3107#2010

VN

Cấp 857 · Đã cập nhật 12:31

Tỷ lệ thắng
52,6%
20 / 18Thắng / Thua
KDA2,5
CS/min6,6
Sát thương lên tướng/min790,3

Mẫu · 39Riot Games · Chỉ các trận đã ghi nhận1 trận đấu lại bị loại trừ

Xếp hạng Đơn/Đôi

2026
MASTER I

783 LP

277W · 262L51%

Lịch sử đấu

Mẫu · 39
Jayce
Jayce
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
29 min
7 / 5 / 4
CS/min8,2DPM957,2
Qiyana
Qiyana
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
23 min
10 / 9 / 3
CS/min5,3DPM989,8
Yone
Yone
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
18 min
1 / 7 / 1
CS/min7,6DPM525,3
Nidalee
Nidalee
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
18 min
4 / 6 / 1
CS/min5,3DPM396,2
Naafiri
Naafiri
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
26 min
16 / 3 / 10
CS/min8DPM1.021,3
Shaco
Shaco
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
31 min
11 / 11 / 11
CS/min5,6DPM635
Shyvana
Shyvana
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
21 min
4 / 4 / 1
CS/min7,1DPM279,9
Taliyah
Taliyah
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
33 min
14 / 4 / 13
CS/min9,1DPM1.097,4
Skarner
Skarner
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
23 min
6 / 4 / 11
CS/min6,2DPM480,6
Shyvana
Shyvana
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
30 min
13 / 5 / 21
CS/min7,9DPM1.292,5
Rek'Sai
Rek'Sai
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
25 min
2 / 4 / 9
CS/min6,1DPM460,7
Nidalee
Nidalee
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
32 min
5 / 13 / 5
CS/min5,5DPM428,7
Shaco
Shaco
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
27 min
12 / 6 / 8
CS/min5,8DPM667,4
Jayce
Jayce
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
28 min
8 / 7 / 8
CS/min7,2DPM874,1
Locke
Locke
Đấu lạiXếp hạng Đơn/Đôi
1 min
0 / 0 / 0
CS/min—DPM—
Rek'Sai
Rek'Sai
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
31 min
11 / 9 / 13
CS/min5,5DPM691,1
Cho'Gath
Cho'Gath
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
33 min
8 / 7 / 8
CS/min6,3DPM854,5
Jax
Jax
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
28 min
6 / 7 / 12
CS/min6,9DPM849,1
Ambessa
Ambessa
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
28 min
8 / 9 / 3
CS/min6,2DPM730,7
Elise
Elise
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
32 min
6 / 11 / 9
CS/min5DPM512,9