24 31 01#KR2

VN

Cấp 797 · Đã cập nhật

Tỷ lệ thắng
55%
11 / 9Thắng / Thua
KDA3,4
CS/min7,3
Sát thương lên tướng/min822,1

Mẫu · 20Riot Games · Chỉ các trận đã ghi nhận

Xếp hạng Đơn/Đôi

2026
MASTER I

343 LP

259W · 268L49%

Lịch sử đấu

Mẫu · 20
Diana
Diana
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
27 min
10 / 7 / 15
CS/min8,7DPM1.019,7
Sylas
Sylas
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
22 min
10 / 1 / 16
CS/min7,7DPM970,5
Aatrox
Aatrox
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
30 min
9 / 8 / 9
CS/min7,2DPM898,4
Zed
Zed
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
33 min
9 / 13 / 7
CS/min5,5DPM525,2
Jayce
Jayce
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
24 min
4 / 3 / 7
CS/min8,7DPM716,2
Zed
Zed
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
34 min
4 / 4 / 10
CS/min8,5DPM544,2
Jayce
Jayce
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
24 min
5 / 6 / 6
CS/min5,4DPM615,7
Jarvan IV
Jarvan IV
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
24 min
1 / 10 / 6
CS/min5,2DPM289,6
Kai'Sa
Kai'Sa
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
25 min
13 / 2 / 8
CS/min10,8DPM1.001,8
Pyke
Pyke
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
29 min
5 / 11 / 7
CS/min0,9DPM325,1
Jayce
Jayce
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
22 min
0 / 4 / 1
CS/min8,4DPM177
Lee Sin
Lee Sin
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
33 min
16 / 4 / 8
CS/min7,9DPM764,1
Lee Sin
Lee Sin
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
30 min
24 / 3 / 12
CS/min7,9DPM1.429,6
Zed
Zed
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
19 min
9 / 5 / 2
CS/min6,8DPM784,4
Jayce
Jayce
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
39 min
19 / 5 / 12
CS/min8,4DPM1.253,9
Lee Sin
Lee Sin
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
26 min
3 / 6 / 12
CS/min7DPM420,8
Lee Sin
Lee Sin
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
34 min
20 / 5 / 12
CS/min6,7DPM1.095,1
Cho'Gath
Cho'Gath
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
38 min
14 / 4 / 16
CS/min6,2DPM988,6
Jayce
Jayce
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
42 min
14 / 5 / 7
CS/min8,5DPM1.189
Diana
Diana
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
27 min
11 / 6 / 5
CS/min9DPM828,8