HaX tc Loong#XTC

VN

Cấp 930 · Đã cập nhật

Tỷ lệ thắng
63,2%
12 / 7Thắng / Thua
KDA3,3
CS/min6,9
Sát thương lên tướng/min970,9

Mẫu · 20Riot Games · Chỉ các trận đã ghi nhận1 trận đấu lại bị loại trừ

Xếp hạng Đơn/Đôi

2026
MASTER I

722 LP

182W · 154L54%

Lịch sử đấu

Mẫu · 20
Shyvana
Shyvana
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
33 min
15 / 4 / 14
CS/min7,5DPM1.069,9
Shyvana
Shyvana
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
29 min
2 / 8 / 6
CS/min8,9DPM969,9
Camille
Camille
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
21 min
3 / 4 / 9
CS/min1,2DPM457,7
Shyvana
Shyvana
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
26 min
5 / 1 / 0
CS/min8,1DPM674,4
Shyvana
Shyvana
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
28 min
12 / 3 / 5
CS/min8,9DPM1.492
Jax
Jax
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
23 min
0 / 7 / 0
CS/min6,4DPM698,2
Shyvana
Shyvana
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
24 min
3 / 5 / 2
CS/min6,4DPM619,3
Shyvana
Shyvana
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
15 min
4 / 1 / 2
CS/min7,2DPM665,2
Shyvana
Shyvana
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
33 min
6 / 7 / 11
CS/min7DPM1.185,2
Shyvana
Shyvana
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
32 min
7 / 2 / 10
CS/min8,2DPM992
Shyvana
Shyvana
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
31 min
8 / 8 / 5
CS/min7,9DPM831,7
Shyvana
Shyvana
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
27 min
4 / 7 / 4
CS/min5,9DPM708,7
Shyvana
Shyvana
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
29 min
13 / 7 / 3
CS/min6,5DPM1.167,1
Shyvana
Shyvana
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
31 min
12 / 7 / 10
CS/min6DPM1.440,1
Seraphine
Seraphine
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
29 min
5 / 3 / 19
CS/min1,4DPM454,3
Shyvana
Shyvana
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
27 min
4 / 4 / 10
CS/min7,2DPM902,5
Shyvana
Shyvana
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
25 min
6 / 3 / 10
CS/min7DPM645,9
Shyvana
Shyvana
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
31 min
7 / 4 / 18
CS/min7,5DPM1.020,1
Shyvana
Shyvana
Đấu lạiXếp hạng Đơn/Đôi
1 min
0 / 0 / 0
CS/min—DPM—
Shyvana
Shyvana
ThắngXếp hạng Linh hoạt
30 min
19 / 1 / 10
CS/min9,1DPM1.860