11 lev#1198

VN

Cấp 623 · Đã cập nhật 09:00

Tỷ lệ thắng
36,8%
7 / 12Thắng / Thua
KDA1,8
CS/min5,5
Sát thương lên tướng/min652,7

Mẫu · 20Riot Games · Chỉ các trận đã ghi nhận1 trận đấu lại bị loại trừ

Xếp hạng Đơn/Đôi

2026
MASTER I

150 LP

138W · 151L48%

Lịch sử đấu

Mẫu · 20
Cho'Gath
Cho'Gath
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
25 min
4 / 8 / 7
CS/min7,7DPM666,1
Nasus
Nasus
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
31 min
3 / 6 / 1
CS/min6,6DPM611,4
Sylas
Sylas
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
26 min
4 / 17 / 9
CS/min2,1DPM584,4
Cho'Gath
Cho'Gath
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
31 min
10 / 9 / 5
CS/min6,3DPM664,7
Cho'Gath
Cho'Gath
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
30 min
6 / 10 / 23
CS/min5,9DPM753,1
Kai'Sa
Kai'Sa
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
24 min
7 / 12 / 4
CS/min8,3DPM793,8
Talon
Talon
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
22 min
2 / 8 / 2
CS/min6,3DPM451,9
Braum
Braum
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
26 min
2 / 8 / 20
CS/min1DPM390,6
Maokai
Maokai
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
37 min
2 / 8 / 29
CS/min1,5DPM485,6
Bard
Bard
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
26 min
2 / 9 / 13
CS/min1,7DPM456,4
Cho'Gath
Cho'Gath
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
29 min
2 / 12 / 7
CS/min5,6DPM499
Cho'Gath
Cho'Gath
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
15 min
4 / 0 / 3
CS/min7,8DPM362,8
Sejuani
Sejuani
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
32 min
5 / 9 / 15
CS/min6DPM650
Kai'Sa
Kai'Sa
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
27 min
3 / 9 / 2
CS/min6,9DPM390,2
Xerath
Xerath
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
31 min
4 / 5 / 16
CS/min7,4DPM837,8
Ziggs
Ziggs
Đấu lạiXếp hạng Đơn/Đôi
1 min
0 / 0 / 0
CS/min—DPM—
Lucian
Lucian
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
17 min
5 / 4 / 1
CS/min7,6DPM559,7
Jhin
Jhin
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
26 min
8 / 7 / 11
CS/min7,6DPM836,1
Lee Sin
Lee Sin
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
37 min
5 / 14 / 21
CS/min5,1DPM802,2
Cho'Gath
Cho'Gath
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
39 min
19 / 9 / 13
CS/min5,9DPM1.165,2