435W · 413L51% ≈Thông thường / chưa chắc · Cân bằng thắng/thua · KTC 95% · 848 trận
Lịch sử đấu
Mẫu · 20
Syndra
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
25 min
2 / 8 / 4Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 2,67 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min7,9DPM892,6
7,9/min Farm40% Tham gia hạ gục22.597 Sát thương lên tướng
Pháp Thuật
Thiên Thạch Bí ẨnThiên Thạch Bí ẨnDải Băng Năng LượngThăng Tiến Sức MạnhThiêu RụiThuốc Thần Nhân BaThấu Thị Vũ Trụ
Cảm Hứng
Nhẫn DoranNhẫn DoranNgọn Lửa Hắc HóaNgọn Lửa Hắc HóaGiày Ma Pháp SưGiày Ma Pháp SưLưỡi HáiLưỡi HáiVọng Âm LudenDồn sát thương mạnh, hiệu quả khi đối đầu với những kẻ địch mỏng manhSách CũSách CũThấu Kính Viễn ThịThấu Kính Viễn Thị
Syndra · Middle · 2/8/4Heimerdinger · Top · 3/3/2Jarvan IV · Jungle · 2/4/10Nasus · Middle · 6/3/2Tristana · Bottom · 12/3/3Lulu · Support · 3/2/16Jayce · Top · 2/4/5Hecarim · Jungle · 9/2/1Yunara · Bottom · 2/8/3Karma · Support · 0/4/8
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Middle gần đây của bạn12 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA-76%!Cần cải thiện · So sánh
CS/min+2%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
DMG/min+4%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Vision/min-29%!Cần cải thiện · So sánh
KP-14%!Cần cải thiện · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 28% · Vàng 19%—
Patch 16.18Middle · Cấp 14
Vàng9.432Sát thương nhận20.530Tầm nhìn12Tham gia hạ gục40%
Mục tiêuĐội Xanh: 11 T · 2 D · 1 B · 1 GĐội Đỏ: 2 T · 2 D · 0 B · 2 GChi tiết →
Lee Sin
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
31 min
2 / 10 / 6Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 20 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min5,8DPM269,1
5,8/min Farm44% Tham gia hạ gục8.417 Sát thương lên tướng
Chuẩn Xác
Chinh PhụcChinh PhụcĐắc ThắngHuyền Thoại: Gia TốcĐốn HạThấu Thị Vũ TrụBước Chân Màu Nhiệm
Cảm Hứng
Rìu ĐenRìu ĐenGiày Thủy NgânGiày Thủy NgânNguyệt ĐaoNguyệt ĐaoCuốc ChimCuốc ChimBúa Chiến CaulfieldBúa Chiến CaulfieldGiáp LụaGiáp LụaMắt XanhCắm một Mắt Xanh theo chu kỳ
Lee Sin · Jungle · 2/10/6Yone · Top · 9/3/8Diana · Jungle · 8/0/12Syndra · Middle · 3/6/5Jinx · Bottom · 9/3/8Nautilus · Support · 5/6/7Zaahen · Top · 2/8/2Aurelion Sol · Middle · 6/7/2Sivir · Bottom · 6/4/6Seraphine · Support · 2/5/8
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Jungle gần đây của bạn3 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA-60%!Cần cải thiện · So sánh
CS/min-0%!Cần cải thiện · So sánh
DMG/min-64%!Cần cải thiện · So sánh
Vision/min-6%!Cần cải thiện · So sánh
KP-33%!Cần cải thiện · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 11% · Vàng 18%—
Patch 16.18Jungle · Cấp 15
Vàng10.524Sát thương nhận26.347Tầm nhìn27Tham gia hạ gục44%
Mục tiêuĐội Xanh: 9 T · 4 D · 2 B · 3 GĐội Đỏ: 4 T · 0 D · 0 B · 0 GChi tiết →
Jayce
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
27 min
1 / 10 / 4Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 3,8 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min7,6DPM573,7
7,6/min Farm17% Tham gia hạ gục15.728 Sát thương lên tướng
Pháp Thuật
Xung Kích Bão TốXung Kích Bão TốDải Băng Năng LượngThăng Tiến Sức MạnhThiêu RụiThuốc Thần Nhân BaThấu Thị Vũ Trụ
Cảm Hứng
Kiếm DoranKiếm DoranKiếm Ma YoumuuKiếm Ma YoumuuKiếm Điện PhongKiếm Điện PhongCung XanhCung XanhGiày Thép GaiGiày Thép GaiKiếm DàiKiếm DàiThấu Kính Viễn ThịThấu Kính Viễn Thị
Bối cảnh phong độ gần đâyChênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.19 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA-80%—Không có tham chiếu · Lịch sử trước đó
CS/min+6%—Không có tham chiếu · Lịch sử trước đó
DMG/min-29%—Không có tham chiếu · Lịch sử trước đó
Vision/min-5%—Không có tham chiếu · Lịch sử trước đó
KP-66%—Không có tham chiếu · Lịch sử trước đó
Tỷ trọng trong độiDMG 13% · Vàng 16%—
Patch 16.18Top · Cấp 16
Vàng9.613Sát thương nhận24.564Tầm nhìn21Tham gia hạ gục17%
Mục tiêuĐội Xanh: 10 T · 3 D · 1 B · 2 GĐội Đỏ: 2 T · 1 D · 0 B · 1 GChi tiết →
Tristana
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
24 min
2 / 9 / 2Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 23 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min8DPM428,9
8/min Farm31% Tham gia hạ gục10.080 Sát thương lên tướng
Chuẩn Xác
Nhịp Độ Chết NgườiNhịp Độ Chết NgườiĐắc ThắngHuyền Thoại: Tốc Độ ĐánhĐốn HạGiáp CốtKiên Cường
Kiên Định
Vô Cực KiếmTăng nhiều sát thương cho đòn đánh chí mạngGiày Hắc KimGiày Hắc KimDao GămDao GămMũi Tên Yun TalMũi Tên Yun TalThấu Kính Viễn ThịThấu Kính Viễn Thị
Tristana · Middle · 2/9/2Sejuani · Top · 6/6/6Qiyana · Jungle · 4/6/2Aurelion Sol · Bottom · 1/3/6Rell · Support · 0/6/8Nasus · Top · 0/5/6Master Yi · Jungle · 6/2/7Ahri · Middle · 13/1/10Yunara · Bottom · 9/2/8Janna · Support · 1/3/17
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Middle gần đây của bạn12 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA-86%!Cần cải thiện · So sánh
CS/min+3%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
DMG/min-52%!Cần cải thiện · So sánh
Vision/min-3%!Cần cải thiện · So sánh
KP-35%!Cần cải thiện · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 16% · Vàng 19%—
Patch 16.18Middle · Cấp 13
Vàng8.580Sát thương nhận17.656Tầm nhìn15Tham gia hạ gục31%
Mục tiêuĐội Xanh: 4 T · 0 D · 0 B · 3 GĐội Đỏ: 9 T · 4 D · 1 B · 0 GChi tiết →
Jayce
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
32 min
7 / 11 / 10Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 1,58 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min7,1DPM1.079,8
7,1/min Farm35% Tham gia hạ gục34.624 Sát thương lên tướng
Pháp Thuật
Xung Kích Bão TốXung Kích Bão TốDải Băng Năng LượngThăng Tiến Sức MạnhCuồng Phong Tích TụHoàn TiềnThuốc Thần Nhân Ba
Cảm Hứng
Lưỡi Hái Công PháLưỡi Hái Công PháKiếm Ma YoumuuKiếm Ma YoumuuKiếm Điện PhongKiếm Điện PhongGiày Nhanh NhẹnGiày Nhanh NhẹnChùy Gai MalmortiusChùy Gai MalmortiusThấu Kính Viễn ThịThấu Kính Viễn Thị
Jayce · Middle · 7/11/10Tryndamere · Top · 6/10/8Jarvan IV · Jungle · 10/13/14Syndra · Middle · 8/12/11Aurelion Sol · Bottom · 6/8/12Pyke · Support · 9/5/9Jax · Top · 8/9/5Evelynn · Jungle · 24/5/3Miss Fortune · Bottom · 8/5/9Rell · Support · 1/9/17
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Middle gần đây của bạn12 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA-49%!Cần cải thiện · So sánh
CS/min-10%!Cần cải thiện · So sánh
DMG/min+28%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Vision/min+21%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
KP-25%!Cần cải thiện · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 24% · Vàng 19%—
Patch 16.18Middle · Cấp 17
Vàng14.132Sát thương nhận32.269Tầm nhìn25Tham gia hạ gục35%
Mục tiêuĐội Xanh: 3 T · 0 D · 0 B · 3 GĐội Đỏ: 9 T · 4 D · 0 B · 0 GChi tiết →
Corki
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
30 min
6 / 13 / 10Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 6,5 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min8,7DPM948,2
8,7/min Farm64% Tham gia hạ gục28.542 Sát thương lên tướng
Chuẩn Xác
Chinh PhụcChinh PhụcHiện Diện Trí TuệHuyền Thoại: Tốc Độ ĐánhĐốn HạThuốc Thần Nhân BaThấu Thị Vũ Trụ
Cảm Hứng
Giày Giáp SắtGiày Giáp SắtSúng Hải TặcSúng Hải TặcLưỡi Hái Linh HồnLưỡi Hái Linh HồnVô Cực KiếmTăng nhiều sát thương cho đòn đánh chí mạngBó Tên Ánh SángBó Tên Ánh SángKiếm DàiKiếm DàiThấu Kính Viễn ThịThấu Kính Viễn Thị
Corki · Middle · 6/13/10Aatrox · Top · 6/10/8Kindred · Jungle · 3/13/12Aurelion Sol · Bottom · 7/6/12Nautilus · Support · 3/9/14Camille · Top · 12/4/5Viego · Jungle · 17/4/6Rakan · Middle · 9/4/17Karthus · Bottom · 9/5/17Sylas · Support · 4/8/25
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Middle gần đây của bạn12 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA-60%!Cần cải thiện · So sánh
CS/min+12%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
DMG/min+11%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Vision/min-31%!Cần cải thiện · So sánh
KP+43%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 26% · Vàng 24%—
Patch 16.18Middle · Cấp 16
Vàng14.204Sát thương nhận26.552Tầm nhìn14Tham gia hạ gục64%
Mục tiêuĐội Xanh: 1 T · 1 D · 0 B · 0 GĐội Đỏ: 12 T · 4 D · 2 B · 3 GChi tiết →
Akali
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
16 min
6 / 6 / 2Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 3,33 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min6,2DPM600,6
6,2/min Farm62% Tham gia hạ gục9.419 Sát thương lên tướng
Áp Đảo
Sốc ĐiệnSốc ĐiệnTác Động Bất ChợtKý Ức Kinh HoàngThợ Săn Tối ThượngNgọn Gió Thứ HaiLan Tràn
Kiên Định
Khiên DoranKhiên DoranKiếm Súng HextechKiếm Súng HextechPhong Ấn Hắc ÁmPhong Ấn Hắc ÁmSách CũSách CũGiày Ma Pháp SưGiày Ma Pháp SưSách CũSách CũMắt XanhCắm một Mắt Xanh theo chu kỳ
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Middle gần đây của bạn12 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA-56%!Cần cải thiện · So sánh
CS/min-21%!Cần cải thiện · So sánh
DMG/min-32%!Cần cải thiện · So sánh
Vision/min-34%!Cần cải thiện · So sánh
KP+37%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 28% · Vàng 25%—
Patch 16.18Middle · Cấp 11
Vàng7.275Sát thương nhận15.745Tầm nhìn7Tham gia hạ gục62%
Mục tiêuĐội Xanh: 5 T · 1 D · 0 B · 3 GĐội Đỏ: 0 T · 0 D · 0 B · 0 GChi tiết →
Lissandra
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
29 min
12 / 10 / 6Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 3,22 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min8,4DPM1.482,7
8,4/min Farm53% Tham gia hạ gục43.222 Sát thương lên tướng
Pháp Thuật
Thiên Thạch Bí ẨnThiên Thạch Bí ẨnDải Băng Năng LượngThăng Tiến Sức MạnhThiêu RụiPhát Bắn Đơn GiảnThợ Săn Tối Thượng
Áp Đảo
Ngọn Lửa Hắc HóaNgọn Lửa Hắc HóaĐai Tên Lửa HextechKích hoạt để lướt tới trước và bắn ra một loạt cầu lửaĐồng Hồ Cát ZhonyaKích hoạt để trở nên bất khả xâm phạm nhưng không thể hành độngGiày Ma Pháp SưGiày Ma Pháp SưHỏa KhuẩnKết hợp với một đồng minh để bảo vệ lẫn nhauGậy Quá KhổGậy Quá KhổThấu Kính Viễn ThịThấu Kính Viễn Thị
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Middle gần đây của bạn12 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA-40%!Cần cải thiện · So sánh
CS/min+8%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
DMG/min+84%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Vision/min-44%!Cần cải thiện · So sánh
KP+16%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 37% · Vàng 25%—
Patch 16.18Middle · Cấp 17
Vàng15.493Sát thương nhận30.293Tầm nhìn11Tham gia hạ gục53%
Mục tiêuĐội Xanh: 7 T · 3 D · 0 B · 3 GĐội Đỏ: 1 T · 1 D · 1 B · 0 GChi tiết →
Viego
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
33 min
8 / 7 / 8Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 3,75 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min7,1DPM713,3
7,1/min Farm73% Tham gia hạ gục23.669 Sát thương lên tướng
Chuẩn Xác
Chinh PhụcChinh PhụcĐắc ThắngHuyền Thoại: Tốc Độ ĐánhĐốn HạThấu Thị Vũ TrụBước Chân Màu Nhiệm
Cảm Hứng
Súng Hải TặcSúng Hải TặcKiếm B.F.Kiếm B.F.Nỏ Tử ThủNỏ Tử ThủGiày Thép GaiGiày Thép GaiNỏ Thần DominikKhắc chế tướng địch có lượng máu và giáp caoMóc Diệt Thủy QuáiMóc Diệt Thủy QuáiMáy Quét OracleVô hiệu hóa các cọc mắt tàng hình và bẫy ở gần trong một khoảng thời gian
Viego · Jungle · 8/7/8Yasuo · Top · 5/4/6Ahri · Middle · 7/8/3Kog'Maw · Bottom · 1/7/6Anivia · Support · 1/6/8Malphite · Top · 5/6/6Lee Sin · Jungle · 5/4/10Orianna · Middle · 10/4/9Samira · Bottom · 11/2/6Pantheon · Support · 1/6/13
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Jungle gần đây của bạn3 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA+50%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
CS/min+32%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
DMG/min+21%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Vision/min+29%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
KP+28%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 21% · Vàng 25%—
Patch 16.18Jungle · Cấp 17
Vàng15.837Sát thương nhận32.159Tầm nhìn36Tham gia hạ gục73%
Mục tiêuĐội Xanh: 4 T · 0 D · 0 B · 3 GĐội Đỏ: 8 T · 5 D · 2 B · 0 GChi tiết →
Jayce
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
25 min
9 / 6 / 5Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 1 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min8,7DPM1.109,7
8,7/min Farm39% Tham gia hạ gục27.614 Sát thương lên tướng
Áp Đảo
Sốc ĐiệnSốc ĐiệnTác Động Bất ChợtGiác Quan Thứ SáuThợ Săn Kho BáuGiáp CốtLan Tràn
Kiên Định
Cuốc ChimCuốc ChimLiềm Xích Huyết ThựcLiềm Xích Huyết ThựcThần Kiếm MuramanaThần Kiếm MuramanaGiày Thép GaiGiày Thép GaiRìu ĐenRìu ĐenBúa Chiến CaulfieldBúa Chiến CaulfieldThấu Kính Viễn ThịThấu Kính Viễn Thị
Jayce · Top · 9/6/5Lee Sin · Jungle · 8/3/12Ahri · Middle · 6/4/11Corki · Bottom · 9/3/8Nami · Support · 4/2/20Camille · Top · 5/7/2Graves · Jungle · 5/5/2Syndra · Middle · 3/7/2Viktor · Bottom · 1/9/5Pantheon · Support · 4/8/5
Bối cảnh phong độ gần đâyChênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.19 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA-5%—Không có tham chiếu · Lịch sử trước đó
CS/min+23%—Không có tham chiếu · Lịch sử trước đó
DMG/min+43%—Không có tham chiếu · Lịch sử trước đó
Vision/min+43%—Không có tham chiếu · Lịch sử trước đó
KP-18%—Không có tham chiếu · Lịch sử trước đó
Tỷ trọng trong độiDMG 30% · Vàng 22%—
Patch 16.18Top · Cấp 18
Vàng13.235Sát thương nhận22.578Tầm nhìn28Tham gia hạ gục39%
Mục tiêuĐội Xanh: 6 T · 3 D · 1 B · 1 GĐội Đỏ: 3 T · 0 D · 0 B · 2 GChi tiết →
Yasuo
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
27 min
1 / 8 / 2Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 21 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min8,3DPM545,9
8,3/min Farm21% Tham gia hạ gục14.622 Sát thương lên tướng
Chuẩn Xác
Nhịp Độ Chết NgườiNhịp Độ Chết NgườiHấp Thụ Sinh MệnhHuyền Thoại: Tốc Độ ĐánhĐốn HạLan TrànGiáp Cốt
Kiên Định
Cung DoranCung DoranMóc Diệt Thủy QuáiMóc Diệt Thủy QuáiNỏ Tử ThủNỏ Tử ThủKiếm B.F.Kiếm B.F.Áo Choàng TímÁo Choàng TímGiày Hắc KimGiày Hắc KimMắt XanhCắm một Mắt Xanh theo chu kỳ
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Middle gần đây của bạn12 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA-88%!Cần cải thiện · So sánh
CS/min+6%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
DMG/min-38%!Cần cải thiện · So sánh
Vision/min+35%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
KP-56%!Cần cải thiện · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 21% · Vàng 20%—
Patch 16.18Middle · Cấp 13
Vàng9.857Sát thương nhận23.771Tầm nhìn23Tham gia hạ gục21%
Mục tiêuĐội Xanh: 3 T · 1 D · 0 B · 3 GĐội Đỏ: 9 T · 2 D · 1 B · 0 GChi tiết →
Orianna
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
25 min
6 / 8 / 2Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 1,67 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min8,8DPM912,5
8,8/min Farm44% Tham gia hạ gục22.570 Sát thương lên tướng
Pháp Thuật
Thiên Thạch Bí ẨnThiên Thạch Bí ẨnDải Băng Năng LượngThăng Tiến Sức MạnhThiêu RụiGiáp CốtKiên Cường
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Middle gần đây của bạn12 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA-68%!Cần cải thiện · So sánh
CS/min+13%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
DMG/min+7%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Vision/min+5%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
KP-4%!Cần cải thiện · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 30% · Vàng 23%—
Patch 16.18Middle · Cấp 15
Vàng10.641Sát thương nhận20.043Tầm nhìn17Tham gia hạ gục44%
Mục tiêuĐội Xanh: 1 T · 0 D · 0 B · 3 GĐội Đỏ: 9 T · 4 D · 1 B · 0 GChi tiết →
Orianna
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
34 min
8 / 8 / 16Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 2,7 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min6,7DPM868,8
6,7/min Farm67% Tham gia hạ gục29.525 Sát thương lên tướng
Pháp Thuật
Thiên Thạch Bí ẨnThiên Thạch Bí ẨnDải Băng Năng LượngThăng Tiến Sức MạnhThiêu RụiHuyền Thoại: Gia TốcĐốn Hạ
Chuẩn Xác
Sách CũSách CũĐai Tên Lửa HextechKích hoạt để lướt tới trước và bắn ra một loạt cầu lửaĐồng Hồ Cát ZhonyaKích hoạt để trở nên bất khả xâm phạm nhưng không thể hành độngGiày Đỏ Khai SángGiày Đỏ Khai SángNgọn Lửa Hắc HóaNgọn Lửa Hắc HóaĐuốc Lửa ĐenĐuốc Lửa ĐenThấu Kính Viễn ThịThấu Kính Viễn Thị
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Middle gần đây của bạn12 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA+3%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
CS/min-16%!Cần cải thiện · So sánh
DMG/min+1%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Vision/min+65%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
KP+50%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 17% · Vàng 20%—
Patch 16.18Middle · Cấp 17
Vàng14.449Sát thương nhận25.338Tầm nhìn35Tham gia hạ gục67%
Mục tiêuĐội Xanh: 5 T · 3 D · 1 B · 2 GĐội Đỏ: 9 T · 2 D · 1 B · 1 GChi tiết →
Jayce
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
26 min
9 / 5 / 6Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 1,83 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min8,6DPM985,1
8,6/min Farm38% Tham gia hạ gục25.218 Sát thương lên tướng
Pháp Thuật
Xung Kích Bão TốXung Kích Bão TốDải Băng Năng LượngTập Trung Tuyệt ĐốiThiêu RụiThấu Thị Vũ TrụThuốc Thần Nhân Ba
Cảm Hứng
Cung XanhCung XanhKiếm Ma YoumuuKiếm Ma YoumuuBúa Chiến CaulfieldBúa Chiến CaulfieldKiếm Ác XàKiếm Ác XàKiếm Điện PhongKiếm Điện PhongGiày Nhanh NhẹnGiày Nhanh NhẹnThấu Kính Viễn ThịThấu Kính Viễn Thị
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Middle gần đây của bạn12 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA+3%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
CS/min+11%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
DMG/min+16%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Vision/min+77%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
KP-18%!Cần cải thiện · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 22% · Vàng 21%—
Patch 16.18Middle · Cấp 16
Vàng13.461Sát thương nhận19.603Tầm nhìn28Tham gia hạ gục38%
Mục tiêuĐội Xanh: 1 T · 0 D · 0 B · 2 GĐội Đỏ: 10 T · 4 D · 1 B · 1 GChi tiết →
Galio
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
29 min
3 / 6 / 6Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 4,67 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min7,4DPM459,7
7,4/min Farm47% Tham gia hạ gục13.216 Sát thương lên tướng
Pháp Thuật
Xung Kích Bão TốXung Kích Bão TốDải Băng Năng LượngThăng Tiến Sức MạnhThiêu RụiNgọn Gió Thứ HaiLan Tràn
Kiên Định
Nhẫn DoranNhẫn DoranSách QuỷSách QuỷÁo Choàng Hắc QuangÁo Choàng Hắc QuangTrát Lệnh Đế VươngTrát Lệnh Đế VươngGiày Xung KíchGiày Xung KíchMặt Nạ Ma ÁmMặt Nạ Ma ÁmMắt XanhCắm một Mắt Xanh theo chu kỳ
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Middle gần đây của bạn12 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA-51%!Cần cải thiện · So sánh
CS/min-5%!Cần cải thiện · So sánh
DMG/min-48%!Cần cải thiện · So sánh
Vision/min+13%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
KP+3%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 18% · Vàng 19%—
Patch 16.18Middle · Cấp 15
Vàng10.018Sát thương nhận26.291Tầm nhìn21Tham gia hạ gục47%
Mục tiêuĐội Xanh: 2 T · 0 D · 0 B · 3 GĐội Đỏ: 4 T · 4 D · 1 B · 0 GChi tiết →
Swain
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
24 min
3 / 5 / 4Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 5,67 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min2DPM552,2
2/min Farm41% Tham gia hạ gục13.160 Sát thương lên tướng
Áp Đảo
Sốc ĐiệnSốc ĐiệnPhát Bắn Đơn GiảnCắm Mắt SâuThợ Săn Tối ThượngNhạc Nào Cũng NhảyBước Chân Màu Nhiệm
Cảm Hứng
Tim BăngTim BăngKhiên Vàng Thượng GiớiKhiên Vàng Thượng GiớiTrượng Pha Lê RylaiTrượng Pha Lê RylaiGiày XịnGiày XịnSách CũSách CũSách CũSách CũMáy Quét OracleVô hiệu hóa các cọc mắt tàng hình và bẫy ở gần trong một khoảng thời gian
Swain · Support · 3/5/4Yone · Top · 8/4/1Zac · Jungle · 0/5/4Viktor · Middle · 2/9/3Jinx · Bottom · 4/5/1Renekton · Top · 3/7/1Lee Sin · Jungle · 11/3/10Sylas · Middle · 9/2/6Varus · Bottom · 2/2/5Lulu · Support · 3/3/14
Bối cảnh phong độ gần đâyChênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.19 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA-44%—Không có tham chiếu · Lịch sử trước đó
CS/min-73%—Không có tham chiếu · Lịch sử trước đó
DMG/min-32%—Không có tham chiếu · Lịch sử trước đó
Vision/min+173%—Không có tham chiếu · Lịch sử trước đó
KP-13%—Không có tham chiếu · Lịch sử trước đó
Tỷ trọng trong độiDMG 21% · Vàng 17%—
Patch 16.18Support · Cấp 11
Vàng7.211Sát thương nhận17.730Tầm nhìn48Tham gia hạ gục41%
Mục tiêuĐội Xanh: 2 T · 0 D · 0 B · 0 GĐội Đỏ: 7 T · 4 D · 1 B · 3 GChi tiết →
Aurora
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
25 min
4 / 4 / 4Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 5 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min7,5DPM825,1
7,5/min Farm42% Tham gia hạ gục20.381 Sát thương lên tướng
Áp Đảo
Sốc ĐiệnSốc ĐiệnTác Động Bất ChợtGiác Quan Thứ SáuThợ Săn Tối ThượngDải Băng Năng LượngThiêu Rụi
Pháp Thuật
Gậy Quá KhổGậy Quá KhổQuyền Trượng Bão TốQuyền Trượng Bão TốVọng Âm LudenDồn sát thương mạnh, hiệu quả khi đối đầu với những kẻ địch mỏng manhGiày Ma Pháp SưGiày Ma Pháp SưSách CũSách CũPhong Ấn Hắc ÁmPhong Ấn Hắc ÁmThấu Kính Viễn ThịThấu Kính Viễn Thị
Aurora · Middle · 4/4/4Aatrox · Top · 4/5/3Lee Sin · Jungle · 9/7/4Lucian · Bottom · 0/9/4Rell · Support · 2/9/5Ambessa · Top · 4/4/5Graves · Jungle · 8/4/8Twisted Fate · Middle · 1/3/14Kai'Sa · Bottom · 19/4/4Nami · Support · 2/4/18
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Middle gần đây của bạn12 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA-33%!Cần cải thiện · So sánh
CS/min-5%!Cần cải thiện · So sánh
DMG/min-4%!Cần cải thiện · So sánh
Vision/min-34%!Cần cải thiện · So sánh
KP-10%!Cần cải thiện · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 30% · Vàng 20%—
Patch 16.18Middle · Cấp 13
Vàng9.580Sát thương nhận16.740Tầm nhìn11Tham gia hạ gục42%
Mục tiêuĐội Xanh: 3 T · 0 D · 0 B · 1 GĐội Đỏ: 10 T · 4 D · 1 B · 2 GChi tiết →
Kog'Maw
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
22 min
6 / 1 / 14Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 0,29 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min8,1DPM1.136,2
8,1/min Farm56% Tham gia hạ gục25.451 Sát thương lên tướng
Áp Đảo
Sốc ĐiệnSốc ĐiệnVị MáuGiác Quan Thứ SáuThợ Săn Kho BáuDải Băng Năng LượngThiêu Rụi
Pháp Thuật
Nhẫn DoranNhẫn DoranGậy Quá KhổGậy Quá KhổVọng Âm LudenDồn sát thương mạnh, hiệu quả khi đối đầu với những kẻ địch mỏng manhGiày Ma Pháp SưGiày Ma Pháp SưHỏa KhuẩnKết hợp với một đồng minh để bảo vệ lẫn nhauSách CũSách CũThấu Kính Viễn ThịThấu Kính Viễn Thị
Kog'Maw · Middle · 6/1/14Yone · Top · 0/10/0Lee Sin · Jungle · 3/5/6Xerath · Middle · 1/7/1Samira · Bottom · 7/7/2Nautilus · Support · 1/7/6Ngộ Không · Top · 15/1/8Viego · Jungle · 10/1/4Mel · Bottom · 4/6/3Thresh · Support · 1/3/11
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Middle gần đây của bạn12 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA+1.235%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
CS/min+3%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
DMG/min+36%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Vision/min-27%!Cần cải thiện · So sánh
KP+22%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 36% · Vàng 21%—
Patch 16.18Middle · Cấp 15
Vàng10.700Sát thương nhận10.939Tầm nhìn11Tham gia hạ gục56%
Mục tiêuĐội Xanh: 2 T · 1 D · 0 B · 0 GĐội Đỏ: 5 T · 3 D · 0 B · 3 GChi tiết →
Lee Sin
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
20 min
2 / 10 / 3Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 6 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min2,6DPM421,9
2,6/min Farm71% Tham gia hạ gục8.311 Sát thương lên tướng
Chuẩn Xác
Chinh PhụcChinh PhụcĐắc ThắngHuyền Thoại: Tốc Độ ĐánhNhát Chém Ân HuệThấu Thị Vũ TrụBước Chân Màu Nhiệm
Cảm Hứng
Linh Hồn Hỏa KhuyểnLinh Hồn Hỏa KhuyểnMắt Kiểm SoátMắt Kiểm SoátNguyệt ĐaoNguyệt ĐaoGiày XịnGiày XịnBúa GỗBúa GỗHỏa NgọcHỏa NgọcMắt XanhCắm một Mắt Xanh theo chu kỳ
Lee Sin · Jungle · 2/10/3Cho'Gath · Top · 10/1/9Hecarim · Jungle · 7/3/11Locke · Middle · 8/2/5Samira · Bottom · 16/1/10Rell · Support · 5/0/27Jayce · Top · 3/9/0Viktor · Middle · 1/5/0Yone · Bottom · 1/11/1Rakan · Support · 0/11/6
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Jungle gần đây của bạn3 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA-76%!Cần cải thiện · So sánh
CS/min-61%!Cần cải thiện · So sánh
DMG/min-39%!Cần cải thiện · So sánh
Vision/min-51%!Cần cải thiện · So sánh
KP+25%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 16% · Vàng 18%—
Patch 16.17Jungle · Cấp 10
Vàng5.544Sát thương nhận16.622Tầm nhìn10Tham gia hạ gục71%
Mục tiêuĐội Xanh: 9 T · 2 D · 0 B · 3 GĐội Đỏ: 1 T · 0 D · 0 B · 0 GChi tiết →
Ngộ Không
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
30 min
10 / 7 / 13Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 4,86 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min7,6DPM1.077,5
7,6/min Farm55% Tham gia hạ gục32.577 Sát thương lên tướng
Chuẩn Xác
Chinh PhụcChinh PhụcĐắc ThắngHuyền Thoại: Tốc Độ ĐánhNhát Chém Ân HuệThấu Thị Vũ TrụBước Chân Màu Nhiệm
Cảm Hứng
Kiếm Điện PhongKiếm Điện PhongMãng Xà KíchMãng Xà KíchKiếm Răng CưaKiếm Răng CưaGiày Thủy NgânGiày Thủy NgânLưỡi Hái Công PháLưỡi Hái Công PháMũi KhoanMũi KhoanMáy Quét OracleVô hiệu hóa các cọc mắt tàng hình và bẫy ở gần trong một khoảng thời gian
Ngộ Không · Jungle · 10/7/13Fiora · Top · 5/10/5Cassiopeia · Middle · 11/9/5Nilah · Bottom · 12/14/7Thresh · Support · 4/7/24Yone · Top · 13/8/9Jarvan IV · Jungle · 14/7/20Ryze · Middle · 10/13/6Aphelios · Bottom · 6/9/16Braum · Support · 4/6/25
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Jungle gần đây của bạn3 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA+175%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
CS/min+48%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
DMG/min+130%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Vision/min+41%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
KP-13%!Cần cải thiện · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 22% · Vàng 23%—
Patch 16.17Jungle · Cấp 18
Vàng14.841Sát thương nhận30.474Tầm nhìn35Tham gia hạ gục55%
Mục tiêuĐội Xanh: 4 T · 2 D · 0 B · 2 GĐội Đỏ: 8 T · 3 D · 1 B · 1 GChi tiết →