1ø8 Grubby#vn2

VN

Cấp 679 · Đã cập nhật

Tỷ lệ thắng
25%
5 / 15Thắng / Thua
KDA2,2
CS/min6,6
Sát thương lên tướng/min842,4

Mẫu · 20Riot Games · Chỉ các trận đã ghi nhận

Xếp hạng Đơn/Đôi

2026
MASTER I

20 LP

161W · 168L49%

Lịch sử đấu

Mẫu · 20
Sylas
Sylas
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
38 min
10 / 9 / 14
CS/min6,6DPM879,8
Nidalee
Nidalee
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
31 min
6 / 6 / 7
CS/min7DPM551,2
Graves
Graves
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
34 min
4 / 7 / 5
CS/min7DPM533,9
Camille
Camille
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
7 min
0 / 2 / 5
CS/min0,4DPM277,2
Diana
Diana
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
37 min
11 / 7 / 10
CS/min8DPM906,8
Nasus
Nasus
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
15 min
2 / 5 / 2
CS/min5,1DPM521,2
Ambessa
Ambessa
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
40 min
15 / 6 / 6
CS/min7,4DPM1.108,7
Nasus
Nasus
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
16 min
4 / 4 / 1
CS/min8,2DPM905,4
Nasus
Nasus
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
18 min
8 / 1 / 3
CS/min10,3DPM1.204
Nasus
Nasus
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
33 min
9 / 9 / 10
CS/min6,6DPM1.560,8
Lee Sin
Lee Sin
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
39 min
10 / 11 / 16
CS/min6,8DPM947,3
Nasus
Nasus
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
21 min
0 / 7 / 5
CS/min6,3DPM440,5
Nasus
Nasus
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
25 min
12 / 3 / 7
CS/min8DPM1.296,2
Camille
Camille
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
20 min
3 / 9 / 4
CS/min1,2DPM494,1
Graves
Graves
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
28 min
7 / 8 / 8
CS/min6,6DPM942,3
Lee Sin
Lee Sin
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
28 min
9 / 8 / 9
CS/min6,2DPM800,1
Zed
Zed
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
38 min
14 / 7 / 10
CS/min6,4DPM1.101,6
Jarvan IV
Jarvan IV
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
26 min
4 / 5 / 9
CS/min5,3DPM493,3
Jarvan IV
Jarvan IV
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
25 min
2 / 5 / 8
CS/min6,8DPM439
Jayce
Jayce
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
15 min
2 / 6 / 3
CS/min4,6DPM273,8