Kakarot#2K2LP

VN

Cấp 835 · Đã cập nhật 18:22

Tỷ lệ thắng
36,8%
7 / 12Thắng / Thua
KDA1,9
CS/min7,3
Sát thương lên tướng/min878,3

Mẫu · 20Riot Games · Chỉ các trận đã ghi nhận1 trận đấu lại bị loại trừ

Xếp hạng Đơn/Đôi

2026
MASTER I

296 LP

227W · 220L51%

Lịch sử đấu

Mẫu · 20
LeBlanc
LeBlanc
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
32 min
12 / 9 / 8
CS/min5,9DPM1.000,3
Zed
Zed
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
24 min
13 / 4 / 3
CS/min7,6DPM1.214,9
Nidalee
Nidalee
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
27 min
4 / 7 / 2
CS/min6,3DPM495,2
Kha'Zix
Kha'Zix
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
23 min
8 / 5 / 2
CS/min7,2DPM700,3
Aurora
Aurora
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
34 min
7 / 10 / 8
CS/min6,6DPM1.039,5
Aurora
Aurora
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
29 min
8 / 6 / 6
CS/min6,1DPM1.532,9
Aurora
Aurora
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
25 min
8 / 3 / 1
CS/min8,6DPM908,1
Twisted Fate
Twisted Fate
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
28 min
5 / 7 / 10
CS/min7DPM632,7
Yasuo
Yasuo
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
22 min
3 / 6 / 3
CS/min7,8DPM531,4
Taliyah
Taliyah
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
23 min
3 / 7 / 4
CS/min8,2DPM515,4
Yasuo
Yasuo
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
30 min
5 / 12 / 6
CS/min8,2DPM743,7
Jayce
Jayce
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
16 min
6 / 2 / 1
CS/min10,2DPM701,8
Xerath
Xerath
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
15 min
4 / 4 / 1
CS/min7,7DPM659,9
Yasuo
Yasuo
Đấu lạiXếp hạng Đơn/Đôi
1 min
0 / 0 / 0
CS/minDPM
Graves
Graves
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
16 min
2 / 6 / 3
CS/min7,2DPM455,4
Jayce
Jayce
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
29 min
4 / 10 / 13
CS/min7,1DPM913,9
Ahri
Ahri
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
16 min
5 / 2 / 3
CS/min8,7DPM639,6
Ryze
Ryze
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
20 min
9 / 4 / 4
CS/min7DPM892,7
Zed
Zed
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
37 min
10 / 11 / 12
CS/min5,5DPM1.153,9
Sylas
Sylas
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
23 min
12 / 2 / 6
CS/min8,3DPM1.278,8