1681#1004

VN

Cấp 569 · Đã cập nhật 09:18

Tỷ lệ thắng
60%
12 / 8Thắng / Thua
KDA2,2
CS/min6,5
Sát thương lên tướng/min1.029,8

Mẫu · 20Riot Games · Chỉ các trận đã ghi nhận

Xếp hạng Đơn/Đôi

2026
MASTER I

128 LP

499W · 500L50%

Lịch sử đấu

Mẫu · 20
Aatrox
Aatrox
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
32 min
12 / 6 / 14
CS/min6,9DPM1.131,3
Gragas
Gragas
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
25 min
7 / 6 / 6
CS/min5,9DPM1.284,8
Bard
Bard
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
16 min
1 / 4 / 17
CS/min0,8DPM562
Gragas
Gragas
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
24 min
3 / 6 / 7
CS/min4,9DPM659,7
Ambessa
Ambessa
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
32 min
12 / 6 / 13
CS/min6,8DPM1.337,6
Aatrox
Aatrox
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
24 min
5 / 6 / 1
CS/min6DPM759,7
Pantheon
Pantheon
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
27 min
2 / 14 / 6
CS/min4,8DPM936,9
Sett
Sett
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
28 min
1 / 4 / 16
CS/min7,1DPM806,2
Jax
Jax
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
19 min
8 / 5 / 0
CS/min8,3DPM893,2
Ambessa
Ambessa
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
33 min
13 / 9 / 9
CS/min6,4DPM1.313,3
Bard
Bard
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
5 min
0 / 0 / 2
CS/min1,4DPM209,6
Pantheon
Pantheon
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
30 min
9 / 7 / 4
CS/min6,7DPM1.044
Viktor
Viktor
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
20 min
0 / 3 / 2
CS/min8,1DPM404,4
Akali
Akali
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
31 min
6 / 8 / 4
CS/min5DPM701,1
Renekton
Renekton
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
27 min
8 / 5 / 10
CS/min6,1DPM1.167,5
Jayce
Jayce
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
34 min
9 / 10 / 11
CS/min7,1DPM1.327,8
Gragas
Gragas
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
37 min
9 / 8 / 11
CS/min6,4DPM1.271,6
Irelia
Irelia
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
34 min
16 / 10 / 5
CS/min9,2DPM1.282,5
Jayce
Jayce
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
23 min
7 / 8 / 2
CS/min7,9DPM1.042,9
Renekton
Renekton
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
21 min
9 / 3 / 2
CS/min9DPM1.023