FFGGWP · Riot Games
Khoảnh khắc tỏa sáng
38trậnChỉ các trận đã ghi nhận
40 trận có dữ liệu
Độ phủ dữ liệu
Kỷ lục dựa trên các trận đã thu thập, không nhất thiết bao gồm cả mùa giải.
Tất cả · Tất cả hàng chờ · Tất cả trận
12 thg 9, 2026 – 21 thg 9, 2026 · UTCLịch sử chưa đầy đủ
So sánh lối chơi của bạn
Thống kê của bạnTất cả hàng chờVai trò · Tất cả
0 trận
| Chỉ số | Trung bình của bạn | Trận tốt nhất | % kỷ lục cá nhân |
|---|---|---|---|
| — · 0 trận | — | — | |
| — · 0 trận | — | — | |
| — · 0 trận | — | — | |
| — · 0 trận | — | — | |
| — · 0 trận | — | — | |
| — · 0 trận | — | — |
Đang chờ dữ liệu đối chiếu: cần ít nhất 100 trận từ 20 người chơi.
Bảo tàng kỷ lục của bạn
Kỷ lục · Chỉ các trận đã ghi nhậnDiễn biến từng trận
Chỉ các trận đã ghi nhận
Hạ gục
11Kai'Sa
12 thg 9, 202621 thg 9, 2026
Xem trận · 38 trận
| Khoảng thời gian | Tướng | Hạ gục |
|---|---|---|
| 12 thg 9, 2026 | Master Yi | 5 |
| 12 thg 9, 2026 | Aatrox | 4 |
| 12 thg 9, 2026 | Pantheon | 9 |
| 12 thg 9, 2026 | Lee Sin | 18 |
| 12 thg 9, 2026 | Jayce | 13 |
| 12 thg 9, 2026 | Nidalee | 16 |
| 13 thg 9, 2026 | Yone | 12 |
| 13 thg 9, 2026 | Gangplank | 11 |
| 13 thg 9, 2026 | Katarina | 35 |
| 13 thg 9, 2026 | Nasus | 10 |
| 13 thg 9, 2026 | Jinx | 19 |
| 13 thg 9, 2026 | Master Yi | 14 |
| 13 thg 9, 2026 | Master Yi | 16 |
| 14 thg 9, 2026 | Xerath | 10 |
| 14 thg 9, 2026 | Kai'Sa | 11 |
| 14 thg 9, 2026 | Ornn | 13 |
| 14 thg 9, 2026 | Sett | 6 |
| 14 thg 9, 2026 | Darius | 18 |
| 14 thg 9, 2026 | Jayce | 10 |
| 14 thg 9, 2026 | Aatrox | 8 |
| 14 thg 9, 2026 | Ornn | 11 |
| 20 thg 9, 2026 | Katarina | 29 |
| 20 thg 9, 2026 | Jhin | 7 |
| 20 thg 9, 2026 | Qiyana | 14 |
| 20 thg 9, 2026 | Annie | 18 |
| 20 thg 9, 2026 | LeBlanc | 20 |
| 20 thg 9, 2026 | Xerath | 11 |
| 20 thg 9, 2026 | Thresh | 10 |
| 20 thg 9, 2026 | Zed | 17 |
| 20 thg 9, 2026 | Malphite | 8 |
| 20 thg 9, 2026 | Azir | 4 |
| 20 thg 9, 2026 | Miss Fortune | 13 |
| 21 thg 9, 2026 | Kayle | 12 |
| 21 thg 9, 2026 | Ezreal | 13 |
| 21 thg 9, 2026 | Irelia | 17 |
| 21 thg 9, 2026 | Irelia | 13 |
| 21 thg 9, 2026 | Ezreal | 12 |
| 21 thg 9, 2026 | Kai'Sa | 11 |
Biến động LP
Riot GamesBản ghi mới nhấtChưa xếp hạng
Chưa xếp hạng
Không nối các khoảng thiếu dữ liệu và những lần đặt lại xếp hạng.
Dòng thời gian kỷ lục
Từ 12 thg 9, 2026- Lính và quái/min · 7,8Irelia · 21 thg 9, 2026 Xem trận
- Vàng/min · 992Irelia · 21 thg 9, 2026 Xem trận
- Lính và quái/min · 5,9Irelia · 21 thg 9, 2026 Xem trận
- Vàng/min · 951,9Katarina · 20 thg 9, 2026 Xem trận
- Lính và quái/min · 5,6Katarina · 13 thg 9, 2026 Xem trận
- Sát thương lên tướng/min · 2.991,3Katarina · 13 thg 9, 2026 Xem trận
- Hỗ trợ · 50Katarina · 13 thg 9, 2026 Xem trận
- Hạ gục · 35Katarina · 13 thg 9, 2026 Xem trận