3 game moi ngay#vn2

VN

Cấp 349 · Đã cập nhật

Tỷ lệ thắng
57,9%
11 / 8Thắng / Thua
KDA2,9
CS/min6,7
Sát thương lên tướng/min868,1

Mẫu · 20Riot Games · Chỉ các trận đã ghi nhận1 trận đấu lại bị loại trừ

Xếp hạng Đơn/Đôi

2026
MASTER I

535 LP

133W · 114L54%

Lịch sử đấu

Mẫu · 20
Jayce
Jayce
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
23 min
2 / 3 / 7
CS/min8,1DPM543,9
Jayce
Jayce
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
30 min
7 / 10 / 10
CS/min6DPM933,5
Sylas
Sylas
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
30 min
4 / 12 / 11
CS/min1,5DPM686,9
Jayce
Jayce
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
27 min
11 / 5 / 11
CS/min7,5DPM1.155,9
Jayce
Jayce
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
27 min
9 / 7 / 16
CS/min7,1DPM975,9
Jayce
Jayce
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
22 min
4 / 3 / 5
CS/min8,7DPM582,8
Jayce
Jayce
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
26 min
7 / 5 / 8
CS/min7,9DPM585,5
Ekko
Ekko
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
23 min
1 / 7 / 4
CS/min7,1DPM461,6
Ekko
Ekko
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
37 min
20 / 6 / 12
CS/min5,5DPM1.338,7
Ezreal
Ezreal
ThắngXếp hạng Linh hoạt
33 min
15 / 5 / 5
CS/min6,5DPM1.577,7
Vayne
Vayne
ThuaXếp hạng Linh hoạt
48 min
12 / 11 / 8
CS/min5,8DPM775
Viego
Viego
ThắngXếp hạng Linh hoạt
30 min
23 / 4 / 7
CS/min6,2DPM1.349,9
Tristana
Tristana
ThuaXếp hạng Linh hoạt
24 min
6 / 7 / 4
CS/min8,2DPM850,9
Vayne
Vayne
ThuaXếp hạng Linh hoạt
28 min
2 / 6 / 6
CS/min8,3DPM640,8
Sylas
Sylas
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
26 min
5 / 4 / 20
CS/min8,4DPM905
Viego
Viego
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
20 min
5 / 4 / 2
CS/min7DPM426,9
Nidalee
Nidalee
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
20 min
4 / 1 / 11
CS/min7,3DPM694
Malphite
Malphite
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
27 min
6 / 6 / 17
CS/min6,4DPM792,7
Nidalee
Nidalee
Đấu lạiXếp hạng Đơn/Đôi
1 min
0 / 0 / 0
CS/min—DPM—
Jayce
Jayce
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
25 min
4 / 4 / 4
CS/min6,5DPM573,3