4 con dog#38x

VN

Cấp 968 · Đã cập nhật

Tỷ lệ thắng
25%
5 / 15Thắng / Thua
KDA1,3
CS/min4,6
Sát thương lên tướng/min488,6

Mẫu · 20Riot Games · Chỉ các trận đã ghi nhận

Xếp hạng Đơn/Đôi

2026
MASTER I

9 LP

761W · 777L49%

Lịch sử đấu

Mẫu · 20
Nidalee
Nidalee
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
20 min
7 / 9 / 7
CS/min4,8DPM568,1
Graves
Graves
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
28 min
10 / 7 / 5
CS/min5,5DPM847,5
Milio
Milio
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
16 min
0 / 6 / 0
CS/min1DPM186,4
Milio
Milio
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
15 min
2 / 7 / 4
CS/min1DPM260,9
Leona
Leona
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
33 min
0 / 13 / 18
CS/min0,7DPM288,8
Jinx
Jinx
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
26 min
8 / 6 / 2
CS/min7,5DPM645,6
Miss Fortune
Miss Fortune
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
27 min
7 / 5 / 4
CS/min8DPM696,8
Ezreal
Ezreal
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
26 min
3 / 9 / 3
CS/min6,3DPM480,4
Diana
Diana
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
26 min
7 / 10 / 9
CS/min5,4DPM595,9
Nidalee
Nidalee
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
26 min
1 / 10 / 5
CS/min4,9DPM361,6
Karma
Karma
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
22 min
3 / 8 / 9
CS/min1,7DPM383,6
Karma
Karma
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
33 min
2 / 12 / 21
CS/min1,4DPM361,7
Syndra
Syndra
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
28 min
3 / 8 / 10
CS/min3,9DPM723,4
Xerath
Xerath
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
27 min
3 / 8 / 6
CS/min6,2DPM637,6
Lux
Lux
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
22 min
1 / 9 / 3
CS/min6,9DPM258,3
Lux
Lux
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
16 min
3 / 2 / 2
CS/min7,4DPM402,1
Ahri
Ahri
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
35 min
7 / 10 / 9
CS/min6,5DPM566,8
Brand
Brand
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
32 min
2 / 15 / 5
CS/min1,8DPM442,2
Thresh
Thresh
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
19 min
0 / 5 / 3
CS/min1,6DPM157