29Z1 Jduoq1#Pzd

VN

Cấp 240 · Đã cập nhật

Tỷ lệ thắng
50%
10 / 10Thắng / Thua
KDA2,4
CS/min6,9
Sát thương lên tướng/min860,1

Mẫu · 20Riot Games · Chỉ các trận đã ghi nhận

Xếp hạng Đơn/Đôi

2026
MASTER I

82 LP

127W · 108L54%

Lịch sử đấu

Mẫu · 20
Hecarim
Hecarim
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
36 min
9 / 9 / 12
CS/min7,2DPM526,4
Lee Sin
Lee Sin
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
28 min
9 / 6 / 10
CS/min6,9DPM325,8
Nasus
Nasus
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
27 min
3 / 6 / 0
CS/min6,4DPM825,2
Lee Sin
Lee Sin
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
28 min
8 / 5 / 18
CS/min6DPM684
Karthus
Karthus
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
15 min
9 / 1 / 5
CS/min10DPM604,7
K'Sante
K'Sante
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
29 min
7 / 6 / 1
CS/min7,4DPM1.016
Kai'Sa
Kai'Sa
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
27 min
6 / 4 / 6
CS/min9,3DPM676,5
Tryndamere
Tryndamere
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
34 min
5 / 10 / 9
CS/min7,9DPM628,1
Thresh
Thresh
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
33 min
2 / 7 / 24
CS/min1,1DPM330,5
Camille
Camille
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
29 min
7 / 8 / 12
CS/min6,4DPM1.206,2
Yone
Yone
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
47 min
11 / 10 / 9
CS/min8,2DPM1.109,9
Riven
Riven
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
27 min
7 / 6 / 6
CS/min6,2DPM880,3
Jayce
Jayce
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
34 min
9 / 12 / 11
CS/min6,2DPM950,7
K'Sante
K'Sante
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
36 min
15 / 7 / 10
CS/min6,6DPM1.253,8
Aatrox
Aatrox
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
32 min
5 / 6 / 7
CS/min7,3DPM628,1
Lee Sin
Lee Sin
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
36 min
13 / 5 / 8
CS/min6,5DPM991,8
Nasus
Nasus
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
25 min
2 / 5 / 1
CS/min7,3DPM757,3
Nasus
Nasus
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
28 min
5 / 6 / 3
CS/min7,4DPM901,5
Malphite
Malphite
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
25 min
4 / 2 / 8
CS/min8,1DPM1.333,3
Nasus
Nasus
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
35 min
4 / 8 / 7
CS/min7,7DPM1.288,2