363738#036

VN

Cấp 629 · Đã cập nhật 12:36

Tỷ lệ thắng
68,4%
13 / 6Thắng / Thua
KDA2
CS/min8,4
Sát thương lên tướng/min1.073,9

Mẫu · 20Riot Games · Chỉ các trận đã ghi nhận1 trận đấu lại bị loại trừ

Xếp hạng Đơn/Đôi

2026
GRANDMASTER I

1187 LP

174W · 144L55%

Lịch sử đấu

Mẫu · 20
Yunara
Yunara
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
31 min
12 / 10 / 10
CS/min7,9DPM1.297,9
Jhin
Jhin
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
24 min
8 / 7 / 6
CS/min8,9DPM958,2
Irelia
Irelia
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
23 min
3 / 13 / 3
CS/min8DPM673,6
Irelia
Irelia
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
15 min
7 / 3 / 3
CS/min9,7DPM870,9
Nidalee
Nidalee
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
16 min
4 / 6 / 3
CS/min6,7DPM472,7
Ezreal
Ezreal
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
19 min
5 / 4 / 6
CS/min9,9DPM671,4
Lucian
Lucian
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
21 min
8 / 5 / 4
CS/min9,1DPM846,5
Kai'Sa
Kai'Sa
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
20 min
7 / 2 / 4
CS/min11,2DPM800,1
Ezreal
Ezreal
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
45 min
15 / 11 / 15
CS/min8DPM1.531,5
Tristana
Tristana
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
25 min
11 / 9 / 5
CS/min8,8DPM816,5
Caitlyn
Caitlyn
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
42 min
8 / 15 / 14
CS/min8,9DPM916,4
Viego
Viego
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
20 min
7 / 6 / 2
CS/min6,1DPM685,9
Jinx
Jinx
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
27 min
4 / 9 / 8
CS/min8,9DPM1.018,8
Yone
Yone
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
32 min
7 / 12 / 10
CS/min10DPM1.307,3
Lucian
Lucian
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
30 min
21 / 5 / 6
CS/min8,1DPM1.357,6
Jinx
Jinx
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
31 min
21 / 9 / 6
CS/min10,6DPM2.059
Viego
Viego
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
33 min
13 / 15 / 9
CS/min5,8DPM686,8
Viego
Viego
Đấu lạiXếp hạng Đơn/Đôi
1 min
0 / 0 / 0
CS/min—DPM—
LeBlanc
LeBlanc
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
33 min
12 / 10 / 7
CS/min4,6DPM975,5
Irelia
Irelia
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
28 min
13 / 11 / 11
CS/min9,1DPM1.321,1