Flow 2005#LCP

VN

Cấp 832 · Đã cập nhật 17:25

Tỷ lệ thắng
57,9%
11 / 8Thắng / Thua
KDA2,3
CS/min7,1
Sát thương lên tướng/min783,7

Mẫu · 20Riot Games · Chỉ các trận đã ghi nhận1 trận đấu lại bị loại trừ

Xếp hạng Đơn/Đôi

2026
MASTER I

821 LP

811W · 810L50%

Lịch sử đấu

Mẫu · 20
Viego
Viego
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
32 min
13 / 8 / 9
CS/min6,4DPM1.066
Viego
Viego
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
26 min
14 / 4 / 5
CS/min7,1DPM991,7
Viego
Viego
Đấu lạiXếp hạng Đơn/Đôi
1 min
0 / 0 / 0
CS/minDPM
Viego
Viego
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
37 min
16 / 9 / 9
CS/min6,5DPM1.050
Kindred
Kindred
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
26 min
5 / 7 / 5
CS/min5,4DPM411,4
Jayce
Jayce
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
27 min
2 / 7 / 9
CS/min6,6DPM780,2
Lee Sin
Lee Sin
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
36 min
11 / 10 / 11
CS/min7,3DPM1.059,5
Graves
Graves
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
39 min
10 / 6 / 6
CS/min8,4DPM983
Jayce
Jayce
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
27 min
10 / 3 / 13
CS/min7,7DPM981,1
Jhin
Jhin
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
23 min
4 / 8 / 6
CS/min7,2DPM676,2
Kha'Zix
Kha'Zix
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
31 min
8 / 8 / 7
CS/min6,3DPM607,6
Talon
Talon
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
29 min
11 / 9 / 8
CS/min7,4DPM784,5
Nidalee
Nidalee
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
27 min
14 / 1 / 13
CS/min8,9DPM948,4
Yasuo
Yasuo
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
23 min
5 / 7 / 5
CS/min8,5DPM626,2
Alistar
Alistar
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
32 min
2 / 12 / 28
CS/min0,8DPM418,9
Yunara
Yunara
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
27 min
10 / 4 / 12
CS/min10DPM927,2
Rengar
Rengar
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
31 min
2 / 10 / 4
CS/min6,2DPM299,5
Zeri
Zeri
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
23 min
2 / 10 / 12
CS/min7,6DPM553,1
Renekton
Renekton
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
25 min
4 / 7 / 2
CS/min8,2DPM682,2
Zeri
Zeri
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
31 min
7 / 9 / 5
CS/min8,7DPM795,1