2 Quả Dưa#500k

VN

Cấp 562 · Đã cập nhật

Tỷ lệ thắng
65%
13 / 7Thắng / Thua
KDA4,2
CS/min5,2
Sát thương lên tướng/min743,5

Mẫu · 20Riot Games · Chỉ các trận đã ghi nhận

Xếp hạng Đơn/Đôi

2026
MASTER I

315 LP

205W · 149L58%

Lịch sử đấu

Mẫu · 20
Alistar
Alistar
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
25 min
3 / 3 / 15
CS/min1,2DPM277,7
Alistar
Alistar
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
16 min
3 / 2 / 9
CS/min1,5DPM288,1
Alistar
Alistar
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
33 min
5 / 2 / 33
CS/min0,9DPM449
Alistar
Alistar
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
25 min
1 / 5 / 14
CS/min1,1DPM379,6
Lillia
Lillia
ThuaXếp hạng Linh hoạt
27 min
3 / 6 / 2
CS/min7,2DPM669,1
Graves
Graves
ThuaXếp hạng Linh hoạt
36 min
10 / 5 / 14
CS/min8DPM956,9
Alistar
Alistar
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
27 min
0 / 8 / 14
CS/min1DPM379,7
Alistar
Alistar
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
27 min
7 / 6 / 28
CS/min1DPM543,7
Hwei
Hwei
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
27 min
6 / 10 / 11
CS/min2DPM875,3
Galio
Galio
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
34 min
7 / 8 / 20
CS/min5,3DPM869,4
Galio
Galio
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
30 min
10 / 5 / 13
CS/min7,2DPM883,2
Rumble
Rumble
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
30 min
4 / 8 / 7
CS/min6,9DPM826,7
Hwei
Hwei
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
17 min
9 / 2 / 5
CS/min9,5DPM1.181,5
Hwei
Hwei
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
22 min
13 / 2 / 12
CS/min9,2DPM1.116
Hwei
Hwei
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
24 min
20 / 2 / 3
CS/min9,9DPM1.508,4
Galio
Galio
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
33 min
4 / 7 / 12
CS/min7,1DPM768,2
Galio
Galio
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
25 min
6 / 1 / 7
CS/min7,1DPM669,6
Galio
Galio
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
29 min
4 / 3 / 21
CS/min7,3DPM834,5
Galio
Galio
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
24 min
3 / 3 / 13
CS/min7,5DPM874,9
Alistar
Alistar
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
15 min
1 / 3 / 9
CS/min1,1DPM304,7