3TauDam3Que#VNAM

VN

Cấp 316 · Đã cập nhật

Tỷ lệ thắng
57,9%
11 / 8Thắng / Thua
KDA1,8
CS/min6,9
Sát thương lên tướng/min892,4

Mẫu · 20Riot Games · Chỉ các trận đã ghi nhận1 trận đấu lại bị loại trừ

Xếp hạng Đơn/Đôi

2026
MASTER I

939 LP

315W · 268L54%

Lịch sử đấu

Mẫu · 20
Elise
Elise
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
7 min
2 / 2 / 1
CS/min6,8DPM798,3
Kayle
Kayle
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
31 min
9 / 7 / 15
CS/min10DPM949,3
Kayle
Kayle
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
29 min
1 / 7 / 2
CS/min7,4DPM312,2
Kayle
Kayle
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
26 min
10 / 2 / 8
CS/min9,5DPM905,6
Kayle
Kayle
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
45 min
14 / 10 / 11
CS/min8,1DPM1.368,5
Jayce
Jayce
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
18 min
5 / 4 / 3
CS/min8,7DPM823,3
Lulu
Lulu
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
23 min
1 / 6 / 10
CS/min0,9DPM221,7
Kayle
Kayle
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
22 min
7 / 6 / 6
CS/min7,2DPM698,8
Darius
Darius
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
30 min
4 / 11 / 5
CS/min7,1DPM782,3
Kai'Sa
Kai'Sa
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
34 min
8 / 12 / 11
CS/min6,8DPM887,5
Akali
Akali
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
31 min
10 / 7 / 8
CS/min6,6DPM1.437,1
Camille
Camille
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
32 min
15 / 9 / 19
CS/min6,4DPM1.517,9
Fiora
Fiora
Đấu lạiXếp hạng Đơn/Đôi
1 min
0 / 0 / 0
CS/min—DPM—
Jayce
Jayce
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
31 min
7 / 12 / 16
CS/min6,8DPM1.064,9
Irelia
Irelia
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
27 min
11 / 7 / 3
CS/min8,7DPM779,5
Darius
Darius
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
24 min
2 / 9 / 2
CS/min6,3DPM547
Yasuo
Yasuo
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
26 min
4 / 14 / 1
CS/min6,1DPM663,2
Ambessa
Ambessa
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
30 min
0 / 14 / 8
CS/min6,7DPM775
Lux
Lux
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
26 min
2 / 4 / 20
CS/min2DPM686,1
Gnar
Gnar
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
26 min
3 / 8 / 3
CS/min6,9DPM974,4