1ThậpNhất1#1111

VN

Cấp 649 · Đã cập nhật

Tỷ lệ thắng
31,3%
5 / 11Thắng / Thua
KDA2
CS/min6,6
Sát thương lên tướng/min804,9

Mẫu · 16Riot Games · Chỉ các trận đã ghi nhận

Xếp hạng Đơn/Đôi

2026
GRANDMASTER I

1249 LP

183W · 117L61%

Lịch sử đấu

Mẫu · 16
Fiora
Fiora
ThuaXếp hạng Linh hoạt
31 min
4 / 7 / 5
CS/min7,5DPM342,5
Nasus
Nasus
ThuaXếp hạng Linh hoạt
31 min
7 / 8 / 4
CS/min7,5DPM1.279
Xin Zhao
Xin Zhao
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
21 min
5 / 2 / 8
CS/min9,3DPM843,9
Shyvana
Shyvana
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
22 min
8 / 3 / 8
CS/min7,6DPM647,7
Xin Zhao
Xin Zhao
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
22 min
5 / 1 / 7
CS/min8,8DPM768,3
Xin Zhao
Xin Zhao
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
30 min
7 / 4 / 4
CS/min7,5DPM535,3
Xayah
Xayah
ThuaXếp hạng Linh hoạt
32 min
16 / 9 / 3
CS/min8,2DPM1.312,2
Xin Zhao
Xin Zhao
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
31 min
3 / 9 / 14
CS/min1,7DPM464,9
Xin Zhao
Xin Zhao
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
26 min
4 / 8 / 8
CS/min1,6DPM536,1
Akali
Akali
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
21 min
9 / 5 / 4
CS/min7,2DPM1.066,9
Xin Zhao
Xin Zhao
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
19 min
2 / 5 / 0
CS/min8,6DPM379,8
Xin Zhao
Xin Zhao
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
26 min
3 / 5 / 2
CS/min7,1DPM513,8
Xin Zhao
Xin Zhao
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
27 min
3 / 13 / 12
CS/min1,9DPM637
Xin Zhao
Xin Zhao
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
34 min
4 / 7 / 10
CS/min7DPM848,6
Xin Zhao
Xin Zhao
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
33 min
17 / 8 / 3
CS/min7,8DPM1.508,5
Xin Zhao
Xin Zhao
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
32 min
10 / 8 / 6
CS/min7,6DPM881,1