666#none

VN

Cấp 759 · Đã cập nhật 13:26

Tỷ lệ thắng
30%
3 / 7Thắng / Thua
KDA2,2
CS/min6,8
Sát thương lên tướng/min1.020,4

Mẫu · 10Riot Games · Chỉ các trận đã ghi nhận

Xếp hạng Đơn/Đôi

2026
MASTER I

18 LP

108W · 114L49%

Lịch sử đấu

Mẫu · 10
Ezreal
Ezreal
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
28 min
6 / 6 / 5
CS/min8DPM1.074,8
Gnar
Gnar
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
37 min
4 / 8 / 23
CS/min6,2DPM794,3
Cassiopeia
Cassiopeia
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
30 min
6 / 4 / 5
CS/min6,8DPM855,5
Cho'Gath
Cho'Gath
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
35 min
6 / 8 / 14
CS/min6,8DPM812,6
Cassiopeia
Cassiopeia
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
22 min
7 / 4 / 4
CS/min6,8DPM746,3
Viktor
Viktor
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
35 min
4 / 12 / 11
CS/min6,2DPM883
Cho'Gath
Cho'Gath
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
29 min
8 / 9 / 9
CS/min7,1DPM810,9
Lucian
Lucian
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
24 min
5 / 12 / 5
CS/min6,6DPM937,7
Viktor
Viktor
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
40 min
9 / 5 / 22
CS/min6,4DPM2.214,9
Syndra
Syndra
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
21 min
4 / 3 / 2
CS/min8,5DPM508,5