God Luna#탄즈엉

VN

Cấp 686 · Đã cập nhật

Tỷ lệ thắng
50%
10 / 10Thắng / Thua
KDA1,7
CS/min6
Sát thương lên tướng/min994,9

Mẫu · 20Riot Games · Chỉ các trận đã ghi nhận

Xếp hạng Đơn/Đôi

2026
MASTER I

715 LP

329W · 330L50%

Lịch sử đấu

Mẫu · 20
Akali
Akali
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
28 min
14 / 11 / 5
CS/min5,4DPM930,5
Viego
Viego
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
28 min
4 / 10 / 4
CS/min6,9DPM748
Viego
Viego
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
32 min
14 / 11 / 5
CS/min6,8DPM1.421,4
Sylas
Sylas
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
28 min
4 / 10 / 9
CS/min5,8DPM761,9
Kayn
Kayn
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
37 min
10 / 14 / 9
CS/min6,8DPM1.049,9
Viego
Viego
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
24 min
7 / 4 / 5
CS/min9DPM879,4
Sylas
Sylas
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
36 min
6 / 17 / 13
CS/min1,7DPM740,5
Viego
Viego
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
26 min
20 / 11 / 3
CS/min5,8DPM1.624,1
Viego
Viego
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
15 min
1 / 10 / 1
CS/min4,1DPM361,6
Viego
Viego
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
15 min
8 / 4 / 3
CS/min7,9DPM1.023,9
Diana
Diana
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
27 min
6 / 9 / 5
CS/min7,4DPM841,9
Ambessa
Ambessa
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
29 min
13 / 10 / 9
CS/min6,1DPM1.209
Bel'Veth
Bel'Veth
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
26 min
4 / 8 / 4
CS/min6,1DPM507,3
Pantheon
Pantheon
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
29 min
12 / 11 / 8
CS/min5,9DPM1.508,9
Malphite
Malphite
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
30 min
10 / 8 / 6
CS/min5DPM917,1
Sylas
Sylas
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
30 min
13 / 8 / 5
CS/min5,4DPM1.055,7
Jarvan IV
Jarvan IV
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
30 min
11 / 6 / 15
CS/min6,5DPM1.011,2
Lucian
Lucian
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
33 min
11 / 11 / 11
CS/min7,8DPM776
Viego
Viego
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
28 min
16 / 7 / 10
CS/min5,5DPM1.224,2
Naafiri
Naafiri
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
26 min
5 / 12 / 7
CS/min5,3DPM1.021,9