86157589#vn2

VN

Cấp 492 · Đã cập nhật 13:13

Tỷ lệ thắng
52,6%
10 / 9Thắng / Thua
KDA1,5
CS/min6,1
Sát thương lên tướng/min717,5

Mẫu · 20Riot Games · Chỉ các trận đã ghi nhận1 trận đấu lại bị loại trừ

Xếp hạng Đơn/Đôi

2026
MASTER I

672 LP

199W · 170L54%

Lịch sử đấu

Mẫu · 20
Vayne
Vayne
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
32 min
3 / 11 / 1
CS/min7,2DPM853
Vayne
Vayne
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
23 min
8 / 7 / 3
CS/min6,7DPM1.007,9
Pyke
Pyke
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
25 min
8 / 6 / 12
CS/min0,9DPM663,6
Viktor
Viktor
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
25 min
2 / 2 / 7
CS/min8,5DPM885,9
Vayne
Vayne
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
32 min
7 / 11 / 4
CS/min6,8DPM991,1
Yasuo
Yasuo
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
32 min
4 / 13 / 7
CS/min8,2DPM657
Xerath
Xerath
Đấu lạiXếp hạng Đơn/Đôi
1 min
0 / 0 / 0
CS/min—DPM—
Sylas
Sylas
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
26 min
6 / 7 / 3
CS/min6,5DPM671,5
Zed
Zed
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
15 min
0 / 5 / 1
CS/min6,3DPM218
Twisted Fate
Twisted Fate
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
30 min
4 / 8 / 15
CS/min7,3DPM732,1
Pyke
Pyke
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
32 min
9 / 12 / 13
CS/min0,8DPM509,1
Nasus
Nasus
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
23 min
4 / 6 / 7
CS/min6,8DPM627,4
Nasus
Nasus
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
22 min
3 / 4 / 3
CS/min7,2DPM569,1
LeBlanc
LeBlanc
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
16 min
2 / 2 / 3
CS/min7DPM719,3
Nasus
Nasus
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
30 min
9 / 7 / 4
CS/min8DPM1.133,6
Sylas
Sylas
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
30 min
6 / 10 / 3
CS/min6,2DPM702,6
Zed
Zed
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
16 min
1 / 2 / 1
CS/min8,6DPM476,1
Sylas
Sylas
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
22 min
6 / 5 / 2
CS/min7DPM751,2
Nasus
Nasus
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
23 min
3 / 8 / 5
CS/min7,1DPM412,3
Pyke
Pyke
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
31 min
8 / 10 / 18
CS/min1,2DPM658,6