DwarfStar#Sun

VN

Cấp 853 · Đã cập nhật

Tỷ lệ thắng
35%
7 / 13Thắng / Thua
KDA1,5
CS/min6,7
Sát thương lên tướng/min698,8

Mẫu · 20Riot Games · Chỉ các trận đã ghi nhận

Xếp hạng Đơn/Đôi

2026
MASTER I

776 LP

450W · 421L52%

Lịch sử đấu

Mẫu · 20
Illaoi
Illaoi
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
28 min
6 / 7 / 2
CS/min8,6DPM898,4
Jax
Jax
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
40 min
3 / 7 / 4
CS/min7,5DPM561,6
Sona
Sona
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
37 min
0 / 13 / 22
CS/min0,8DPM300,4
Jax
Jax
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
25 min
8 / 3 / 4
CS/min8,3DPM777,3
Jax
Jax
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
26 min
3 / 4 / 4
CS/min6,6DPM665,7
Jax
Jax
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
31 min
3 / 5 / 4
CS/min7,9DPM962
Jax
Jax
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
18 min
0 / 5 / 2
CS/min5,4DPM367,2
Ornn
Ornn
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
25 min
0 / 9 / 2
CS/min5,9DPM162,1
Jax
Jax
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
21 min
4 / 2 / 2
CS/min7,5DPM695,4
Jax
Jax
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
24 min
7 / 5 / 0
CS/min7,8DPM724,9
Renekton
Renekton
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
47 min
5 / 6 / 15
CS/min7,6DPM918,4
Jax
Jax
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
27 min
5 / 7 / 2
CS/min6,4DPM700,4
Jax
Jax
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
17 min
5 / 2 / 0
CS/min8,8DPM697,3
Ornn
Ornn
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
28 min
3 / 8 / 6
CS/min7,4DPM566,5
Jax
Jax
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
20 min
5 / 6 / 5
CS/min6,5DPM731,8
Graves
Graves
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
26 min
9 / 6 / 6
CS/min7,5DPM907,3
Nasus
Nasus
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
32 min
4 / 11 / 5
CS/min5DPM858,1
Jax
Jax
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
32 min
3 / 10 / 9
CS/min5,6DPM700,4
Jax
Jax
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
22 min
2 / 2 / 3
CS/min8,1DPM589
Jax
Jax
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
35 min
5 / 6 / 12
CS/min6,6DPM946,1