Ken1#eagle

VN

Cấp 545 · Đã cập nhật 17:48

Tỷ lệ thắng
65%
13 / 7Thắng / Thua
KDA2,2
CS/min6,3
Sát thương lên tướng/min877,6

Mẫu · 20Riot Games · Chỉ các trận đã ghi nhận

Xếp hạng Đơn/Đôi

2026
MASTER I

916 LP

314W · 234L57%

Lịch sử đấu

Mẫu · 20
Yasuo
Yasuo
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
38 min
10 / 6 / 10
CS/min7,5DPM927,2
Pyke
Pyke
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
30 min
8 / 11 / 21
CS/min0,7DPM421,4
Ezreal
Ezreal
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
34 min
6 / 7 / 12
CS/min6,6DPM1.010,3
Talon
Talon
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
30 min
8 / 9 / 2
CS/min6,6DPM610,9
Qiyana
Qiyana
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
28 min
11 / 5 / 8
CS/min7,7DPM1.102,8
Graves
Graves
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
42 min
15 / 8 / 13
CS/min7,8DPM1.209,4
Lee Sin
Lee Sin
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
15 min
0 / 7 / 2
CS/min5,5DPM270,4
Jayce
Jayce
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
30 min
12 / 10 / 22
CS/min6,8DPM1.160,4
Jayce
Jayce
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
25 min
11 / 14 / 3
CS/min6,5DPM1.379,2
Xerath
Xerath
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
33 min
4 / 11 / 10
CS/min2,3DPM787
Jax
Jax
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
22 min
7 / 5 / 11
CS/min6,3DPM596,2
Lee Sin
Lee Sin
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
28 min
9 / 4 / 10
CS/min5,5DPM497,7
Talon
Talon
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
32 min
10 / 10 / 13
CS/min7,1DPM1.154,3
Renekton
Renekton
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
24 min
4 / 7 / 6
CS/min7,5DPM931
Renekton
Renekton
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
33 min
6 / 8 / 7
CS/min6,6DPM785,9
Talon
Talon
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
35 min
9 / 10 / 12
CS/min6,4DPM856,7
Jayce
Jayce
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
30 min
16 / 6 / 8
CS/min7,4DPM1.479,3
Aatrox
Aatrox
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
27 min
4 / 9 / 14
CS/min6DPM581,7
Jayce
Jayce
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
26 min
4 / 10 / 6
CS/min6,7DPM645,5
Qiyana
Qiyana
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
29 min
4 / 5 / 5
CS/min7,1DPM624,5