23102000#9322

VN

Cấp 469 · Đã cập nhật 10:27

Tỷ lệ thắng
40%
8 / 12Thắng / Thua
KDA3
CS/min2,2
Sát thương lên tướng/min424,3

Mẫu · 20Riot Games · Chỉ các trận đã ghi nhận

Xếp hạng Đơn/Đôi

2026
MASTER I

577 LP

571W · 567L50%

Lịch sử đấu

Mẫu · 20
Poppy
Poppy
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
22 min
1 / 5 / 9
CS/min1,5DPM308,9
Brand
Brand
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
29 min
7 / 3 / 27
CS/min3,1DPM660,9
Alistar
Alistar
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
21 min
1 / 6 / 9
CS/min1,3DPM169,5
Alistar
Alistar
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
29 min
1 / 7 / 17
CS/min1,3DPM257
Rumble
Rumble
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
23 min
0 / 11 / 2
CS/min6,1DPM870,7
Alistar
Alistar
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
39 min
3 / 11 / 33
CS/min0,7DPM328,3
Nami
Nami
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
31 min
4 / 4 / 14
CS/min1,1DPM261,1
Thresh
Thresh
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
29 min
5 / 3 / 20
CS/min1,5DPM511,6
Nami
Nami
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
40 min
1 / 9 / 34
CS/min1,1DPM368,1
Vladimir
Vladimir
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
32 min
5 / 9 / 7
CS/min6,7DPM795,5
Vladimir
Vladimir
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
29 min
6 / 4 / 8
CS/min7DPM801,6
Lulu
Lulu
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
15 min
1 / 0 / 2
CS/min2,1DPM170,5
Nami
Nami
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
16 min
1 / 4 / 13
CS/min1DPM257,9
Lulu
Lulu
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
31 min
2 / 3 / 26
CS/min1,3DPM282,8
Xerath
Xerath
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
28 min
3 / 7 / 9
CS/min2DPM975,6
Lulu
Lulu
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
24 min
0 / 6 / 8
CS/min1,4DPM223,5
Nami
Nami
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
16 min
0 / 3 / 11
CS/min1,4DPM240,8
Thresh
Thresh
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
28 min
0 / 5 / 20
CS/min1,3DPM287,5
Nautilus
Nautilus
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
29 min
1 / 9 / 14
CS/min0,8DPM197,4
Lulu
Lulu
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
26 min
2 / 5 / 13
CS/min1,5DPM219,5