5 chợ cũ#2003

VN

Cấp 925 · Đã cập nhật

Tỷ lệ thắng
25%
5 / 15Thắng / Thua
KDA1,6
CS/min6,3
Sát thương lên tướng/min715,6

Mẫu · 20Riot Games · Chỉ các trận đã ghi nhận

Xếp hạng Đơn/Đôi

2026
MASTER I

377 LP

369W · 358L51%

Lịch sử đấu

Mẫu · 20
Ambessa
Ambessa
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
32 min
8 / 10 / 3
CS/min6,4DPM860,9
Sion
Sion
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
26 min
3 / 6 / 2
CS/min7,7DPM384,8
Sion
Sion
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
31 min
7 / 7 / 7
CS/min6,3DPM1.117,7
Akali
Akali
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
21 min
1 / 7 / 2
CS/min7,1DPM344,7
Akali
Akali
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
27 min
4 / 6 / 2
CS/min6,2DPM631,2
Ahri
Ahri
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
15 min
3 / 7 / 0
CS/min5,9DPM683,5
Mordekaiser
Mordekaiser
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
33 min
6 / 13 / 5
CS/min4,6DPM740,2
Akali
Akali
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
40 min
9 / 10 / 20
CS/min4,5DPM736,3
Akali
Akali
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
28 min
10 / 2 / 5
CS/min7,6DPM827,5
Akali
Akali
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
28 min
5 / 9 / 1
CS/min6,7DPM633,4
Sion
Sion
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
29 min
3 / 5 / 6
CS/min7,2DPM399
Urgot
Urgot
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
23 min
8 / 1 / 5
CS/min7,9DPM797,8
Akali
Akali
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
27 min
10 / 4 / 6
CS/min6,2DPM830
Sion
Sion
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
21 min
3 / 6 / 7
CS/min6,2DPM1.054,1
Sion
Sion
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
34 min
5 / 6 / 17
CS/min6DPM640,8
Ambessa
Ambessa
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
29 min
4 / 10 / 2
CS/min6,2DPM754,5
Urgot
Urgot
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
21 min
6 / 7 / 2
CS/min6,4DPM992,5
Sion
Sion
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
26 min
1 / 5 / 4
CS/min6,8DPM625,6
Urgot
Urgot
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
31 min
5 / 10 / 9
CS/min6,1DPM623
Sion
Sion
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
32 min
2 / 7 / 12
CS/min6,4DPM634,9