25t het no#2222

VN

Cấp 456 · Đã cập nhật

Tỷ lệ thắng
78,9%
15 / 4Thắng / Thua
KDA2,8
CS/min6,8
Sát thương lên tướng/min832,4

Mẫu · 20Riot Games · Chỉ các trận đã ghi nhận1 trận đấu lại bị loại trừ

Xếp hạng Đơn/Đôi

2026
MASTER I

850 LP

415W · 390L52%

Lịch sử đấu

Mẫu · 20
Tristana
Tristana
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
28 min
4 / 6 / 3
CS/min9,3DPM484,9
Lux
Lux
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
30 min
5 / 7 / 24
CS/min2,6DPM936,1
Caitlyn
Caitlyn
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
27 min
7 / 7 / 12
CS/min7DPM978,4
Jhin
Jhin
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
26 min
13 / 8 / 14
CS/min6,8DPM1.143,4
Ashe
Ashe
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
26 min
6 / 10 / 4
CS/min6,8DPM491,1
Nidalee
Nidalee
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
30 min
19 / 7 / 17
CS/min7,1DPM1.002,9
Jinx
Jinx
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
21 min
6 / 4 / 10
CS/min9DPM1.018,2
Mel
Mel
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
30 min
13 / 8 / 10
CS/min7,5DPM937,3
Lucian
Lucian
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
30 min
3 / 10 / 7
CS/min6,8DPM503,1
Hecarim
Hecarim
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
34 min
10 / 8 / 19
CS/min7,4DPM707,2
Yunara
Yunara
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
36 min
17 / 11 / 21
CS/min8DPM1.327,9
Kai'Sa
Kai'Sa
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
23 min
10 / 5 / 9
CS/min8DPM1.133,5
Ezreal
Ezreal
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
29 min
7 / 8 / 7
CS/min7,9DPM969,6
Orianna
Orianna
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
26 min
1 / 6 / 6
CS/min7,1DPM466,1
Jhin
Jhin
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
23 min
12 / 5 / 14
CS/min7,1DPM984,4
Jinx
Jinx
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
21 min
15 / 5 / 7
CS/min9,7DPM1.319,5
Nidalee
Nidalee
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
20 min
10 / 1 / 3
CS/min9,2DPM664,3
Nautilus
Nautilus
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
29 min
0 / 8 / 10
CS/min1,6DPM177,7
Brand
Brand
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
30 min
2 / 10 / 13
CS/min2,2DPM640,1
Lee Sin
Lee Sin
Đấu lạiXếp hạng Đơn/Đôi
1 min
0 / 0 / 0
CS/min—DPM—