1 2 3 Four#44444

VN

Cấp 1099 · Đã cập nhật

Tỷ lệ thắng
31,6%
6 / 13Thắng / Thua
KDA1,7
CS/min8
Sát thương lên tướng/min701,6

Mẫu · 20Riot Games · Chỉ các trận đã ghi nhận1 trận đấu lại bị loại trừ

Xếp hạng Đơn/Đôi

2026
MASTER I

157 LP

558W · 524L52%

Lịch sử đấu

Mẫu · 20
Karthus
Karthus
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
16 min
1 / 4 / 3
CS/min8DPM492,4
Cassiopeia
Cassiopeia
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
9 min
1 / 3 / 0
CS/min8,5DPM421,4
Jhin
Jhin
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
28 min
13 / 7 / 15
CS/min9,4DPM1.098,9
Jhin
Jhin
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
27 min
4 / 10 / 11
CS/min7,5DPM476,1
Jhin
Jhin
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
42 min
14 / 14 / 11
CS/min7,9DPM1.141,1
Jhin
Jhin
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
31 min
3 / 5 / 2
CS/min10,1DPM544,3
Jhin
Jhin
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
18 min
6 / 0 / 6
CS/min9,3DPM559,5
Jhin
Jhin
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
28 min
8 / 7 / 10
CS/min7,2DPM606,7
Jhin
Jhin
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
25 min
9 / 13 / 2
CS/min8,1DPM438,8
Jhin
Jhin
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
33 min
8 / 5 / 6
CS/min9,1DPM700,2
Brand
Brand
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
27 min
2 / 13 / 6
CS/min1,7DPM713,2
Jhin
Jhin
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
24 min
5 / 8 / 3
CS/min9,2DPM568,1
Jhin
Jhin
Đấu lạiXếp hạng Đơn/Đôi
1 min
0 / 0 / 0
CS/min—DPM—
Jhin
Jhin
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
37 min
11 / 7 / 5
CS/min9,8DPM890,8
Jhin
Jhin
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
24 min
1 / 7 / 3
CS/min8,3DPM420,9
Jhin
Jhin
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
26 min
4 / 15 / 3
CS/min7,4DPM603,5
Jhin
Jhin
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
29 min
5 / 7 / 3
CS/min8,8DPM497,2
Varus
Varus
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
26 min
6 / 11 / 7
CS/min6DPM883,3
Jhin
Jhin
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
29 min
10 / 6 / 12
CS/min7,9DPM836,7
Jhin
Jhin
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
33 min
10 / 6 / 16
CS/min7DPM747,4