Mẫu · 20Riot Games · Chỉ các trận đã ghi nhận1 trận đấu lại bị loại trừ
Xếp hạng Đơn/Đôi
2026
MASTER I
704 LP
258W · 237L52% ≈Thông thường / chưa chắc · Cân bằng thắng/thua · KTC 95% · 495 trận
Lịch sử đấu
Mẫu · 20
Thresh
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
28 min
4 / 6 / 22Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 1,5 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min0,6DPM427,9
0,6/min Farm70% Tham gia hạ gục12.082 Sát thương lên tướng
Cảm Hứng
Nâng Cấp Băng GiáNâng Cấp Băng GiáTốc Biến Ma ThuậtGiao Hàng Bánh QuyThấu Thị Vũ TrụGiáp CốtKiên Cường
Kiên Định
Dây Chuyền Iron SolariDây Chuyền Iron SolariChuông Bảo Hộ MikaelChuông Bảo Hộ MikaelCỗ Xe Mùa ĐôngCỗ Xe Mùa ĐôngLời Thề Hiệp SĩLời Thề Hiệp SĩGiày Thủy NgânGiày Thủy NgânThuốc Tái Sử DụngThuốc Tái Sử DụngMáy Quét OracleVô hiệu hóa các cọc mắt tàng hình và bẫy ở gần trong một khoảng thời gian
Thresh · Support · 4/6/22Nasus · Top · 6/11/3Ngộ Không · Jungle · 3/6/11Katarina · Middle · 14/5/1Draven · Bottom · 5/7/2Braum · Support · 1/8/11Mordekaiser · Top · 5/8/9Graves · Jungle · 17/5/6Qiyana · Middle · 6/6/10Kai'Sa · Bottom · 5/4/12
Bối cảnh phong độ gần đâyChênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.18 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA+143%—Không có tham chiếu · Lịch sử trước đó
CS/min-89%—Không có tham chiếu · Lịch sử trước đó
DMG/min-35%—Không có tham chiếu · Lịch sử trước đó
Vision/min+191%—Không có tham chiếu · Lịch sử trước đó
KP+74%—Không có tham chiếu · Lịch sử trước đó
Tỷ trọng trong độiDMG 10% · Vàng 15%—
Patch 16.18Support · Cấp 15
Vàng10.649Sát thương nhận25.821Tầm nhìn72Tham gia hạ gục70%
Mục tiêuĐội Xanh: 3 T · 2 D · 0 B · 1 GĐội Đỏ: 10 T · 2 D · 2 B · 2 GChi tiết →
Fizz
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
18 min
1 / 6 / 2Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 3,5 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min6,4DPM383,1
6,4/min Farm33% Tham gia hạ gục7.081 Sát thương lên tướng
Áp Đảo
Sốc ĐiệnSốc ĐiệnTác Động Bất ChợtKý Ức Kinh HoàngThợ Săn Kho BáuThiêu RụiThăng Tiến Sức Mạnh
Pháp Thuật
Kiếm Tai ƯơngTăng sát thương lên đòn đánh tiếp theo sau khi thi triển kỹ năngGiày Khai Sáng IoniaGiày Khai Sáng IoniaSách CũSách CũPhong Ấn Hắc ÁmPhong Ấn Hắc ÁmMắt XanhCắm một Mắt Xanh theo chu kỳ
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Top gần đây của bạn13 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA-71%!Cần cải thiện · So sánh
CS/min-1%!Cần cải thiện · So sánh
DMG/min-44%!Cần cải thiện · So sánh
Vision/min-16%!Cần cải thiện · So sánh
KP-13%!Cần cải thiện · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 20% · Vàng 17%—
Patch 16.18Top · Cấp 12
Vàng5.523Sát thương nhận12.723Tầm nhìn12Tham gia hạ gục33%
Mục tiêuĐội Xanh: 5 T · 1 D · 0 B · 3 GĐội Đỏ: 0 T · 1 D · 0 B · 0 GChi tiết →
Jayce
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
20 min
2 / 6 / 1Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 3 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min7,1DPM485,2
7,1/min Farm25% Tham gia hạ gục9.695 Sát thương lên tướng
Chuẩn Xác
Chinh PhụcChinh PhụcHiện Diện Trí TuệHuyền Thoại: Tốc Độ ĐánhChốt Chặn Cuối CùngGiao Hàng Bánh QuyBước Chân Màu Nhiệm
Cảm Hứng
Kiếm DoranKiếm DoranGươm Đồ TểGươm Đồ TểNguyệt ĐaoNguyệt ĐaoNước Mắt Nữ ThầnNước Mắt Nữ ThầnBúa Chiến CaulfieldBúa Chiến CaulfieldGiày Khai Sáng IoniaGiày Khai Sáng IoniaMáy Quét OracleVô hiệu hóa các cọc mắt tàng hình và bẫy ở gần trong một khoảng thời gian
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Top gần đây của bạn13 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA-71%!Cần cải thiện · So sánh
CS/min+11%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
DMG/min-29%!Cần cải thiện · So sánh
Vision/min-8%!Cần cải thiện · So sánh
KP-36%!Cần cải thiện · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 21% · Vàng 20%—
Patch 16.18Top · Cấp 13
Vàng6.955Sát thương nhận15.762Tầm nhìn14Tham gia hạ gục25%
Mục tiêuĐội Xanh: 8 T · 3 D · 0 B · 3 GĐội Đỏ: 1 T · 0 D · 0 B · 0 GChi tiết →
Fiora
Đấu lạiXếp hạng Đơn/Đôi
1 min
0 / 0 / 0Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Không có tham chiếu · Không có dữ liệu so sánh đầy đủ với đối thủ cùng vai trò. Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min—DPM—
0/min Farm0% Tham gia hạ gục0 Sát thương lên tướng
Chuẩn Xác
Chinh PhụcChinh PhụcĐắc ThắngHuyền Thoại: Tốc Độ ĐánhChốt Chặn Cuối CùngNgọn Gió Thứ HaiTiếp Sức
Kiên Định
Kiếm DoranKiếm DoranBình MáuSử dụng để hồi Máu theo thời gianMắt XanhCắm một Mắt Xanh theo chu kỳ
Fiora · Top · 0/0/0Cho'Gath · Top · 0/0/0Qiyana · Jungle · 0/0/0Swain · Middle · 1/0/0Yunara · Bottom · 2/0/0Rumble · Support · 0/0/2Lee Sin · Jungle · 0/0/0Sylas · Middle · 0/1/0Twisted Fate · Bottom · 0/1/0Thresh · Support · 0/1/0
Trận làm lại không được tính vào so sánh hiệu suất
Patch 16.18Top · Cấp 1
Vàng546Sát thương nhận0Tầm nhìn0Tham gia hạ gục0%
Mục tiêuĐội Xanh: 0 T · 0 D · 0 B · 0 GĐội Đỏ: 0 T · 0 D · 0 B · 0 GChi tiết →
Jayce
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
26 min
5 / 9 / 6Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 3 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min7,9DPM738,6
7,9/min Farm69% Tham gia hạ gục19.143 Sát thương lên tướng
Chuẩn Xác
Chinh PhụcChinh PhụcHiện Diện Trí TuệHuyền Thoại: Tốc Độ ĐánhChốt Chặn Cuối CùngGiao Hàng Bánh QuyBước Chân Màu Nhiệm
Cảm Hứng
Kiếm Ác XàKiếm Ác XàNguyệt ĐaoNguyệt ĐaoNước Mắt Nữ ThầnNước Mắt Nữ ThầnGiày Khai Sáng IoniaGiày Khai Sáng IoniaNgọn Giáo ShojinNgọn Giáo ShojinMắt XanhCắm một Mắt Xanh theo chu kỳ
Jayce · Top · 5/9/6Riven · Top · 8/5/7Lee Sin · Jungle · 8/2/16Ahri · Middle · 14/2/11Zeri · Bottom · 8/4/10Karma · Support · 2/3/20Cho'Gath · Jungle · 7/6/5Syndra · Middle · 2/10/2Caitlyn · Bottom · 0/7/5Blitzcrank · Support · 2/8/8
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Top gần đây của bạn13 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA-28%!Cần cải thiện · So sánh
CS/min+25%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
DMG/min+12%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Vision/min+13%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
KP+93%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 29% · Vàng 22%—
Patch 16.18Top · Cấp 15
Vàng10.662Sát thương nhận27.963Tầm nhìn22Tham gia hạ gục69%
Mục tiêuĐội Xanh: 11 T · 3 D · 1 B · 1 GĐội Đỏ: 2 T · 1 D · 0 B · 2 GChi tiết →
Fizz
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
24 min
4 / 10 / 4Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 2,33 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min6,8DPM692,3
6,8/min Farm40% Tham gia hạ gục16.916 Sát thương lên tướng
Áp Đảo
Sốc ĐiệnSốc ĐiệnTác Động Bất ChợtKý Ức Kinh HoàngThợ Săn Kho BáuThiêu RụiThăng Tiến Sức Mạnh
Pháp Thuật
Gậy Quá KhổGậy Quá KhổĐồng Hồ Cát ZhonyaKích hoạt để trở nên bất khả xâm phạm nhưng không thể hành độngGiày Đỏ Khai SángGiày Đỏ Khai SángPhong Ấn Hắc ÁmPhong Ấn Hắc ÁmKiếm Tai ƯơngTăng sát thương lên đòn đánh tiếp theo sau khi thi triển kỹ năngMáy Quét OracleVô hiệu hóa các cọc mắt tàng hình và bẫy ở gần trong một khoảng thời gian
Fizz · Middle · 4/10/4Tryndamere · Top · 6/9/7Xin Zhao · Jungle · 4/8/8Twitch · Bottom · 6/5/4Blitzcrank · Support · 0/6/9Camille · Top · 7/7/7Lee Sin · Jungle · 5/3/10Renekton · Middle · 7/6/7Kai'Sa · Bottom · 14/3/6Senna · Support · 5/1/15
Bối cảnh phong độ gần đâyChênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.18 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA-60%—Không có tham chiếu · Lịch sử trước đó
CS/min+20%—Không có tham chiếu · Lịch sử trước đó
DMG/min+7%—Không có tham chiếu · Lịch sử trước đó
Vision/min-12%—Không có tham chiếu · Lịch sử trước đó
KP-5%—Không có tham chiếu · Lịch sử trước đó
Tỷ trọng trong độiDMG 22% · Vàng 20%—
Patch 16.18Middle · Cấp 13
Vàng9.268Sát thương nhận20.178Tầm nhìn21Tham gia hạ gục40%
Mục tiêuĐội Xanh: 1 T · 1 D · 0 B · 3 GĐội Đỏ: 10 T · 2 D · 1 B · 0 GChi tiết →
Darius
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
26 min
3 / 11 / 3Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 27 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min5,9DPM483,7
5,9/min Farm18% Tham gia hạ gục12.561 Sát thương lên tướng
Pháp Thuật
Xung Kích Bão TốXung Kích Bão TốÁo Choàng MâyMau LẹCuồng Phong Tích TụHuyền Thoại: Tốc Độ ĐánhĐắc Thắng
Chuẩn Xác
Giáp Thiên NhiênGiáp Thiên NhiênRìu ĐenRìu ĐenGiày BạcGiày BạcÁo Choàng GaiÁo Choàng GaiMắt XanhCắm một Mắt Xanh theo chu kỳ
Darius · Top · 3/11/3Sejuani · Top · 16/0/11Kha'Zix · Jungle · 11/6/7Jhin · Middle · 11/5/13Syndra · Bottom · 3/12/13Mel · Support · 8/10/12Diana · Jungle · 13/8/7Sion · Middle · 7/5/7Varus · Bottom · 6/11/7Yasuo · Support · 4/14/8
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Top gần đây của bạn13 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA-69%!Cần cải thiện · So sánh
CS/min-9%!Cần cải thiện · So sánh
DMG/min-29%!Cần cải thiện · So sánh
Vision/min-25%!Cần cải thiện · So sánh
KP-54%!Cần cải thiện · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 13% · Vàng 16%—
Patch 16.18Top · Cấp 15
Vàng8.356Sát thương nhận34.284Tầm nhìn15Tham gia hạ gục18%
Mục tiêuĐội Xanh: 10 T · 2 D · 1 B · 2 GĐội Đỏ: 2 T · 1 D · 0 B · 1 GChi tiết →
Fizz
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
25 min
7 / 6 / 4Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 2,8 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min6DPM702,5
6/min Farm28% Tham gia hạ gục17.456 Sát thương lên tướng
Áp Đảo
Sốc ĐiệnSốc ĐiệnTác Động Bất ChợtKý Ức Kinh HoàngThợ Săn Kho BáuThiêu RụiThăng Tiến Sức Mạnh
Pháp Thuật
Máy Chuyển Pha HextechMáy Chuyển Pha HextechKiếm Tai ƯơngTăng sát thương lên đòn đánh tiếp theo sau khi thi triển kỹ năngĐồng Hồ Cát ZhonyaKích hoạt để trở nên bất khả xâm phạm nhưng không thể hành độngPhong Ấn Hắc ÁmPhong Ấn Hắc ÁmGiày Khai Sáng IoniaGiày Khai Sáng IoniaMắt XanhCắm một Mắt Xanh theo chu kỳ
Fizz · Top · 7/6/4Jarvan IV · Jungle · 7/9/19Yasuo · Middle · 8/9/11Twitch · Bottom · 7/8/17Seraphine · Support · 10/7/17Urgot · Top · 6/5/8Viego · Jungle · 18/5/9Sylas · Middle · 6/7/11Kalista · Bottom · 8/12/8Thresh · Support · 1/10/24
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Top gần đây của bạn13 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA+11%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
CS/min-8%!Cần cải thiện · So sánh
DMG/min+6%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Vision/min+12%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
KP-27%!Cần cải thiện · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 18% · Vàng 17%—
Patch 16.18Top · Cấp 15
Vàng9.230Sát thương nhận23.314Tầm nhìn21Tham gia hạ gục28%
Mục tiêuĐội Xanh: 1 T · 2 D · 0 B · 1 GĐội Đỏ: 10 T · 2 D · 1 B · 2 GChi tiết →
Fizz
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
21 min
5 / 6 / 11Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 0,71 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min4,5DPM844,1
4,5/min Farm38% Tham gia hạ gục17.558 Sát thương lên tướng
Áp Đảo
Sốc ĐiệnSốc ĐiệnTác Động Bất ChợtKý Ức Kinh HoàngThợ Săn Kho BáuThiêu RụiThăng Tiến Sức Mạnh
Pháp Thuật
Nhẫn DoranNhẫn DoranKiếm Tai ƯơngTăng sát thương lên đòn đánh tiếp theo sau khi thi triển kỹ năngGiáp Tay SeekerGiáp Tay SeekerPhong Ấn Hắc ÁmPhong Ấn Hắc ÁmGậy Quá KhổGậy Quá KhổGiày Đỏ Khai SángGiày Đỏ Khai SángMáy Quét OracleVô hiệu hóa các cọc mắt tàng hình và bẫy ở gần trong một khoảng thời gian
Fizz · Middle · 5/6/11Gnar · Top · 1/11/7Jarvan IV · Jungle · 3/8/7Sylas · Middle · 4/7/1Kai'Sa · Bottom · 11/8/3Poppy · Support · 1/8/7Kalista · Top · 16/2/8Lee Sin · Jungle · 7/1/17Caitlyn · Bottom · 7/7/8Neeko · Support · 7/4/21
Bối cảnh phong độ gần đâyChênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.18 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA+42%—Không có tham chiếu · Lịch sử trước đó
CS/min-22%—Không có tham chiếu · Lịch sử trước đó
DMG/min+33%—Không có tham chiếu · Lịch sử trước đó
Vision/min-47%—Không có tham chiếu · Lịch sử trước đó
KP-10%—Không có tham chiếu · Lịch sử trước đó
Tỷ trọng trong độiDMG 21% · Vàng 16%—
Patch 16.18Middle · Cấp 12
Vàng8.235Sát thương nhận16.044Tầm nhìn11Tham gia hạ gục38%
Mục tiêuĐội Xanh: 0 T · 0 D · 0 B · 0 GĐội Đỏ: 4 T · 3 D · 0 B · 3 GChi tiết →
Fizz
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
31 min
6 / 15 / 6Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 3,6 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min4,3DPM627,6
4,3/min Farm39% Tham gia hạ gục19.163 Sát thương lên tướng
Áp Đảo
Sốc ĐiệnSốc ĐiệnTác Động Bất ChợtKý Ức Kinh HoàngThợ Săn Kho BáuThiêu RụiThăng Tiến Sức Mạnh
Pháp Thuật
Gậy Quá KhổGậy Quá KhổKiếm Tai ƯơngTăng sát thương lên đòn đánh tiếp theo sau khi thi triển kỹ năngĐồng Hồ Cát ZhonyaKích hoạt để trở nên bất khả xâm phạm nhưng không thể hành độngGiày Khai Sáng IoniaGiày Khai Sáng IoniaPhong Ấn Hắc ÁmPhong Ấn Hắc ÁmGậy Quá KhổGậy Quá KhổMáy Quét OracleVô hiệu hóa các cọc mắt tàng hình và bẫy ở gần trong một khoảng thời gian
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Top gần đây của bạn13 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA-54%!Cần cải thiện · So sánh
CS/min-35%!Cần cải thiện · So sánh
DMG/min-6%!Cần cải thiện · So sánh
Vision/min-28%!Cần cải thiện · So sánh
KP+2%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 17% · Vàng 18%—
Patch 16.18Top · Cấp 15
Vàng10.958Sát thương nhận32.395Tầm nhìn17Tham gia hạ gục39%
Mục tiêuĐội Xanh: 8 T · 4 D · 1 B · 2 GĐội Đỏ: 4 T · 1 D · 1 B · 1 GChi tiết →
Fizz
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
28 min
12 / 9 / 9Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 0,75 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min6,2DPM889,3
6,2/min Farm60% Tham gia hạ gục25.092 Sát thương lên tướng
Áp Đảo
Sốc ĐiệnSốc ĐiệnTác Động Bất ChợtKý Ức Kinh HoàngThợ Săn Kho BáuThiêu RụiThăng Tiến Sức Mạnh
Pháp Thuật
Mũ Phù Thủy RabadonTăng rất nhiều vào Sức mạnh Phép thuậtKiếm Tai ƯơngTăng sát thương lên đòn đánh tiếp theo sau khi thi triển kỹ năngĐồng Hồ Cát ZhonyaKích hoạt để trở nên bất khả xâm phạm nhưng không thể hành độngPhong Ấn Hắc ÁmPhong Ấn Hắc ÁmGiày Khai Sáng IoniaGiày Khai Sáng IoniaTrượng Hư VôTăng sát thương phép thuậtMắt XanhCắm một Mắt Xanh theo chu kỳ
Fizz · Top · 12/9/9Lee Sin · Top · 5/8/1Graves · Jungle · 10/6/7Malzahar · Middle · 4/6/8Caitlyn · Bottom · 7/8/9Senna · Support · 5/7/15Hecarim · Jungle · 1/3/16Taliyah · Middle · 3/6/16Kai'Sa · Bottom · 18/5/6Leona · Support · 1/8/19
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Top gần đây của bạn13 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA+45%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
CS/min-5%!Cần cải thiện · So sánh
DMG/min+37%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Vision/min-2%!Cần cải thiện · So sánh
KP+65%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 28% · Vàng 22%—
Patch 16.18Top · Cấp 18
Vàng14.413Sát thương nhận23.757Tầm nhìn21Tham gia hạ gục60%
Mục tiêuĐội Xanh: 5 T · 3 D · 0 B · 3 GĐội Đỏ: 8 T · 1 D · 1 B · 0 GChi tiết →
Fizz
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
23 min
7 / 11 / 7Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 2,14 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min5,9DPM656,2
5,9/min Farm48% Tham gia hạ gục14.851 Sát thương lên tướng
Áp Đảo
Sốc ĐiệnSốc ĐiệnTác Động Bất ChợtKý Ức Kinh HoàngThợ Săn Kho BáuThiêu RụiThăng Tiến Sức Mạnh
Pháp Thuật
Gậy Quá KhổGậy Quá KhổThuốc Tái Sử DụngThuốc Tái Sử DụngĐồng Hồ Cát ZhonyaKích hoạt để trở nên bất khả xâm phạm nhưng không thể hành độngGiày Đỏ Khai SángGiày Đỏ Khai SángKiếm Tai ƯơngTăng sát thương lên đòn đánh tiếp theo sau khi thi triển kỹ năngPhong Ấn Hắc ÁmPhong Ấn Hắc ÁmMáy Quét OracleVô hiệu hóa các cọc mắt tàng hình và bẫy ở gần trong một khoảng thời gian
Bối cảnh phong độ gần đâyChênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.18 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA-35%—Không có tham chiếu · Lịch sử trước đó
CS/min+3%—Không có tham chiếu · Lịch sử trước đó
DMG/min+1%—Không có tham chiếu · Lịch sử trước đó
Vision/min-23%—Không có tham chiếu · Lịch sử trước đó
KP+16%—Không có tham chiếu · Lịch sử trước đó
Tỷ trọng trong độiDMG 19% · Vàng 21%—
Patch 16.18Middle · Cấp 13
Vàng9.935Sát thương nhận21.594Tầm nhìn17Tham gia hạ gục48%
Mục tiêuĐội Xanh: 11 T · 2 D · 0 B · 3 GĐội Đỏ: 1 T · 1 D · 0 B · 0 GChi tiết →
Thresh
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
32 min
2 / 8 / 30Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 1,18 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min0,6DPM354,9
0,6/min Farm68% Tham gia hạ gục11.197 Sát thương lên tướng
Kiên Định
Hộ VệHộ VệSuối Nguồn Sinh MệnhGiáp CốtKiên CườngGiao Hàng Bánh QuyThấu Thị Vũ Trụ
Cảm Hứng
Cỗ Xe Mùa ĐôngCỗ Xe Mùa ĐôngChuông Bảo Hộ MikaelChuông Bảo Hộ MikaelDây Chuyền Iron SolariDây Chuyền Iron SolariÁo Choàng GaiÁo Choàng GaiGiày Thủy NgânGiày Thủy NgânHỏa NgọcHỏa NgọcMáy Quét OracleVô hiệu hóa các cọc mắt tàng hình và bẫy ở gần trong một khoảng thời gian
Bối cảnh phong độ gần đâyChênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.18 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA+122%—Không có tham chiếu · Lịch sử trước đó
CS/min-89%—Không có tham chiếu · Lịch sử trước đó
DMG/min-47%—Không có tham chiếu · Lịch sử trước đó
Vision/min+253%—Không có tham chiếu · Lịch sử trước đó
KP+68%—Không có tham chiếu · Lịch sử trước đó
Tỷ trọng trong độiDMG 8% · Vàng 14%—
Patch 16.18Support · Cấp 15
Vàng9.984Sát thương nhận30.525Tầm nhìn95Tham gia hạ gục68%
Mục tiêuĐội Xanh: 7 T · 1 D · 2 B · 3 GĐội Đỏ: 5 T · 3 D · 0 B · 0 GChi tiết →
Malphite
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
19 min
2 / 3 / 5Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 1,25 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min6,3DPM753,8
6,3/min Farm28% Tham gia hạ gục14.146 Sát thương lên tướng
Kiên Định
Quyền Năng Bất DiệtQuyền Năng Bất DiệtNện KhiênKiểm Soát Điều KiệnLan TrànDải Băng Năng LượngThăng Tiến Sức Mạnh
Pháp Thuật
Mũ DoranMũ DoranÁo Choàng Diệt VongÁo Choàng Diệt VongÁo Choàng BạcÁo Choàng BạcÁo VảiÁo VảiGiàyGiàyHỏa NgọcHỏa NgọcMắt XanhCắm một Mắt Xanh theo chu kỳ
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Top gần đây của bạn13 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA+45%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
CS/min-2%!Cần cải thiện · So sánh
DMG/min+14%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Vision/min-2%!Cần cải thiện · So sánh
KP-28%!Cần cải thiện · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 24% · Vàng 16%—
Patch 16.18Top · Cấp 13
Vàng6.801Sát thương nhận17.714Tầm nhìn14Tham gia hạ gục28%
Mục tiêuĐội Xanh: 5 T · 2 D · 0 B · 3 GĐội Đỏ: 1 T · 0 D · 0 B · 0 GChi tiết →
Fizz
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
25 min
0 / 8 / 3Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 14 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min5,9DPM511,3
5,9/min Farm9% Tham gia hạ gục12.841 Sát thương lên tướng
Áp Đảo
Sốc ĐiệnSốc ĐiệnTác Động Bất ChợtKý Ức Kinh HoàngThợ Săn Kho BáuThiêu RụiThăng Tiến Sức Mạnh
Fizz · Top · 0/8/3Nasus · Top · 7/1/7Lee Sin · Jungle · 19/4/5Sylas · Middle · 4/9/4Sivir · Bottom · 7/12/13Poppy · Support · 4/7/16Kha'Zix · Jungle · 5/8/13Taliyah · Middle · 11/7/6Lucian · Bottom · 9/10/7Zac · Support · 8/8/17
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Top gần đây của bạn13 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA-79%!Cần cải thiện · So sánh
CS/min-9%!Cần cải thiện · So sánh
DMG/min-25%!Cần cải thiện · So sánh
Vision/min-34%!Cần cải thiện · So sánh
KP-77%!Cần cải thiện · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 12% · Vàng 14%—
Patch 16.18Top · Cấp 14
Vàng7.373Sát thương nhận20.556Tầm nhìn13Tham gia hạ gục9%
Mục tiêuĐội Xanh: 8 T · 0 D · 1 B · 3 GĐội Đỏ: 3 T · 3 D · 0 B · 0 GChi tiết →
Fizz
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
17 min
5 / 5 / 1Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 1,8 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min6,8DPM595,4
6,8/min Farm27% Tham gia hạ gục9.934 Sát thương lên tướng
Áp Đảo
Sốc ĐiệnSốc ĐiệnTác Động Bất ChợtKý Ức Kinh HoàngThợ Săn Kho BáuThiêu RụiThăng Tiến Sức Mạnh
Pháp Thuật
Thuốc Tái Sử DụngThuốc Tái Sử DụngPhong Ấn Hắc ÁmPhong Ấn Hắc ÁmGiáp Tay SeekerGiáp Tay SeekerKiếm Tai ƯơngTăng sát thương lên đòn đánh tiếp theo sau khi thi triển kỹ năngGiày Khai Sáng IoniaGiày Khai Sáng IoniaNhẫn DoranNhẫn DoranMắt XanhCắm một Mắt Xanh theo chu kỳ
Fizz · Top · 5/5/1Zac · Jungle · 1/3/11Lissandra · Middle · 6/1/4Caitlyn · Bottom · 7/3/7Lux · Support · 3/1/12Malphite · Top · 6/5/3Master Yi · Jungle · 2/7/2Volibear · Middle · 0/4/1Ezreal · Bottom · 0/3/3Elise · Support · 4/3/2
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Top gần đây của bạn13 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA-29%!Cần cải thiện · So sánh
CS/min+5%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
DMG/min-11%!Cần cải thiện · So sánh
Vision/min-6%!Cần cải thiện · So sánh
KP-30%!Cần cải thiện · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 18% · Vàng 19%—
Patch 16.18Top · Cấp 12
Vàng7.069Sát thương nhận9.485Tầm nhìn12Tham gia hạ gục27%
Mục tiêuĐội Xanh: 4 T · 1 D · 0 B · 3 GĐội Đỏ: 2 T · 1 D · 0 B · 0 GChi tiết →
Jayce
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
25 min
4 / 9 / 3Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 3 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min6,4DPM631,7
6,4/min Farm30% Tham gia hạ gục15.983 Sát thương lên tướng
Kiên Định
Quyền Năng Bất DiệtQuyền Năng Bất DiệtTàn Phá Hủy DiệtNgọn Gió Thứ HaiLan TrànGiao Hàng Bánh QuyBước Chân Màu Nhiệm
Cảm Hứng
Kiếm DoranKiếm DoranKiếm Ác XàKiếm Ác XàThần Kiếm MuramanaThần Kiếm MuramanaGiày Khai Sáng IoniaGiày Khai Sáng IoniaRìu ĐenRìu ĐenMắt XanhCắm một Mắt Xanh theo chu kỳ
Jayce · Top · 4/9/3Malphite · Top · 8/5/7Lee Sin · Jungle · 9/3/11Yasuo · Middle · 11/3/10Samira · Bottom · 10/6/6Alistar · Support · 1/6/20Nidalee · Jungle · 6/12/6Pantheon · Middle · 8/6/5Ezreal · Bottom · 5/8/5Maokai · Support · 0/5/14
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Top gần đây của bạn13 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA-55%!Cần cải thiện · So sánh
CS/min-0%!Cần cải thiện · So sánh
DMG/min-6%!Cần cải thiện · So sánh
Vision/min+63%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
KP-21%!Cần cải thiện · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 19% · Vàng 21%—
Patch 16.18Top · Cấp 14
Vàng10.412Sát thương nhận23.035Tầm nhìn30Tham gia hạ gục30%
Mục tiêuĐội Xanh: 9 T · 2 D · 1 B · 3 GĐội Đỏ: 2 T · 1 D · 0 B · 0 GChi tiết →
Fizz
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
31 min
13 / 3 / 5Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 0,55 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min7,2DPM821
7,2/min Farm47% Tham gia hạ gục25.233 Sát thương lên tướng
Áp Đảo
Sốc ĐiệnSốc ĐiệnTác Động Bất ChợtKý Ức Kinh HoàngThợ Săn Kho BáuThiêu RụiThăng Tiến Sức Mạnh
Pháp Thuật
Quyền Trượng Bão TốQuyền Trượng Bão TốGiày Khai Sáng IoniaGiày Khai Sáng IoniaĐồng Hồ Cát ZhonyaKích hoạt để trở nên bất khả xâm phạm nhưng không thể hành độngPhong Ấn Hắc ÁmPhong Ấn Hắc ÁmKiếm Tai ƯơngTăng sát thương lên đòn đánh tiếp theo sau khi thi triển kỹ năngMũ Phù Thủy RabadonTăng rất nhiều vào Sức mạnh Phép thuậtMáy Quét OracleVô hiệu hóa các cọc mắt tàng hình và bẫy ở gần trong một khoảng thời gian
Fizz · Top · 13/3/5Yone · Top · 3/11/3Lee Sin · Jungle · 12/6/10Zoe · Middle · 5/10/11Jinx · Bottom · 6/5/7Rakan · Support · 2/6/11Jayce · Jungle · 10/5/14LeBlanc · Middle · 11/9/7Kalista · Bottom · 4/6/10Thresh · Support · 0/5/15
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Top gần đây của bạn13 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA+351%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
CS/min+12%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
DMG/min+25%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Vision/min+8%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
KP+27%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 22% · Vàng 22%—
Patch 16.18Top · Cấp 18
Vàng15.368Sát thương nhận26.107Tầm nhìn25Tham gia hạ gục47%
Mục tiêuĐội Xanh: 4 T · 3 D · 0 B · 0 GĐội Đỏ: 7 T · 2 D · 2 B · 3 GChi tiết →
Jayce
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
25 min
2 / 7 / 14Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 1,83 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min7,2DPM912
7,2/min Farm67% Tham gia hạ gục23.180 Sát thương lên tướng
Pháp Thuật
Xung Kích Bão TốXung Kích Bão TốDải Băng Năng LượngTập Trung Tuyệt ĐốiCuồng Phong Tích TụGiao Hàng Bánh QuyBước Chân Màu Nhiệm
Cảm Hứng
Kiếm DoranKiếm DoranKiếm Ma YoumuuKiếm Ma YoumuuKiếm DàiKiếm DàiGiày Khai Sáng IoniaGiày Khai Sáng IoniaBúa Chiến CaulfieldBúa Chiến CaulfieldThần Kiếm MuramanaThần Kiếm MuramanaThấu Kính Viễn ThịThấu Kính Viễn Thị
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Top gần đây của bạn13 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA+41%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
CS/min+12%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
DMG/min+41%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Vision/min+15%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
KP+86%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 27% · Vàng 18%—
Patch 16.17Top · Cấp 16
Vàng9.362Sát thương nhận29.757Tầm nhìn22Tham gia hạ gục67%
Mục tiêuĐội Xanh: 1 T · 0 D · 0 B · 0 GĐội Đỏ: 10 T · 4 D · 1 B · 3 GChi tiết →
Fizz
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
25 min
8 / 5 / 5Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 1,6 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min6,9DPM800,4
6,9/min Farm52% Tham gia hạ gục20.143 Sát thương lên tướng
Áp Đảo
Sốc ĐiệnSốc ĐiệnTác Động Bất ChợtKý Ức Kinh HoàngThợ Săn Kho BáuThiêu RụiThăng Tiến Sức Mạnh
Pháp Thuật
Kiếm Tai ƯơngTăng sát thương lên đòn đánh tiếp theo sau khi thi triển kỹ năngĐồng Hồ Cát ZhonyaKích hoạt để trở nên bất khả xâm phạm nhưng không thể hành độngĐai Tên Lửa HextechKích hoạt để lướt tới trước và bắn ra một loạt cầu lửaGiày Khai Sáng IoniaGiày Khai Sáng IoniaSách CũSách CũMáy Quét OracleVô hiệu hóa các cọc mắt tàng hình và bẫy ở gần trong một khoảng thời gian
Fizz · Top · 8/5/5Shyvana · Jungle · 5/4/11Twisted Fate · Middle · 6/2/8Ezreal · Bottom · 4/7/5Yuumi · Support · 2/4/12Fiora · Top · 7/5/1Lee Sin · Jungle · 6/8/4Malzahar · Middle · 1/5/6Yunara · Bottom · 6/3/5Karma · Support · 2/4/13
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Top gần đây của bạn13 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA+63%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
CS/min+7%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
DMG/min+22%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Vision/min+16%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
KP+41%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 27% · Vàng 21%—
Patch 16.17Top · Cấp 15
Vàng10.567Sát thương nhận20.358Tầm nhìn22Tham gia hạ gục52%
Mục tiêuĐội Xanh: 2 T · 1 D · 0 B · 0 GĐội Đỏ: 8 T · 2 D · 1 B · 3 GChi tiết →