6683#66688

VN

Cấp 378 · Đã cập nhật 13:31

Tỷ lệ thắng
33,3%
6 / 12Thắng / Thua
KDA2,1
CS/min6,6
Sát thương lên tướng/min972

Mẫu · 20Riot Games · Chỉ các trận đã ghi nhận2 trận đấu lại bị loại trừ

Xếp hạng Đơn/Đôi

2026
EMERALD II

26 LP

71W · 77L48%

Lịch sử đấu

Mẫu · 20
Yasuo
Yasuo
ThuaXếp hạng Linh hoạt
26 min
4 / 5 / 1
CS/min9,2DPM654,1
Yasuo
Yasuo
ThuaXếp hạng Linh hoạt
25 min
3 / 6 / 4
CS/min8DPM647,9
Fizz
Fizz
ThắngXếp hạng Linh hoạt
38 min
12 / 8 / 4
CS/min6,7DPM858,4
Yasuo
Yasuo
ThuaXếp hạng Linh hoạt
51 min
16 / 12 / 13
CS/min8DPM1.320,6
Sylas
Sylas
ThuaXếp hạng Linh hoạt
19 min
10 / 8 / 4
CS/min5,5DPM934,2
Qiyana
Qiyana
ThuaXếp hạng Linh hoạt
28 min
2 / 10 / 9
CS/min1,6DPM511,9
Yasuo
Yasuo
ThắngXếp hạng Linh hoạt
28 min
11 / 9 / 3
CS/min8,7DPM728,8
Yasuo
Yasuo
Đấu lạiXếp hạng Linh hoạt
2 min
0 / 0 / 0
CS/min—DPM—
Yasuo
Yasuo
ThắngXếp hạng Linh hoạt
26 min
10 / 6 / 9
CS/min8,6DPM1.003
Locke
Locke
ThuaXếp hạng Linh hoạt
34 min
12 / 10 / 7
CS/min6,3DPM986,4
Yasuo
Yasuo
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
39 min
17 / 12 / 6
CS/min8,3DPM1.378
Briar
Briar
Đấu lạiXếp hạng Đơn/Đôi
1 min
0 / 0 / 0
CS/min—DPM—
Sylas
Sylas
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
30 min
9 / 6 / 7
CS/min5,7DPM1.208
Yasuo
Yasuo
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
16 min
5 / 7 / 1
CS/min7,4DPM749,1
Yasuo
Yasuo
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
30 min
14 / 6 / 15
CS/min9DPM1.412,9
Qiyana
Qiyana
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
27 min
13 / 4 / 6
CS/min2,7DPM921,4
Locke
Locke
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
29 min
11 / 6 / 3
CS/min6,7DPM1.119,7
Yasuo
Yasuo
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
31 min
9 / 7 / 7
CS/min8,2DPM1.046,9
Sylas
Sylas
ThuaXếp hạng Linh hoạt
28 min
12 / 9 / 2
CS/min5,6DPM1.036,8
Lulu
Lulu
ThuaXếp hạng Linh hoạt
26 min
1 / 7 / 18
CS/min0,9DPM280,2