263W · 246L52% ≈Thông thường / chưa chắc · Cân bằng thắng/thua · KTC 95% · 509 trận
Lịch sử đấu
Mẫu · 20
Janna
ThắngXếp hạng Linh hoạt
27 min
3 / 3 / 27Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 1 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min1,1DPM288
1,1/min Farm68% Tham gia hạ gục7.671 Sát thương lên tướng
Pháp Thuật
Triệu Hồi AeryTriệu Hồi AeryDải Băng Năng LượngMau LẹCuồng Phong Tích TụSuối Nguồn Sinh MệnhTiếp Sức
Kiên Định
Thú Bông Bảo MộngThú Bông Bảo MộngChuông Bảo Hộ MikaelChuông Bảo Hộ MikaelDây Chuyền Chuộc TộiDây Chuyền Chuộc TộiSách CũSách CũVọng Âm HeliaVọng Âm HeliaGiày Khai Sáng IoniaGiày Khai Sáng IoniaMáy Quét OracleVô hiệu hóa các cọc mắt tàng hình và bẫy ở gần trong một khoảng thời gian
Bối cảnh phong độ gần đâyChênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.19 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA+234%—Không có tham chiếu · Lịch sử trước đó
CS/min-84%—Không có tham chiếu · Lịch sử trước đó
DMG/min-56%—Không có tham chiếu · Lịch sử trước đó
Vision/min+210%—Không có tham chiếu · Lịch sử trước đó
KP+98%—Không có tham chiếu · Lịch sử trước đó
Tỷ trọng trong độiDMG 6% · Vàng 17%—
Patch 16.18Support · Cấp 14
Vàng10.688Sát thương nhận23.244Tầm nhìn93Tham gia hạ gục68%
Mục tiêuĐội Xanh: 10 T · 4 D · 1 B · 0 GĐội Đỏ: 2 T · 0 D · 0 B · 3 GChi tiết →
Sett
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
40 min
6 / 5 / 12Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 1 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min6,6DPM1.031,3
6,6/min Farm43% Tham gia hạ gục40.772 Sát thương lên tướng
Kiên Định
Quyền Năng Bất DiệtQuyền Năng Bất DiệtTàn Phá Hủy DiệtGiáp CốtLan TrànHuyền Thoại: Tốc Độ ĐánhChốt Chặn Cuối Cùng
Sett · Top · 6/5/12Viego · Jungle · 15/6/6Ekko · Middle · 15/8/8Xayah · Bottom · 4/5/14Thresh · Support · 2/6/19Jax · Top · 3/7/4Cho'Gath · Jungle · 8/8/3Yone · Middle · 7/6/3Syndra · Bottom · 5/9/9Vi · Support · 7/12/12
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Top gần đây của bạn9 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA+131%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
CS/min-6%!Cần cải thiện · So sánh
DMG/min+42%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Vision/min-4%!Cần cải thiện · So sánh
KP+64%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 25% · Vàng 20%—
Patch 16.18Top · Cấp 20
Vàng16.822Sát thương nhận53.080Tầm nhìn33Tham gia hạ gục43%
Mục tiêuĐội Xanh: 7 T · 4 D · 2 B · 3 GĐội Đỏ: 7 T · 3 D · 1 B · 0 GChi tiết →
Ambessa
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
20 min
3 / 6 / 0Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 4 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min7,4DPM608,3
7,4/min Farm23% Tham gia hạ gục12.165 Sát thương lên tướng
Chuẩn Xác
Chinh PhụcChinh PhụcHấp Thụ Sinh MệnhHuyền Thoại: Gia TốcChốt Chặn Cuối CùngNện KhiênLan Tràn
Kiên Định
Mũ DoranMũ DoranGươm Đồ TểGươm Đồ TểNguyệt ĐaoNguyệt ĐaoGiày Thép GaiGiày Thép GaiẤn ThépẤn ThépKiếm DàiKiếm DàiMắt XanhCắm một Mắt Xanh theo chu kỳ
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Top gần đây của bạn9 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA-74%!Cần cải thiện · So sánh
CS/min+7%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
DMG/min-22%!Cần cải thiện · So sánh
Vision/min+10%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
KP-19%!Cần cải thiện · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 24% · Vàng 20%—
Patch 16.18Top · Cấp 13
Vàng7.256Sát thương nhận20.875Tầm nhìn19Tham gia hạ gục23%
Mục tiêuĐội Xanh: 4 T · 2 D · 0 B · 0 GĐội Đỏ: 0 T · 1 D · 0 B · 3 GChi tiết →
Mordekaiser
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
27 min
0 / 8 / 0Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 24 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min8,2DPM606,4
8,2/min Farm0% Tham gia hạ gục16.383 Sát thương lên tướng
Chuẩn Xác
Chinh PhụcChinh PhụcĐắc ThắngHuyền Thoại: Gia TốcChốt Chặn Cuối CùngGiáp CốtKiên Cường
Kiên Định
Quyền Trượng Ác ThầnQuyền Trượng Ác ThầnÁo Choàng GaiÁo Choàng GaiKhiên Băng RanduinKhiên Băng RanduinGiày Thép GaiGiày Thép GaiMắt XanhCắm một Mắt Xanh theo chu kỳ
Mordekaiser · Top · 0/8/0Master Yi · Jungle · 2/11/7Yone · Middle · 3/9/3Jhin · Bottom · 15/8/2Xerath · Support · 3/5/16Riven · Top · 17/0/7Jarvan IV · Jungle · 7/4/18Ryze · Middle · 10/3/6Yunara · Bottom · 4/8/9Nami · Support · 3/8/18
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Top gần đây của bạn9 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA-100%!Cần cải thiện · So sánh
CS/min+19%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
DMG/min-22%!Cần cải thiện · So sánh
Vision/min+12%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
KP-100%!Cần cải thiện · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 17% · Vàng 16%—
Patch 16.18Top · Cấp 15
Vàng8.487Sát thương nhận27.671Tầm nhìn26Tham gia hạ gục0%
Mục tiêuĐội Xanh: 2 T · 1 D · 0 B · 0 GĐội Đỏ: 9 T · 2 D · 1 B · 3 GChi tiết →
Jax
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
27 min
1 / 14 / 1Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 4,8 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min7DPM507,7
7/min Farm8% Tham gia hạ gục13.826 Sát thương lên tướng
Chuẩn Xác
Nhịp Độ Chết NgườiNhịp Độ Chết NgườiHiện Diện Trí TuệHuyền Thoại: Tốc Độ ĐánhChốt Chặn Cuối CùngThuốc Thần Nhân BaNhạc Nào Cũng Nhảy
Cảm Hứng
Kiếm DoranKiếm DoranTam Hợp KiếmTam Hợp KiếmĐồng Hồ Cát ZhonyaKích hoạt để trở nên bất khả xâm phạm nhưng không thể hành độngGiày Thép GaiGiày Thép GaiẤn ThépẤn ThépKiếm DàiKiếm DàiMắt XanhCắm một Mắt Xanh theo chu kỳ
Jax · Top · 1/14/1Fiddlesticks · Jungle · 6/7/5Diana · Middle · 3/13/3Jhin · Bottom · 12/8/4Xerath · Support · 3/8/12Kayle · Top · 12/5/12Master Yi · Jungle · 21/6/4Locke · Middle · 9/4/7Sivir · Bottom · 5/3/11Morgana · Support · 2/7/17
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Top gần đây của bạn9 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA-93%!Cần cải thiện · So sánh
CS/min-0%!Cần cải thiện · So sánh
DMG/min-35%!Cần cải thiện · So sánh
Vision/min-26%!Cần cải thiện · So sánh
KP-73%!Cần cải thiện · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 15% · Vàng 18%—
Patch 16.18Top · Cấp 14
Vàng9.971Sát thương nhận31.747Tầm nhìn18Tham gia hạ gục8%
Mục tiêuĐội Xanh: 3 T · 2 D · 0 B · 3 GĐội Đỏ: 10 T · 2 D · 1 B · 0 GChi tiết →
Ezreal
ThuaXếp hạng Linh hoạt
25 min
0 / 5 / 1Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 5,33 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min7,4DPM297,9
7,4/min Farm8% Tham gia hạ gục7.364 Sát thương lên tướng
Chuẩn Xác
Nhịp Độ Chết NgườiNhịp Độ Chết NgườiHiện Diện Trí TuệHuyền Thoại: Hút MáuĐốn HạGiao Hàng Bánh QuyBước Chân Màu Nhiệm
Cảm Hứng
Tam Hợp KiếmTam Hợp KiếmThần Kiếm MuramanaThần Kiếm MuramanaCung DoranCung DoranBụi Lấp LánhBụi Lấp LánhThấu Kính Viễn ThịThấu Kính Viễn Thị
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Bottom gần đây của bạn3 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA-82%!Cần cải thiện · So sánh
CS/min+6%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
DMG/min-25%!Cần cải thiện · So sánh
Vision/min-33%!Cần cải thiện · So sánh
KP-73%!Cần cải thiện · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 13% · Vàng 18%—
Patch 16.18Bottom · Cấp 13
Vàng7.619Sát thương nhận15.631Tầm nhìn14Tham gia hạ gục8%
Mục tiêuĐội Xanh: 6 T · 3 D · 0 B · 0 GĐội Đỏ: 1 T · 0 D · 0 B · 3 GChi tiết →
Nami
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
20 min
3 / 1 / 16Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 0,89 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min1,1DPM367,7
1,1/min Farm63% Tham gia hạ gục7.464 Sát thương lên tướng
Pháp Thuật
Triệu Hồi AeryTriệu Hồi AeryDải Băng Năng LượngThăng Tiến Sức MạnhThiêu RụiGiáp CốtTiếp Sức
Kiên Định
Giày Khai Sáng IoniaGiày Khai Sáng IoniaKhiên Vàng Thượng GiớiKhiên Vàng Thượng GiớiVương Miện ShurelyaVương Miện ShurelyaDị Vật Tai ƯơngDị Vật Tai ƯơngBùa Nguyệt ThạchBùa Nguyệt ThạchMáy Quét OracleVô hiệu hóa các cọc mắt tàng hình và bẫy ở gần trong một khoảng thời gian
Bối cảnh phong độ gần đâyChênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.19 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA+655%—Không có tham chiếu · Lịch sử trước đó
CS/min-82%—Không có tham chiếu · Lịch sử trước đó
DMG/min-43%—Không có tham chiếu · Lịch sử trước đó
Vision/min+186%—Không có tham chiếu · Lịch sử trước đó
KP+82%—Không có tham chiếu · Lịch sử trước đó
Tỷ trọng trong độiDMG 10% · Vàng 15%—
Patch 16.18Support · Cấp 10
Vàng6.934Sát thương nhận6.484Tầm nhìn66Tham gia hạ gục63%
Mục tiêuĐội Xanh: 3 T · 2 D · 0 B · 3 GĐội Đỏ: 3 T · 1 D · 0 B · 0 GChi tiết →
K'Sante
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
30 min
3 / 3 / 9Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 1,17 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min6,8DPM390,8
6,8/min Farm50% Tham gia hạ gục11.673 Sát thương lên tướng
Kiên Định
Quyền Năng Bất DiệtQuyền Năng Bất DiệtNện KhiênGiáp CốtLan TrànGiao Hàng Bánh QuyThấu Thị Vũ Trụ
K'Sante · Top · 3/3/9Nocturne · Jungle · 5/2/7Malzahar · Middle · 5/9/7Twitch · Bottom · 10/9/2Vel'Koz · Support · 1/13/9Riven · Top · 6/6/1Master Yi · Jungle · 6/4/7Smolder · Middle · 4/9/11Tristana · Bottom · 13/3/8Zoe · Support · 7/2/18
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Top gần đây của bạn9 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA+164%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
CS/min-2%!Cần cải thiện · So sánh
DMG/min-51%!Cần cải thiện · So sánh
Vision/min+27%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
KP+97%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 16% · Vàng 19%—
Patch 16.18Top · Cấp 16
Vàng11.380Sát thương nhận24.420Tầm nhìn32Tham gia hạ gục50%
Mục tiêuĐội Xanh: 4 T · 1 D · 0 B · 3 GĐội Đỏ: 5 T · 3 D · 1 B · 0 GChi tiết →
Nami
ThắngXếp hạng Linh hoạt
33 min
2 / 9 / 21Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 2,38 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min1,4DPM290
1,4/min Farm57% Tham gia hạ gục9.455 Sát thương lên tướng
Pháp Thuật
Triệu Hồi AeryTriệu Hồi AeryDải Băng Năng LượngThăng Tiến Sức MạnhCuồng Phong Tích TụGiáp CốtTiếp Sức
Kiên Định
Thú Bông Bảo MộngThú Bông Bảo MộngVương Miện ShurelyaVương Miện ShurelyaChuông Bảo Hộ MikaelChuông Bảo Hộ MikaelVọng Âm HeliaVọng Âm HeliaSách CũSách CũGiày Khai Sáng IoniaGiày Khai Sáng IoniaMáy Quét OracleVô hiệu hóa các cọc mắt tàng hình và bẫy ở gần trong một khoảng thời gian
Bối cảnh phong độ gần đâyChênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.19 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA-24%—Không có tham chiếu · Lịch sử trước đó
CS/min-78%—Không có tham chiếu · Lịch sử trước đó
DMG/min-55%—Không có tham chiếu · Lịch sử trước đó
Vision/min+227%—Không có tham chiếu · Lịch sử trước đó
KP+64%—Không có tham chiếu · Lịch sử trước đó
Tỷ trọng trong độiDMG 6% · Vàng 14%—
Patch 16.18Support · Cấp 17
Vàng10.307Sát thương nhận30.557Tầm nhìn119Tham gia hạ gục57%
Mục tiêuĐội Xanh: 10 T · 3 D · 0 B · 2 GĐội Đỏ: 7 T · 1 D · 1 B · 1 GChi tiết →
Jax
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
27 min
7 / 7 / 5Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 2,75 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min6,2DPM933,2
6,2/min Farm34% Tham gia hạ gục24.824 Sát thương lên tướng
Chuẩn Xác
Nhịp Độ Chết NgườiNhịp Độ Chết NgườiHiện Diện Trí TuệHuyền Thoại: Tốc Độ ĐánhChốt Chặn Cuối CùngThuốc Thần Nhân BaNhạc Nào Cũng Nhảy
Cảm Hứng
Tam Hợp KiếmTam Hợp KiếmGiáo Thiên LyGiáo Thiên LyĐồng Hồ Cát ZhonyaKích hoạt để trở nên bất khả xâm phạm nhưng không thể hành độngGiày Thép GaiGiày Thép GaiKiếm DoranKiếm DoranMắt XanhCắm một Mắt Xanh theo chu kỳ
Jax · Top · 7/7/5Ngộ Không · Top · 8/4/3Nidalee · Jungle · 6/6/7Ryze · Middle · 6/10/4Yunara · Bottom · 3/6/3Alistar · Support · 0/9/10Cho'Gath · Jungle · 6/4/8Sylas · Middle · 8/8/10Aphelios · Bottom · 12/1/11Rell · Support · 2/3/22
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Top gần đây của bạn9 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA-3%!Cần cải thiện · So sánh
CS/min-13%!Cần cải thiện · So sánh
DMG/min+26%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Vision/min+9%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
KP+27%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 21% · Vàng 19%—
Patch 16.18Top · Cấp 16
Vàng11.607Sát thương nhận32.940Tầm nhìn25Tham gia hạ gục34%
Mục tiêuĐội Xanh: 3 T · 0 D · 0 B · 3 GĐội Đỏ: 10 T · 4 D · 1 B · 0 GChi tiết →
Xin Zhao
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
24 min
8 / 2 / 8Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 1,33 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min7,2DPM735,7
7,2/min Farm39% Tham gia hạ gục17.841 Sát thương lên tướng
Chuẩn Xác
Chinh PhụcChinh PhụcĐắc ThắngHuyền Thoại: Tốc Độ ĐánhNhát Chém Ân HuệThấu Thị Vũ TrụBước Chân Màu Nhiệm
Cảm Hứng
Cuốc ChimCuốc ChimGiáo Thiên LyGiáo Thiên LyRìu Đại Mãng XàRìu Đại Mãng XàHồng NgọcHồng NgọcGiày Thủy NgânGiày Thủy NgânHồng NgọcHồng NgọcMáy Quét OracleVô hiệu hóa các cọc mắt tàng hình và bẫy ở gần trong một khoảng thời gian
Bối cảnh phong độ gần đâyChênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.19 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA+158%—Không có tham chiếu · Lịch sử trước đó
CS/min+18%—Không có tham chiếu · Lịch sử trước đó
DMG/min+18%—Không có tham chiếu · Lịch sử trước đó
Vision/min-7%—Không có tham chiếu · Lịch sử trước đó
KP+8%—Không có tham chiếu · Lịch sử trước đó
Tỷ trọng trong độiDMG 20% · Vàng 20%—
Patch 16.18Jungle · Cấp 16
Vàng12.486Sát thương nhận34.840Tầm nhìn28Tham gia hạ gục39%
Mục tiêuĐội Xanh: 11 T · 2 D · 1 B · 3 GĐội Đỏ: 0 T · 1 D · 0 B · 0 GChi tiết →
Kai'Sa
ThắngXếp hạng Linh hoạt
28 min
6 / 7 / 7Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 2,33 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min7,9DPM720,3
7,9/min Farm39% Tham gia hạ gục20.480 Sát thương lên tướng
Chuẩn Xác
Nhịp Độ Chết NgườiNhịp Độ Chết NgườiHiện Diện Trí TuệHuyền Thoại: Hút MáuNhát Chém Ân HuệGiao Hàng Bánh QuyBước Chân Màu Nhiệm
Cảm Hứng
Móc Diệt Thủy QuáiMóc Diệt Thủy QuáiCuồng Đao GuinsooCuồng Đao GuinsooĐồng Hồ Cát ZhonyaKích hoạt để trở nên bất khả xâm phạm nhưng không thể hành độngRìu Nhanh NhẹnRìu Nhanh NhẹnCung DoranCung DoranCung GỗCung GỗThấu Kính Viễn ThịThấu Kính Viễn Thị
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Bottom gần đây của bạn3 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA+238%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
CS/min+16%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
DMG/min+179%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Vision/min+33%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
KP+96%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 19% · Vàng 20%—
Patch 16.18Bottom · Cấp 15
Vàng13.230Sát thương nhận20.662Tầm nhìn27Tham gia hạ gục39%
Mục tiêuĐội Xanh: 5 T · 1 D · 0 B · 3 GĐội Đỏ: 10 T · 3 D · 2 B · 0 GChi tiết →
Ezreal
ThuaXếp hạng Linh hoạt
16 min
5 / 5 / 1Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 8,5 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min6,1DPM385,5
6,1/min Farm35% Tham gia hạ gục6.309 Sát thương lên tướng
Chuẩn Xác
Nhịp Độ Chết NgườiNhịp Độ Chết NgườiHiện Diện Trí TuệHuyền Thoại: Hút MáuNhát Chém Ân HuệGiao Hàng Bánh QuyBước Chân Màu Nhiệm
Cảm Hứng
Tam Hợp KiếmTam Hợp KiếmNước Mắt Nữ ThầnNước Mắt Nữ ThầnThuốc Tái Sử DụngThuốc Tái Sử DụngBúa Chiến CaulfieldBúa Chiến CaulfieldCung DoranCung DoranKiếm DàiKiếm DàiMắt XanhCắm một Mắt Xanh theo chu kỳ
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Bottom gần đây của bạn3 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA+56%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
CS/min-17%!Cần cải thiện · So sánh
DMG/min+4%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Vision/min+15%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
KP+64%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 17% · Vàng 22%—
Patch 16.18Bottom · Cấp 9
Vàng6.903Sát thương nhận13.108Tầm nhìn14Tham gia hạ gục35%
Mục tiêuĐội Xanh: 5 T · 1 D · 0 B · 3 GĐội Đỏ: 0 T · 1 D · 0 B · 0 GChi tiết →
Twitch
ThuaXếp hạng Linh hoạt
17 min
0 / 4 / 1Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 4 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min6,9DPM91,3
6,9/min Farm17% Tham gia hạ gục1.527 Sát thương lên tướng
Chuẩn Xác
Nhịp Độ Chết NgườiNhịp Độ Chết NgườiĐắc ThắngHuyền Thoại: Tốc Độ ĐánhĐốn HạBậc Thầy Nguyên TốCuồng Phong Tích Tụ
Twitch · Bottom · 0/4/1Veigar · Top · 0/2/0Lee Sin · Jungle · 3/7/2Ahri · Middle · 2/7/0Karma · Support · 1/0/1Malphite · Top · 3/1/0Zed · Jungle · 6/2/3Syndra · Middle · 5/2/3Caitlyn · Bottom · 0/1/4Lux · Support · 5/0/2
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Bottom gần đây của bạn3 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA-77%!Cần cải thiện · So sánh
CS/min-3%!Cần cải thiện · So sánh
DMG/min-80%!Cần cải thiện · So sánh
Vision/min-9%!Cần cải thiện · So sánh
KP-40%!Cần cải thiện · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 7% · Vàng 20%—
Patch 16.18Bottom · Cấp 9
Vàng5.253Sát thương nhận10.279Tầm nhìn12Tham gia hạ gục17%
Mục tiêuĐội Xanh: 0 T · 0 D · 0 B · 0 GĐội Đỏ: 3 T · 1 D · 0 B · 3 GChi tiết →
Sylas
ThuaXếp hạng Linh hoạt
35 min
12 / 8 / 6Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 3,83 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min5,9DPM665
5,9/min Farm50% Tham gia hạ gục23.340 Sát thương lên tướng
Áp Đảo
Thu Thập Hắc ÁmThu Thập Hắc ÁmTác Động Bất ChợtKý Ức Kinh HoàngThợ Săn Kho BáuThấu Thị Vũ TrụBước Chân Màu Nhiệm
Cảm Hứng
Ngọn Lửa Hắc HóaNgọn Lửa Hắc HóaQuyền Trượng Bão TốQuyền Trượng Bão TốĐai Tên Lửa HextechKích hoạt để lướt tới trước và bắn ra một loạt cầu lửaHoa Tử LinhHoa Tử LinhNgọc Quên LãngNgọc Quên LãngGiày Thủy NgânGiày Thủy NgânMáy Quét OracleVô hiệu hóa các cọc mắt tàng hình và bẫy ở gần trong một khoảng thời gian
Sylas · Jungle · 12/8/6Yone · Top · 4/14/4Gragas · Jungle · 5/6/18Lissandra · Middle · 6/7/12Lucian · Bottom · 18/6/11Yuumi · Support · 2/3/30Ngộ Không · Top · 7/7/10Zed · Middle · 13/4/3Jinx · Bottom · 3/8/9Poppy · Support · 1/8/8
Bối cảnh phong độ gần đâyChênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.19 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA-34%—Không có tham chiếu · Lịch sử trước đó
CS/min-4%—Không có tham chiếu · Lịch sử trước đó
DMG/min+6%—Không có tham chiếu · Lịch sử trước đó
Vision/min-65%—Không có tham chiếu · Lịch sử trước đó
KP+41%—Không có tham chiếu · Lịch sử trước đó
Tỷ trọng trong độiDMG 18% · Vàng 22%—
Patch 16.18Jungle · Cấp 17
Vàng16.003Sát thương nhận44.357Tầm nhìn16Tham gia hạ gục50%
Mục tiêuĐội Xanh: 6 T · 2 D · 1 B · 0 GĐội Đỏ: 7 T · 3 D · 1 B · 3 GChi tiết →
Graves
ThắngXếp hạng Linh hoạt
43 min
14 / 7 / 13Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 7,75 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min8DPM1.183
8/min Farm68% Tham gia hạ gục51.263 Sát thương lên tướng
Áp Đảo
Thu Thập Hắc ÁmThu Thập Hắc ÁmTác Động Bất ChợtKý Ức Kinh HoàngThợ Săn Kho BáuHuyền Thoại: Tốc Độ ĐánhĐắc Thắng
Chuẩn Xác
Nguyệt Quế Cao NgạoNguyệt Quế Cao NgạoSúng Hải TặcSúng Hải TặcKiếm Ác XàKiếm Ác XàLời Nhắc Tử VongLời Nhắc Tử VongNỏ Tử ThủNỏ Tử ThủVô Cực KiếmTăng nhiều sát thương cho đòn đánh chí mạngMáy Quét OracleVô hiệu hóa các cọc mắt tàng hình và bẫy ở gần trong một khoảng thời gian
Graves · Jungle · 14/7/13Jax · Top · 6/8/6Swain · Middle · 2/11/13Twitch · Bottom · 17/7/8Tahm Kench · Support · 1/10/22Yone · Top · 8/10/12Lee Sin · Jungle · 10/4/21Lissandra · Middle · 3/16/23Ezreal · Bottom · 20/6/14Yuumi · Support · 2/4/29
Bối cảnh phong độ gần đâyChênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.19 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA+16%—Không có tham chiếu · Lịch sử trước đó
CS/min+32%—Không có tham chiếu · Lịch sử trước đó
DMG/min+97%—Không có tham chiếu · Lịch sử trước đó
Vision/min-13%—Không có tham chiếu · Lịch sử trước đó
KP+96%—Không có tham chiếu · Lịch sử trước đó
Tỷ trọng trong độiDMG 31% · Vàng 26%—
Patch 16.18Jungle · Cấp 18
Vàng22.657Sát thương nhận28.814Tầm nhìn47Tham gia hạ gục68%
Mục tiêuĐội Xanh: 10 T · 2 D · 1 B · 3 GĐội Đỏ: 6 T · 4 D · 2 B · 0 GChi tiết →
Jax
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
30 min
4 / 5 / 5Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 1,75 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min6,4DPM610,2
6,4/min Farm27% Tham gia hạ gục18.091 Sát thương lên tướng
Chuẩn Xác
Nhịp Độ Chết NgườiNhịp Độ Chết NgườiHấp Thụ Sinh MệnhHuyền Thoại: Tốc Độ ĐánhChốt Chặn Cuối CùngLan TrànGiáp Cốt
Kiên Định
Kiếm DoranKiếm DoranTam Hợp KiếmTam Hợp KiếmGiáp Tay Vỡ NátGiáp Tay Vỡ NátGiày Thép GaiGiày Thép GaiTim BăngTim BăngMắt XanhCắm một Mắt Xanh theo chu kỳ
Jax · Top · 4/5/5Lee Sin · Jungle · 14/2/11Katarina · Middle · 9/3/11Tristana · Bottom · 4/3/6Elise · Support · 2/8/7Yone · Top · 4/4/3Darius · Jungle · 4/5/6Nasus · Middle · 4/11/1Kalista · Bottom · 4/6/7Camille · Support · 5/7/9
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Top gần đây của bạn9 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA+2%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
CS/min-10%!Cần cải thiện · So sánh
DMG/min-21%!Cần cải thiện · So sánh
Vision/min+1%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
KP-2%!Cần cải thiện · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 17% · Vàng 17%—
Patch 16.18Top · Cấp 17
Vàng10.813Sát thương nhận23.923Tầm nhìn26Tham gia hạ gục27%
Mục tiêuĐội Xanh: 9 T · 3 D · 1 B · 3 GĐội Đỏ: 2 T · 1 D · 1 B · 0 GChi tiết →
Dr. Mundo
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
20 min
2 / 2 / 1Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 1 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min8,1DPM792,8
8,1/min Farm14% Tham gia hạ gục15.763 Sát thương lên tướng
Kiên Định
Quyền Năng Bất DiệtQuyền Năng Bất DiệtTàn Phá Hủy DiệtNgọn Gió Thứ HaiLan TrànVận Tốc Tiếp CậnBước Chân Màu Nhiệm
Dr. Mundo · Top · 2/2/1Sion · Top · 0/3/3Lee Sin · Jungle · 8/6/4Azir · Middle · 0/6/3Zeri · Bottom · 7/6/9Yuumi · Support · 5/1/13Rammus · Jungle · 4/5/8Lux · Middle · 9/2/8Caitlyn · Bottom · 4/5/3Karma · Support · 3/7/9
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Top gần đây của bạn9 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA-16%!Cần cải thiện · So sánh
CS/min+18%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
DMG/min+5%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Vision/min-14%!Cần cải thiện · So sánh
KP-54%!Cần cải thiện · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 25% · Vàng 18%—
Patch 16.18Top · Cấp 13
Vàng7.123Sát thương nhận23.138Tầm nhìn15Tham gia hạ gục14%
Mục tiêuĐội Xanh: 0 T · 2 D · 0 B · 2 GĐội Đỏ: 2 T · 1 D · 0 B · 1 GChi tiết →
K'Sante
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
32 min
5 / 6 / 5Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 1,17 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min7,2DPM1.108
7,2/min Farm38% Tham gia hạ gục35.658 Sát thương lên tướng
Kiên Định
Quyền Năng Bất DiệtQuyền Năng Bất DiệtNện KhiênNgọn Gió Thứ HaiLan TrànGiao Hàng Bánh QuyThấu Thị Vũ Trụ
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Top gần đây của bạn9 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA-6%!Cần cải thiện · So sánh
CS/min+4%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
DMG/min+54%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Vision/min-12%!Cần cải thiện · So sánh
KP+44%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 24% · Vàng 19%—
Patch 16.18Top · Cấp 18
Vàng11.824Sát thương nhận41.881Tầm nhìn25Tham gia hạ gục38%
Mục tiêuĐội Xanh: 3 T · 1 D · 0 B · 0 GĐội Đỏ: 9 T · 3 D · 2 B · 3 GChi tiết →
K'Sante
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
38 min
7 / 7 / 12Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 2,2 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min6DPM1.001,8
6/min Farm40% Tham gia hạ gục38.437 Sát thương lên tướng
Kiên Định
Quyền Năng Bất DiệtQuyền Năng Bất DiệtNện KhiênNgọn Gió Thứ HaiLan TrànGiao Hàng Bánh QuyThấu Thị Vũ Trụ