25 01 08 10#1106

VN

Cấp 601 · Đã cập nhật

Tỷ lệ thắng
60%
12 / 8Thắng / Thua
KDA2,1
CS/min3,7
Sát thương lên tướng/min684,7

Mẫu · 20Riot Games · Chỉ các trận đã ghi nhận

Xếp hạng Đơn/Đôi

2026
PLATINUM IV

63 LP

74W · 89L45%

Lịch sử đấu

Mẫu · 20
Nami
Nami
ThắngXếp hạng Linh hoạt
18 min
0 / 3 / 14
CS/min0,9DPM222,3
Rell
Rell
ThắngXếp hạng Linh hoạt
25 min
6 / 11 / 24
CS/min0,7DPM362,5
Thresh
Thresh
ThắngXếp hạng Linh hoạt
31 min
0 / 5 / 11
CS/min1,2DPM154,9
Yuumi
Yuumi
ThắngXếp hạng Linh hoạt
25 min
5 / 1 / 23
CS/min0,2DPM191,1
Lux
Lux
ThắngXếp hạng Linh hoạt
27 min
3 / 7 / 11
CS/min1,6DPM609,6
Kai'Sa
Kai'Sa
ThuaNormal
4 min
0 / 0 / 0
CS/min0DPM0
Rumble
Rumble
ThắngNormal
36 min
1 / 12 / 8
CS/min4,1DPM643,8
Kai'Sa
Kai'Sa
ThắngNormal
34 min
15 / 9 / 10
CS/min8,1DPM1.076
Jhin
Jhin
ThuaNormal
6 min
0 / 1 / 1
CS/min5DPM299,7
K'Sante
K'Sante
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
24 min
0 / 15 / 3
CS/min4,4DPM373,3
Yone
Yone
ThuaXếp hạng Linh hoạt
43 min
8 / 17 / 14
CS/min6,3DPM948,6
Vayne
Vayne
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
27 min
10 / 9 / 3
CS/min6DPM1.293,7
Thresh
Thresh
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
27 min
1 / 5 / 26
CS/min1,3DPM458
LeBlanc
LeBlanc
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
29 min
11 / 9 / 7
CS/min4DPM846,6
LeBlanc
LeBlanc
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
12 min
5 / 2 / 1
CS/min7DPM527,8
Aatrox
Aatrox
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
33 min
9 / 9 / 6
CS/min5,8DPM1.485,2
Gragas
Gragas
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
27 min
7 / 8 / 3
CS/min4,5DPM603,7
Ezreal
Ezreal
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
27 min
4 / 9 / 9
CS/min5,9DPM702,2
Lux
Lux
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
29 min
7 / 9 / 21
CS/min1,9DPM776,2
Thresh
Thresh
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
31 min
4 / 7 / 23
CS/min0,9DPM540,9