xác
Súng Hải TặcSúng Hải TặcNguyệt Quế Cao NgạoNguyệt Quế Cao NgạoGiàyGiàyMắt Kiểm SoátMắt Kiểm SoátMáy Quét OracleVô hiệu hóa các cọc mắt tàng hình và bẫy ở gần trong một khoảng thời gian
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Jungle gần đây của bạn4 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA+214%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
CS/min+32%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
DMG/min-38%!Cần cải thiện · So sánh
Vision/min-49%!Cần cải thiện · So sánh
KP-50%!Cần cải thiện · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 16% · Vàng 21%—
Patch 16.18Jungle · Cấp 13
Vàng9.446Sát thương nhận13.377Tầm nhìn8Tham gia hạ gục29%
Mục tiêuĐội Xanh: 8 T · 1 D · 0 B · 3 GĐội Đỏ: 0 T · 1 D · 0 B · 0 GChi tiết →
Hecarim
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
26 min
8 / 10 / 12Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 6,2 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min7,6DPM829,3
7,6/min Farm77% Tham gia hạ gục21.672 Sát thương lên tướng
Ngọn Giáo ShojinNgọn Giáo ShojinGiày Khai Sáng IoniaGiày Khai Sáng IoniaNguyệt Quế Cao NgạoNguyệt Quế Cao NgạoRìu ĐenRìu ĐenBúa Chiến CaulfieldBúa Chiến CaulfieldKiếm DàiKiếm DàiMáy Quét OracleVô hiệu hóa các cọc mắt tàng hình và bẫy ở gần trong một khoảng thời gian
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Jungle gần đây của bạn4 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA-31%!Cần cải thiện · So sánh
CS/min+19%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
DMG/min+17%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Vision/min-36%!Cần cải thiện · So sánh
KP+70%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 22% · Vàng 25%—
Patch 16.18Jungle · Cấp 15
Vàng12.610Sát thương nhận40.769Tầm nhìn13Tham gia hạ gục77%
Mục tiêuĐội Xanh: 0 T · 0 D · 0 B · 1 GĐội Đỏ: 11 T · 3 D · 1 B · 2 GChi tiết →
Jayce
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
30 min
6 / 14 / 0Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 5,25 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min7,5DPM933,8
7,5/min Farm40% Tham gia hạ gục28.075 Sát thương lên tướng
Chuẩn Xác
Chinh PhụcChinh PhụcHiện Diện Trí TuệHuyền Thoại: Tốc Độ ĐánhChốt Chặn Cuối CùngGiao Hàng Bánh QuyBước Chân Màu Nhiệm
Cảm Hứng
Cung XanhCung XanhNguyệt ĐaoNguyệt ĐaoThần Kiếm MuramanaThần Kiếm MuramanaKiếm Ác XàKiếm Ác XàGiày Thép GaiGiày Thép GaiBúa Chiến CaulfieldBúa Chiến CaulfieldMắt XanhCắm một Mắt Xanh theo chu kỳ
Jayce · Top · 6/14/0Pyke · Top · 13/4/8Lee Sin · Jungle · 8/3/13Twisted Fate · Middle · 2/2/15Jinx · Bottom · 12/5/11Karma · Support · 3/1/24Qiyana · Jungle · 6/6/2Anivia · Middle · 0/3/2Yunara · Bottom · 3/6/4Nautilus · Support · 0/9/9
Bối cảnh phong độ gần đâyChênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.19 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA-85%—Không có tham chiếu · Lịch sử trước đó
CS/min-1%—Không có tham chiếu · Lịch sử trước đó
DMG/min+2%—Không có tham chiếu · Lịch sử trước đó
Vision/min+91%—Không có tham chiếu · Lịch sử trước đó
KP-12%—Không có tham chiếu · Lịch sử trước đó
Tỷ trọng trong độiDMG 33% · Vàng 24%—
Patch 16.18Top · Cấp 16
Vàng13.348Sát thương nhận29.851Tầm nhìn37Tham gia hạ gục40%
Mục tiêuĐội Xanh: 9 T · 3 D · 1 B · 1 GĐội Đỏ: 3 T · 2 D · 0 B · 2 GChi tiết →
Irelia
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
25 min
12 / 5 / 1Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 1,33 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min9,4DPM956,2
9,4/min Farm39% Tham gia hạ gục24.239 Sát thương lên tướng
Chuẩn Xác
Nhịp Độ Chết NgườiNhịp Độ Chết NgườiĐắc ThắngHuyền Thoại: Tốc Độ ĐánhChốt Chặn Cuối CùngKiên CườngNgọn Gió Thứ Hai
Kiên Định
Kiếm DoranKiếm DoranGươm Suy VongGươm Suy VongGiày Giáp SắtGiày Giáp SắtĐao TímĐao TímVũ Điệu Tử ThầnVũ Điệu Tử ThầnBúa Tiến Công Búa Tiến Công Thấu Kính Viễn ThịThấu Kính Viễn Thị
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Middle gần đây của bạn3 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA-53%!Cần cải thiện · So sánh
CS/min-0%!Cần cải thiện · So sánh
DMG/min-8%!Cần cải thiện · So sánh
Vision/min+15%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
KP+21%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 28% · Vàng 24%—
Patch 16.18Middle · Cấp 15
Vàng14.545Sát thương nhận25.509Tầm nhìn20Tham gia hạ gục39%
Mục tiêuĐội Xanh: 10 T · 2 D · 1 B · 3 GĐội Đỏ: 0 T · 1 D · 0 B · 0 GChi tiết →
Irelia
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
29 min
7 / 11 / 2Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 2 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min9,8DPM1.022,7
9,8/min Farm27% Tham gia hạ gục29.181 Sát thương lên tướng
Chuẩn Xác
Nhịp Độ Chết NgườiNhịp Độ Chết NgườiĐắc ThắngHuyền Thoại: Tốc Độ ĐánhChốt Chặn Cuối CùngGiáp CốtKiên Cường
Kiên Định
Búa Tiến Công Búa Tiến Công Gươm Suy VongGươm Suy VongKhiên Băng RanduinKhiên Băng RanduinGiày Giáp SắtGiày Giáp SắtĐao TímĐao TímKiếm DàiKiếm DàiMắt XanhCắm một Mắt Xanh theo chu kỳ
Irelia · Middle · 7/11/2Viego · Top · 4/12/5Locke · Jungle · 13/10/3Lucian · Bottom · 6/11/9Milio · Support · 3/5/21Warwick · Top · 13/3/3Jarvan IV · Jungle · 17/5/13Zoe · Middle · 6/8/10Draven · Bottom · 6/5/9Vel'Koz · Support · 7/12/9
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Middle gần đây của bạn3 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA-87%!Cần cải thiện · So sánh
CS/min+5%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
DMG/min+1%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Vision/min-14%!Cần cải thiện · So sánh
KP-25%!Cần cải thiện · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 29% · Vàng 24%—
Patch 16.18Middle · Cấp 17
Vàng14.687Sát thương nhận40.068Tầm nhìn18Tham gia hạ gục27%
Mục tiêuĐội Xanh: 2 T · 0 D · 0 B · 0 GĐội Đỏ: 9 T · 4 D · 1 B · 3 GChi tiết →
Olaf
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
31 min
11 / 5 / 6Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 1,36 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min7DPM907,8
7/min Farm49% Tham gia hạ gục28.475 Sát thương lên tướng
Chuẩn Xác
Chinh PhụcChinh PhụcĐắc ThắngHuyền Thoại: Tốc Độ ĐánhChốt Chặn Cuối CùngGiáp CốtTiếp Sức
Olaf · Bottom · 11/5/6Darius · Top · 6/5/4Lee Sin · Jungle · 12/6/7Xerath · Middle · 6/7/12Yuumi · Support · 0/3/17Rumble · Top · 7/5/8Jarvan IV · Jungle · 5/7/14Viktor · Middle · 7/7/6Jinx · Bottom · 5/11/10Milio · Support · 2/5/18
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Bottom gần đây của bạn7 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA+46%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
CS/min-15%!Cần cải thiện · So sánh
DMG/min-24%!Cần cải thiện · So sánh
Vision/min+13%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
KP-13%!Cần cải thiện · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 27% · Vàng 22%—
Patch 16.18Bottom · Cấp 14
Vàng14.900Sát thương nhận40.225Tầm nhìn17Tham gia hạ gục49%
Mục tiêuĐội Xanh: 9 T · 4 D · 1 B · 2 GĐội Đỏ: 2 T · 1 D · 0 B · 1 GChi tiết →