2MilaShifu#4545

VN

Cấp 263 · Đã cập nhật

Tỷ lệ thắng
70%
14 / 6Thắng / Thua
KDA2
CS/min7,6
Sát thương lên tướng/min709,8

Mẫu · 20Riot Games · Chỉ các trận đã ghi nhận

Xếp hạng Đơn/Đôi

2026
MASTER I

648 LP

737W · 713L51%

Lịch sử đấu

Mẫu · 20
Trundle
Trundle
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
29 min
3 / 10 / 9
CS/min8,4DPM974,8
Trundle
Trundle
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
23 min
2 / 8 / 5
CS/min6,6DPM643,1
Trundle
Trundle
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
33 min
5 / 4 / 14
CS/min5,9DPM455,9
Trundle
Trundle
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
28 min
6 / 4 / 4
CS/min9,2DPM666,7
Malphite
Malphite
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
31 min
1 / 5 / 11
CS/min6,2DPM451,5
Trundle
Trundle
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
28 min
9 / 7 / 2
CS/min8,1DPM674,1
Trundle
Trundle
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
36 min
5 / 9 / 14
CS/min7,8DPM473,6
Trundle
Trundle
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
10 min
2 / 1 / 0
CS/min7DPM397,4
Trundle
Trundle
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
21 min
1 / 9 / 1
CS/min7,5DPM795,1
Trundle
Trundle
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
28 min
5 / 5 / 6
CS/min8,4DPM770,3
Trundle
Trundle
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
25 min
4 / 6 / 7
CS/min7,8DPM720
Trundle
Trundle
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
20 min
2 / 4 / 5
CS/min7,7DPM947,8
Trundle
Trundle
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
8 min
1 / 1 / 0
CS/min9,8DPM308,3
Alistar
Alistar
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
27 min
1 / 5 / 20
CS/min0,7DPM213,9
Trundle
Trundle
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
36 min
11 / 10 / 8
CS/min8,5DPM1.616,8
Trundle
Trundle
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
18 min
6 / 0 / 4
CS/min9,4DPM878,5
Trundle
Trundle
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
27 min
4 / 4 / 4
CS/min9DPM630,2
Trundle
Trundle
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
24 min
2 / 5 / 1
CS/min8,1DPM604,2
Trundle
Trundle
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
25 min
6 / 2 / 8
CS/min7,9DPM658,6
Trundle
Trundle
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
27 min
4 / 4 / 2
CS/min9,1DPM800,3