666 Gấu 666#666

VN

Cấp 1022 · Đã cập nhật

Tỷ lệ thắng
30%
6 / 14Thắng / Thua
KDA1,5
CS/min6,3
Sát thương lên tướng/min589,4

Mẫu · 20Riot Games · Chỉ các trận đã ghi nhận

Xếp hạng Đơn/Đôi

2026
MASTER I

53 LP

347W · 335L51%

Lịch sử đấu

Mẫu · 20
Elise
Elise
ThuaXếp hạng Linh hoạt
19 min
5 / 7 / 2
CS/min4DPM462,8
Nasus
Nasus
ThuaXếp hạng Linh hoạt
26 min
2 / 6 / 2
CS/min8,4DPM239,5
Volibear
Volibear
ThuaNormal
16 min
2 / 7 / 2
CS/min5,7DPM535,6
Volibear
Volibear
ThuaNormal
13 min
3 / 4 / 1
CS/min6,3DPM580,4
Sett
Sett
ThuaXếp hạng Linh hoạt
15 min
3 / 4 / 0
CS/min4,8DPM509,8
Sett
Sett
ThuaXếp hạng Linh hoạt
33 min
6 / 12 / 5
CS/min6,4DPM750,3
Sejuani
Sejuani
ThuaXếp hạng Linh hoạt
28 min
7 / 4 / 6
CS/min5,8DPM378,8
Viego
Viego
ThắngXếp hạng Linh hoạt
39 min
19 / 7 / 5
CS/min6,5DPM1.010,7
Briar
Briar
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
29 min
3 / 6 / 6
CS/min5,8DPM337,1
Nasus
Nasus
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
24 min
4 / 5 / 3
CS/min6,9DPM566
Nasus
Nasus
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
28 min
5 / 9 / 8
CS/min3,8DPM519,2
Cho'Gath
Cho'Gath
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
25 min
0 / 10 / 5
CS/min5,9DPM403,1
Nasus
Nasus
ThuaXếp hạng Linh hoạt
32 min
6 / 8 / 11
CS/min6,9DPM1.035,2
Sejuani
Sejuani
ThắngXếp hạng Linh hoạt
28 min
10 / 6 / 17
CS/min5,7DPM772,9
Nasus
Nasus
ThuaXếp hạng Linh hoạt
27 min
1 / 5 / 3
CS/min8,7DPM426,9
Volibear
Volibear
ThắngXếp hạng Linh hoạt
26 min
2 / 4 / 7
CS/min7,8DPM750,8
Nasus
Nasus
ThắngXếp hạng Linh hoạt
25 min
1 / 0 / 2
CS/min9,1DPM317,2
Briar
Briar
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
28 min
2 / 6 / 8
CS/min6,1DPM375,5
Nasus
Nasus
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
34 min
3 / 15 / 14
CS/min4DPM519,1
Nasus
Nasus
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
22 min
3 / 4 / 3
CS/min6DPM978,7