Celestial Sol#2000

VN

Cấp 1464 · Đã cập nhật

Tỷ lệ thắng
50%
10 / 10Thắng / Thua
KDA3,2
CS/min5,2
Sát thương lên tướng/min1.011,4

Mẫu · 20Mùa giải 2026 · Chỉ các trận đã ghi nhậnKỷ lục dựa trên các trận đã thu thập, không nhất thiết bao gồm cả mùa giải. · 20 trận có dữ liệu · Từ 26/09/2026 - 15:02 GMT+7 · Đã cập nhật 05/10/2026 - 02:42 GMT+7Phạm vi dòng thời gian · Tạm thời không khả dụng · Độ phủ dữ liệu · Chỉ các trận đã ghi nhận

Xếp hạng Đơn/Đôi

2026
CHALLENGER

2637 LP

578W · 499L54% Trên mức tham chiếu · Cân bằng thắng/thua · KTC 95% · 1077 trận

Xếp hạng Linh hoạt

2026
EMERALD I

75 LP

17W · 12L59% Thông thường / chưa chắc · Cân bằng thắng/thua · KTC 95% · 29 trận

Lịch sử đấu

Mẫu · 20
Aurelion Sol
Aurelion Sol
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
35 min
4 / 13 / 19
CS/min6,7DPM1.271,1
Aurelion Sol
Aurelion Sol
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
33 min
5 / 6 / 15
CS/min7,7DPM836,8
Aurelion Sol
Aurelion Sol
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
32 min
5 / 9 / 13
CS/min5,7DPM678
Neeko
Neeko
ThuaARAM
22 min
8 / 16 / 27
CS/min2DPM1.159,6
Leona
Leona
ThắngARAM
18 min
0 / 15 / 35
CS/min0,8DPM976,1
Aurelion Sol
Aurelion Sol
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
33 min
7 / 7 / 5
CS/min7,7DPM808,2
Syndra
Syndra
ThuaARAM
27 min
15 / 18 / 24
CS/min4,8DPM2.194,5
Cassiopeia
Cassiopeia
ThắngARAM
28 min
13 / 19 / 39
CS/min3,7DPM1.654,4
Seraphine
Seraphine
ThuaARAM
23 min
9 / 13 / 61
CS/min2,6DPM1.353,2
Thresh
Thresh
ThắngARAM
16 min
5 / 12 / 33
CS/min0,3DPM725,6
Yuumi
Yuumi
ThắngARAM
15 min
5 / 5 / 48
CS/min0,1DPM707,4
Milio
Milio
ThắngARAM
18 min
1 / 7 / 37
CS/min0,4DPM386,8
Aurelion Sol
Aurelion Sol
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
28 min
5 / 6 / 14
CS/min6,4DPM776,9
Mel
Mel
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
30 min
9 / 9 / 4
CS/min8,2DPM926,5
Aurelion Sol
Aurelion Sol
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
29 min
8 / 10 / 7
CS/min7,1DPM757,4