2years#9999

VN

Cấp 217 · Đã cập nhật 11:50

Tỷ lệ thắng
36,8%
7 / 12Thắng / Thua
KDA2
CS/min5
Sát thương lên tướng/min520,6

Mẫu · 20Riot Games · Chỉ các trận đã ghi nhận1 trận đấu lại bị loại trừ

Xếp hạng Đơn/Đôi

2026
DIAMOND I

75 LP

483W · 456L51%

Lịch sử đấu

Mẫu · 20
Janna
Janna
ThuaXếp hạng Linh hoạt
15 min
1 / 2 / 2
CS/min1,4DPM166,8
Caitlyn
Caitlyn
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
32 min
6 / 8 / 3
CS/min9DPM620,6
Nautilus
Nautilus
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
15 min
2 / 8 / 4
CS/min1,2DPM300,4
Sion
Sion
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
33 min
3 / 5 / 12
CS/min6,4DPM503,6
Veigar
Veigar
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
30 min
3 / 6 / 10
CS/min7,9DPM767,3
Xayah
Xayah
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
33 min
5 / 11 / 7
CS/min6,4DPM583,1
Kindred
Kindred
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
20 min
3 / 6 / 5
CS/min5,7DPM284,9
Jarvan IV
Jarvan IV
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
27 min
7 / 4 / 13
CS/min7,1DPM556,2
Jax
Jax
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
21 min
6 / 7 / 0
CS/min5,5DPM498,6
Lux
Lux
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
25 min
2 / 5 / 16
CS/min2,1DPM531,4
Yuumi
Yuumi
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
31 min
1 / 8 / 8
CS/min0,6DPM196,8
Jhin
Jhin
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
24 min
2 / 8 / 3
CS/min7,5DPM366,1
Blitzcrank
Blitzcrank
ThắngXếp hạng Linh hoạt
26 min
1 / 8 / 15
CS/min1DPM315
Master Yi
Master Yi
ThắngXếp hạng Linh hoạt
31 min
9 / 5 / 8
CS/min7,5DPM766,9
Qiyana
Qiyana
Đấu lạiXếp hạng Linh hoạt
1 min
0 / 0 / 0
CS/min—DPM—
Graves
Graves
ThắngXếp hạng Linh hoạt
29 min
17 / 3 / 3
CS/min9,5DPM779,2
Lee Sin
Lee Sin
ThắngXếp hạng Linh hoạt
39 min
19 / 8 / 10
CS/min6,8DPM1.266,1
Lulu
Lulu
ThuaXếp hạng Linh hoạt
33 min
2 / 6 / 11
CS/min1,1DPM178,6
Braum
Braum
ThuaXếp hạng Linh hoạt
32 min
1 / 14 / 21
CS/min0,9DPM281,3
Rakan
Rakan
ThắngXếp hạng Linh hoạt
15 min
0 / 4 / 8
CS/min1,5DPM152