1437#3979

VN

Cấp 766 · Đã cập nhật

Tỷ lệ thắng
50%
10 / 10Thắng / Thua
KDA2,3
CS/min4,4
Sát thương lên tướng/min498,8

Mẫu · 20Riot Games · Chỉ các trận đã ghi nhận

Xếp hạng Đơn/Đôi

2026
MASTER I

404 LP

409W · 391L51%

Lịch sử đấu

Mẫu · 20
Pantheon
Pantheon
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
22 min
3 / 4 / 6
CS/min5,7DPM549,9
Yunara
Yunara
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
37 min
5 / 7 / 9
CS/min8,6DPM596,5
Yunara
Yunara
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
19 min
4 / 8 / 1
CS/min6,9DPM519,8
Lee Sin
Lee Sin
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
24 min
6 / 7 / 3
CS/min5,7DPM443,3
Yunara
Yunara
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
26 min
15 / 7 / 14
CS/min9,1DPM1.411,9
Yunara
Yunara
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
12 min
3 / 0 / 2
CS/min9,5DPM566,9
Kai'Sa
Kai'Sa
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
22 min
8 / 4 / 9
CS/min9,8DPM843,2
Kai'Sa
Kai'Sa
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
23 min
4 / 5 / 0
CS/min7,3DPM384,1
Rell
Rell
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
24 min
0 / 5 / 17
CS/min0,9DPM264,7
Thresh
Thresh
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
31 min
1 / 9 / 16
CS/min0,8DPM174
Rell
Rell
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
32 min
1 / 6 / 20
CS/min0,9DPM322,3
Rell
Rell
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
29 min
0 / 8 / 16
CS/min0,6DPM256,7
Aatrox
Aatrox
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
24 min
5 / 8 / 0
CS/min6,9DPM617,2
Rell
Rell
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
7 min
0 / 2 / 3
CS/min1DPM186,1
Rell
Rell
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
29 min
2 / 10 / 18
CS/min0,5DPM247,6
Rell
Rell
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
31 min
1 / 6 / 37
CS/min1,1DPM396,1
Sylas
Sylas
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
32 min
8 / 8 / 2
CS/min6,5DPM874,8
Yasuo
Yasuo
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
29 min
5 / 6 / 2
CS/min8,3DPM536,4
Thresh
Thresh
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
29 min
3 / 6 / 11
CS/min1DPM279,4
Braum
Braum
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
29 min
4 / 5 / 19
CS/min0,7DPM443,4