Mẫu · 20Riot Games · Chỉ các trận đã ghi nhận1 trận đấu lại bị loại trừ
Xếp hạng Đơn/Đôi
2026
MASTER I
726 LP
451W · 432L51% ≈Thông thường / chưa chắc · Cân bằng thắng/thua · KTC 95% · 883 trận
Lịch sử đấu
Mẫu · 20
Lee Sin
Đấu lạiXếp hạng Đơn/Đôi
2 min
0 / 0 / 0Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Không có tham chiếu · Không có dữ liệu so sánh đầy đủ với đối thủ cùng vai trò. Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min—DPM—
4,9/min Farm0% Tham gia hạ gục0 Sát thương lên tướng
Chuẩn Xác
Chinh PhụcChinh PhụcĐắc ThắngHuyền Thoại: Tốc Độ ĐánhNhát Chém Ân HuệThấu Thị Vũ TrụBước Chân Màu Nhiệm
Cảm Hứng
Linh Hồn Phong HồLinh Hồn Phong HồBình MáuSử dụng để hồi Máu theo thời gianMắt XanhCắm một Mắt Xanh theo chu kỳ
Lee Sin · Jungle · 0/0/0Irelia · Top · 0/0/0Ryze · Unknown · 0/0/0Yunara · Bottom · 0/0/0Lulu · Support · 0/0/0Camille · Top · 0/0/0Nidalee · Jungle · 0/0/0Xerath · Middle · 0/0/0Xayah · Bottom · 0/0/0Rakan · Support · 0/0/0
Trận làm lại không được tính vào so sánh hiệu suất
Patch 16.18Jungle · Cấp 2
Vàng858Sát thương nhận946Tầm nhìn0Tham gia hạ gục0%
Mục tiêuĐội Xanh: 0 T · 0 D · 0 B · 0 GĐội Đỏ: 0 T · 0 D · 0 B · 0 GChi tiết →
Shen
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
30 min
3 / 10 / 6Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 1,82 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min5,1DPM451,4
5,1/min Farm25% Tham gia hạ gục13.744 Sát thương lên tướng
Kiên Định
Quyền Năng Bất DiệtQuyền Năng Bất DiệtNện KhiênNgọn Gió Thứ HaiLan TrànGiao Hàng Bánh QuyVận Tốc Tiếp Cận
Bối cảnh phong độ gần đâyChênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.18 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA-62%—Không có tham chiếu · Lịch sử trước đó
CS/min-19%—Không có tham chiếu · Lịch sử trước đó
DMG/min-33%—Không có tham chiếu · Lịch sử trước đó
Vision/min-48%—Không có tham chiếu · Lịch sử trước đó
KP-44%—Không có tham chiếu · Lịch sử trước đó
Tỷ trọng trong độiDMG 12% · Vàng 15%—
Patch 16.18Top · Cấp 16
Vàng9.857Sát thương nhận48.642Tầm nhìn13Tham gia hạ gục25%
Mục tiêuĐội Xanh: 3 T · 0 D · 0 B · 0 GĐội Đỏ: 11 T · 5 D · 2 B · 3 GChi tiết →
Locke
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
15 min
8 / 2 / 4Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 0,4 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min5,9DPM693,7
5,9/min Farm50% Tham gia hạ gục10.532 Sát thương lên tướng
Áp Đảo
Sốc ĐiệnSốc ĐiệnTác Động Bất ChợtKý Ức Kinh HoàngThợ Săn Kho BáuĐắc ThắngĐốn Hạ
Chuẩn Xác
Máy Chuyển Pha HextechMáy Chuyển Pha HextechSách Chiêu Hồn MejaiSách Chiêu Hồn MejaiNhẫn DoranNhẫn DoranGiày Đỏ Khai SángGiày Đỏ Khai SángBụi Lấp LánhBụi Lấp LánhKiếm Tai ƯơngTăng sát thương lên đòn đánh tiếp theo sau khi thi triển kỹ năngThấu Kính Viễn ThịThấu Kính Viễn Thị
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Middle gần đây của bạn13 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA+152%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
CS/min-7%!Cần cải thiện · So sánh
DMG/min+0%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Vision/min+49%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
KP+1%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 21% · Vàng 21%—
Patch 16.18Middle · Cấp 11
Vàng7.585Sát thương nhận9.876Tầm nhìn18Tham gia hạ gục50%
Mục tiêuĐội Xanh: 0 T · 0 D · 0 B · 0 GĐội Đỏ: 4 T · 2 D · 0 B · 3 GChi tiết →
Locke
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
6 min
2 / 1 / 0Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 0 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min4,9DPM379,4
4,9/min Farm67% Tham gia hạ gục2.327 Sát thương lên tướng
Áp Đảo
Sốc ĐiệnSốc ĐiệnTác Động Bất ChợtKý Ức Kinh HoàngThợ Săn Tối ThượngBước Chân Màu NhiệmGiao Hàng Bánh Quy
Cảm Hứng
Nhẫn DoranNhẫn DoranMáy Chuyển Pha HextechMáy Chuyển Pha HextechSách CũSách CũBánh QuyBánh QuyMắt XanhCắm một Mắt Xanh theo chu kỳ
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Middle gần đây của bạn13 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA-26%!Cần cải thiện · So sánh
CS/min-24%!Cần cải thiện · So sánh
DMG/min-47%!Cần cải thiện · So sánh
Vision/min-42%!Cần cải thiện · So sánh
KP+38%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 28% · Vàng 25%—
Patch 16.18Middle · Cấp 6
Vàng2.329Sát thương nhận2.606Tầm nhìn3Tham gia hạ gục67%
Mục tiêuĐội Xanh: 0 T · 0 D · 0 B · 0 GĐội Đỏ: 0 T · 0 D · 0 B · 0 GChi tiết →
Shen
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
24 min
0 / 8 / 4Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 1,6 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min4,3DPM551,1
4,3/min Farm19% Tham gia hạ gục13.309 Sát thương lên tướng
Kiên Định
Quyền Năng Bất DiệtQuyền Năng Bất DiệtNện KhiênGiáp CốtLan TrànVị MáuThợ Săn Tối Thượng
Áp Đảo
Kiếm DàiKiếm DàiTrái Tim Khổng ThầnTrái Tim Khổng ThầnGiày Thép GaiGiày Thép GaiKhiên DoranKhiên DoranMắt XanhCắm một Mắt Xanh theo chu kỳ
Shen · Top · 0/8/4Tryndamere · Top · 2/5/6Lillia · Jungle · 9/2/16Zed · Middle · 8/6/7Kai'Sa · Bottom · 15/4/13Shaco · Support · 7/4/16Hecarim · Jungle · 6/7/7Aurelion Sol · Middle · 5/6/3Lucian · Bottom · 10/10/6Thresh · Support · 0/10/13
Bối cảnh phong độ gần đâyChênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.18 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA-79%—Không có tham chiếu · Lịch sử trước đó
CS/min-33%—Không có tham chiếu · Lịch sử trước đó
DMG/min-17%—Không có tham chiếu · Lịch sử trước đó
Vision/min-12%—Không có tham chiếu · Lịch sử trước đó
KP-57%—Không có tham chiếu · Lịch sử trước đó
Tỷ trọng trong độiDMG 18% · Vàng 12%—
Patch 16.18Top · Cấp 13
Vàng5.854Sát thương nhận37.201Tầm nhìn17Tham gia hạ gục19%
Mục tiêuĐội Xanh: 11 T · 3 D · 1 B · 3 GĐội Đỏ: 0 T · 0 D · 0 B · 0 GChi tiết →
Ezreal
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
26 min
6 / 6 / 1Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 4,33 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min8,2DPM689,8
8,2/min Farm33% Tham gia hạ gục17.798 Sát thương lên tướng
Chuẩn Xác
Sẵn Sàng Tấn CôngSẵn Sàng Tấn CôngHiện Diện Trí TuệHuyền Thoại: Gia TốcĐốn HạThăng Tiến Sức MạnhDải Băng Năng Lượng
Pháp Thuật
Liềm Xích Huyết ThựcLiềm Xích Huyết ThựcTam Hợp KiếmTam Hợp KiếmThần Kiếm MuramanaThần Kiếm MuramanaKiếm DàiKiếm DàiKiếm DoranKiếm DoranKiếm DàiKiếm DàiThấu Kính Viễn ThịThấu Kính Viễn Thị
Bối cảnh phong độ gần đâyChênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.18 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA-50%—Không có tham chiếu · Lịch sử trước đó
CS/min+33%—Không có tham chiếu · Lịch sử trước đó
DMG/min+5%—Không có tham chiếu · Lịch sử trước đó
Vision/min-23%—Không có tham chiếu · Lịch sử trước đó
KP-24%—Không có tham chiếu · Lịch sử trước đó
Tỷ trọng trong độiDMG 27% · Vàng 23%—
Patch 16.18Bottom · Cấp 14
Vàng11.856Sát thương nhận15.023Tầm nhìn16Tham gia hạ gục33%
Mục tiêuĐội Xanh: 3 T · 0 D · 0 B · 3 GĐội Đỏ: 5 T · 4 D · 1 B · 0 GChi tiết →
Akshan
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
16 min
4 / 4 / 2Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 9 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min7,1DPM479,8
7,1/min Farm50% Tham gia hạ gục7.733 Sát thương lên tướng
Chuẩn Xác
Sẵn Sàng Tấn CôngSẵn Sàng Tấn CôngHiện Diện Trí TuệHuyền Thoại: Tốc Độ ĐánhĐốn HạTác Động Bất ChợtThợ Săn Tàn Nhẫn
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Middle gần đây của bạn13 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA-45%!Cần cải thiện · So sánh
CS/min+14%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
DMG/min-32%!Cần cải thiện · So sánh
Vision/min-42%!Cần cải thiện · So sánh
KP+1%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 21% · Vàng 25%—
Patch 16.18Middle · Cấp 11
Vàng7.261Sát thương nhận10.866Tầm nhìn8Tham gia hạ gục50%
Mục tiêuĐội Xanh: 0 T · 0 D · 0 B · 2 GĐội Đỏ: 2 T · 2 D · 0 B · 1 GChi tiết →
Akshan
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
24 min
3 / 2 / 1Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 2,5 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min6,9DPM334,3
6,9/min Farm31% Tham gia hạ gục8.162 Sát thương lên tướng
Chuẩn Xác
Sẵn Sàng Tấn CôngSẵn Sàng Tấn CôngHiện Diện Trí TuệHuyền Thoại: Tốc Độ ĐánhĐốn HạBước Chân Màu NhiệmGiao Hàng Bánh Quy
Cảm Hứng
Nỏ Thần DominikKhắc chế tướng địch có lượng máu và giáp caoSúng Hải TặcSúng Hải TặcGiày XịnGiày XịnMắt Kiểm SoátMắt Kiểm SoátSong KiếmSong KiếmThấu Kính Viễn ThịThấu Kính Viễn Thị
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Middle gần đây của bạn13 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA-26%!Cần cải thiện · So sánh
CS/min+10%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
DMG/min-54%!Cần cải thiện · So sánh
Vision/min+38%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
KP-40%!Cần cải thiện · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 17% · Vàng 18%—
Patch 16.18Middle · Cấp 13
Vàng8.265Sát thương nhận9.510Tầm nhìn27Tham gia hạ gục31%
Mục tiêuĐội Xanh: 1 T · 0 D · 0 B · 2 GĐội Đỏ: 5 T · 4 D · 1 B · 1 GChi tiết →
Akshan
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
31 min
15 / 6 / 13Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 1,7 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min6,2DPM1.384,3
6,2/min Farm61% Tham gia hạ gục42.544 Sát thương lên tướng
Chuẩn Xác
Sẵn Sàng Tấn CôngSẵn Sàng Tấn CôngHiện Diện Trí TuệHuyền Thoại: Tốc Độ ĐánhĐốn HạTác Động Bất ChợtThợ Săn Kho Báu
Áp Đảo
Giày Xung KíchGiày Xung KíchĐại Bác Liên ThanhĐại Bác Liên ThanhĐồng Hồ Cát ZhonyaKích hoạt để trở nên bất khả xâm phạm nhưng không thể hành độngSúng Hải TặcSúng Hải TặcVô Cực KiếmTăng nhiều sát thương cho đòn đánh chí mạngLời Nhắc Tử VongLời Nhắc Tử VongThấu Kính Viễn ThịThấu Kính Viễn Thị
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Middle gần đây của bạn13 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA+88%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
CS/min-1%!Cần cải thiện · So sánh
DMG/min+116%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Vision/min-1%!Cần cải thiện · So sánh
KP+25%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 26% · Vàng 24%—
Patch 16.18Middle · Cấp 17
Vàng17.624Sát thương nhận21.337Tầm nhìn25Tham gia hạ gục61%
Mục tiêuĐội Xanh: 9 T · 3 D · 1 B · 0 GĐội Đỏ: 2 T · 1 D · 0 B · 3 GChi tiết →
Akshan
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
25 min
11 / 9 / 4Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 6,75 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min6,2DPM702,7
6,2/min Farm54% Tham gia hạ gục17.895 Sát thương lên tướng
Chuẩn Xác
Sẵn Sàng Tấn CôngSẵn Sàng Tấn CôngHiện Diện Trí TuệHuyền Thoại: Tốc Độ ĐánhĐốn HạTác Động Bất ChợtThợ Săn Tàn Nhẫn
Áp Đảo
Kiếm DoranKiếm DoranGiày Giáp SắtGiày Giáp SắtNỏ Thần DominikKhắc chế tướng địch có lượng máu và giáp caoÁo Choàng TímÁo Choàng TímSúng Hải TặcSúng Hải TặcVô Cực KiếmTăng nhiều sát thương cho đòn đánh chí mạngThấu Kính Viễn ThịThấu Kính Viễn Thị
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Middle gần đây của bạn13 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA-39%!Cần cải thiện · So sánh
CS/min-3%!Cần cải thiện · So sánh
DMG/min+2%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Vision/min-25%!Cần cải thiện · So sánh
KP+9%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 23% · Vàng 24%—
Patch 16.18Middle · Cấp 15
Vàng13.066Sát thương nhận24.357Tầm nhìn16Tham gia hạ gục54%
Mục tiêuĐội Xanh: 7 T · 0 D · 1 B · 3 GĐội Đỏ: 4 T · 3 D · 0 B · 0 GChi tiết →
Akshan
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
27 min
14 / 8 / 3Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 4 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min6,2DPM1.050
6,2/min Farm81% Tham gia hạ gục28.035 Sát thương lên tướng
Chuẩn Xác
Sẵn Sàng Tấn CôngSẵn Sàng Tấn CôngHiện Diện Trí TuệHuyền Thoại: Tốc Độ ĐánhĐốn HạBước Chân Màu NhiệmGiao Hàng Bánh Quy
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Middle gần đây của bạn13 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA-21%!Cần cải thiện · So sánh
CS/min-2%!Cần cải thiện · So sánh
DMG/min+58%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Vision/min-10%!Cần cải thiện · So sánh
KP+72%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 31% · Vàng 28%—
Patch 16.18Middle · Cấp 15
Vàng14.924Sát thương nhận23.833Tầm nhìn20Tham gia hạ gục81%
Mục tiêuĐội Xanh: 2 T · 0 D · 0 B · 2 GĐội Đỏ: 8 T · 3 D · 1 B · 1 GChi tiết →
Akshan
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
15 min
9 / 2 / 2Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 0,63 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min6,7DPM792,1
6,7/min Farm52% Tham gia hạ gục12.146 Sát thương lên tướng
Chuẩn Xác
Sẵn Sàng Tấn CôngSẵn Sàng Tấn CôngHiện Diện Trí TuệHuyền Thoại: Tốc Độ ĐánhĐốn HạBước Chân Màu NhiệmGiao Hàng Bánh Quy
Cảm Hứng
Súng Hải TặcSúng Hải TặcGiày Xung KíchGiày Xung KíchKiếm DoranKiếm DoranBúa Chiến CaulfieldBúa Chiến CaulfieldẤn ThépẤn ThépThấu Kính Viễn ThịThấu Kính Viễn Thị
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Middle gần đây của bạn13 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA+127%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
CS/min+7%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
DMG/min+16%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Vision/min+3%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
KP+6%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 29% · Vàng 24%—
Patch 16.18Middle · Cấp 11
Vàng7.983Sát thương nhận10.963Tầm nhìn13Tham gia hạ gục52%
Mục tiêuĐội Xanh: 0 T · 0 D · 0 B · 2 GĐội Đỏ: 2 T · 2 D · 0 B · 1 GChi tiết →
Nocturne
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
16 min
0 / 4 / 0Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 5 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min5,5DPM241,4
5,5/min Farm0% Tham gia hạ gục3.754 Sát thương lên tướng
Chuẩn Xác
Nhịp Độ Chết NgườiNhịp Độ Chết NgườiĐắc ThắngHuyền Thoại: Tốc Độ ĐánhNhát Chém Ân HuệThăng Tiến Sức MạnhDải Băng Năng Lượng
Nocturne · Middle · 0/4/0Akali · Top · 3/2/1Lee Sin · Jungle · 6/0/5Yasuo · Middle · 2/0/3Lucian · Bottom · 12/0/4Rell · Support · 1/2/14K'Sante · Top · 2/4/0Sylas · Jungle · 0/4/2Tristana · Bottom · 0/7/0Yuumi · Support · 2/6/0
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Middle gần đây của bạn13 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA-100%!Cần cải thiện · So sánh
CS/min-14%!Cần cải thiện · So sánh
DMG/min-67%!Cần cải thiện · So sánh
Vision/min-23%!Cần cải thiện · So sánh
KP-100%!Cần cải thiện · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 16% · Vàng 17%—
Patch 16.18Middle · Cấp 10
Vàng3.945Sát thương nhận11.016Tầm nhìn10Tham gia hạ gục0%
Mục tiêuĐội Xanh: 4 T · 2 D · 0 B · 3 GĐội Đỏ: 0 T · 0 D · 0 B · 0 GChi tiết →
Locke
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
26 min
7 / 9 / 4Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 2,14 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min5,7DPM539,1
5,7/min Farm32% Tham gia hạ gục14.269 Sát thương lên tướng
Áp Đảo
Sốc ĐiệnSốc ĐiệnTác Động Bất ChợtKý Ức Kinh HoàngThợ Săn Kho BáuHuyền Thoại: Gia TốcĐắc Thắng
Chuẩn Xác
Đai Tên Lửa HextechKích hoạt để lướt tới trước và bắn ra một loạt cầu lửaGiày Đỏ Khai SángGiày Đỏ Khai SángSách QuỷSách QuỷMặt Nạ Ma ÁmMặt Nạ Ma ÁmBình Minh & Hoàng HônBình Minh & Hoàng HônPhong Ấn Hắc ÁmPhong Ấn Hắc ÁmThấu Kính Viễn ThịThấu Kính Viễn Thị
Locke · Middle · 7/9/4Rumble · Top · 6/4/5Lee Sin · Jungle · 7/3/13Lucian · Bottom · 14/2/8Braum · Support · 0/3/20Mordekaiser · Top · 3/6/1Hecarim · Jungle · 7/7/2LeBlanc · Middle · 10/7/5Jinx · Bottom · 1/8/4Alistar · Support · 0/6/10
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Middle gần đây của bạn13 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA-56%!Cần cải thiện · So sánh
CS/min-11%!Cần cải thiện · So sánh
DMG/min-23%!Cần cải thiện · So sánh
Vision/min+57%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
KP-36%!Cần cải thiện · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 14% · Vàng 18%—
Patch 16.18Middle · Cấp 14
Vàng10.483Sát thương nhận30.186Tầm nhìn33Tham gia hạ gục32%
Mục tiêuĐội Xanh: 9 T · 2 D · 1 B · 3 GĐội Đỏ: 2 T · 2 D · 0 B · 0 GChi tiết →
Akshan
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
15 min
11 / 2 / 1Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 0 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min5,8DPM834,2
5,8/min Farm36% Tham gia hạ gục12.722 Sát thương lên tướng
Chuẩn Xác
Sẵn Sàng Tấn CôngSẵn Sàng Tấn CôngHiện Diện Trí TuệHuyền Thoại: Tốc Độ ĐánhĐốn HạTác Động Bất ChợtThợ Săn Kho Báu
Áp Đảo
Kiếm Ma YoumuuKiếm Ma YoumuuGiày Hắc KimGiày Hắc KimNguyệt Quế Cao NgạoNguyệt Quế Cao NgạoMắt Kiểm SoátMắt Kiểm SoátKiếm DàiKiếm DàiKiếm DoranKiếm DoranThấu Kính Viễn ThịThấu Kính Viễn Thị
Akshan · Middle · 11/2/1Yone · Top · 7/5/2Nidalee · Jungle · 4/1/6Caitlyn · Bottom · 10/0/6Nautilus · Support · 1/2/14Renekton · Top · 7/7/0Master Yi · Jungle · 0/6/0Yasuo · Middle · 0/8/0Kai'Sa · Bottom · 2/5/0Thresh · Support · 0/7/3
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Middle gần đây của bạn13 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA+152%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
CS/min-9%!Cần cải thiện · So sánh
DMG/min+22%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Vision/min-54%!Cần cải thiện · So sánh
KP-28%!Cần cải thiện · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 23% · Vàng 21%—
Patch 16.18Middle · Cấp 11
Vàng8.182Sát thương nhận9.686Tầm nhìn6Tham gia hạ gục36%
Mục tiêuĐội Xanh: 5 T · 2 D · 0 B · 3 GĐội Đỏ: 1 T · 0 D · 0 B · 0 GChi tiết →
Locke
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
26 min
6 / 8 / 8Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 2 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min6,8DPM612,3
6,8/min Farm64% Tham gia hạ gục15.644 Sát thương lên tướng
Áp Đảo
Sốc ĐiệnSốc ĐiệnTác Động Bất ChợtGiác Quan Thứ SáuThợ Săn Tối ThượngGiáp CốtTiếp Sức
Kiên Định
Đai Tên Lửa HextechKích hoạt để lướt tới trước và bắn ra một loạt cầu lửaNhẫn DoranNhẫn DoranGiáp Tay Vỡ NátGiáp Tay Vỡ NátPhong Ấn Hắc ÁmPhong Ấn Hắc ÁmBình Minh & Hoàng HônBình Minh & Hoàng HônGiày Ma Pháp SưGiày Ma Pháp SưMáy Quét OracleVô hiệu hóa các cọc mắt tàng hình và bẫy ở gần trong một khoảng thời gian
Locke · Middle · 6/8/8Qiyana · Top · 10/2/8Elise · Jungle · 12/1/7Lee Sin · Middle · 7/7/7Caitlyn · Bottom · 3/7/7Karma · Support · 3/5/14Malphite · Top · 1/6/2Vi · Jungle · 2/6/9Jinx · Bottom · 10/3/4Pyke · Support · 3/12/8
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Middle gần đây của bạn13 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA-35%!Cần cải thiện · So sánh
CS/min+8%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
DMG/min-12%!Cần cải thiện · So sánh
Vision/min+20%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
KP+31%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 24% · Vàng 19%—
Patch 16.18Middle · Cấp 13
Vàng9.988Sát thương nhận27.390Tầm nhìn25Tham gia hạ gục64%
Mục tiêuĐội Xanh: 10 T · 2 D · 1 B · 3 GĐội Đỏ: 3 T · 2 D · 0 B · 0 GChi tiết →
Akshan
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
27 min
9 / 8 / 1Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 2,86 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min7,3DPM720,4
7,3/min Farm48% Tham gia hạ gục19.618 Sát thương lên tướng
Chuẩn Xác
Sẵn Sàng Tấn CôngSẵn Sàng Tấn CôngHiện Diện Trí TuệHuyền Thoại: Tốc Độ ĐánhĐốn HạTác Động Bất ChợtThợ Săn Kho Báu
Áp Đảo
Nỏ Thần DominikKhắc chế tướng địch có lượng máu và giáp caoSúng Hải TặcSúng Hải TặcNguyệt Quế Cao NgạoNguyệt Quế Cao NgạoKiếm B.F.Kiếm B.F.Giày Hắc KimGiày Hắc KimÁo Choàng TímÁo Choàng TímThấu Kính Viễn ThịThấu Kính Viễn Thị
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Middle gần đây của bạn13 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA-54%!Cần cải thiện · So sánh
CS/min+18%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
DMG/min+4%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Vision/min+42%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
KP-4%!Cần cải thiện · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 26% · Vàng 23%—
Patch 16.18Middle · Cấp 14
Vàng13.381Sát thương nhận22.451Tầm nhìn31Tham gia hạ gục48%
Mục tiêuĐội Xanh: 10 T · 4 D · 1 B · 0 GĐội Đỏ: 7 T · 0 D · 0 B · 3 GChi tiết →
Ezreal
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
23 min
7 / 6 / 8Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 1,38 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min6,6DPM484,3
6,6/min Farm35% Tham gia hạ gục11.373 Sát thương lên tướng
Chuẩn Xác
Nhịp Độ Chết NgườiNhịp Độ Chết NgườiHiện Diện Trí TuệHuyền Thoại: Gia TốcĐốn HạThấu Thị Vũ TrụGiao Hàng Bánh Quy
Cảm Hứng
Tam Hợp KiếmTam Hợp KiếmThần Kiếm MuramanaThần Kiếm MuramanaCung DoranCung DoranHồng NgọcHồng NgọcMũi KhoanMũi KhoanThấu Kính Viễn ThịThấu Kính Viễn Thị
Bối cảnh phong độ gần đâyChênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.18 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA+11%—Không có tham chiếu · Lịch sử trước đó
CS/min+7%—Không có tham chiếu · Lịch sử trước đó
DMG/min-28%—Không có tham chiếu · Lịch sử trước đó
Vision/min+2%—Không có tham chiếu · Lịch sử trước đó
KP-21%—Không có tham chiếu · Lịch sử trước đó
Tỷ trọng trong độiDMG 11% · Vàng 19%—
Patch 16.18Bottom · Cấp 12
Vàng10.684Sát thương nhận19.516Tầm nhìn19Tham gia hạ gục35%
Mục tiêuĐội Xanh: 1 T · 0 D · 0 B · 0 GĐội Đỏ: 8 T · 3 D · 1 B · 3 GChi tiết →
Vayne
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
22 min
3 / 7 / 4Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 1,5 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min6DPM685,1
6/min Farm20% Tham gia hạ gục15.370 Sát thương lên tướng
Chuẩn Xác
Nhịp Độ Chết NgườiNhịp Độ Chết NgườiHấp Thụ Sinh MệnhHuyền Thoại: Tốc Độ ĐánhĐốn HạBước Chân Màu NhiệmThuốc Thần Nhân Ba
Vayne · Top · 3/7/4Nasus · Top · 3/4/3Lee Sin · Jungle · 4/8/8Xerath · Middle · 4/10/4Yunara · Bottom · 7/7/2Lulu · Support · 2/7/7Nidalee · Jungle · 17/1/10Jayce · Middle · 7/4/8Caitlyn · Bottom · 8/4/4Milio · Support · 0/4/24
Bối cảnh phong độ gần đâyChênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.18 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA-57%—Không có tham chiếu · Lịch sử trước đó
CS/min-4%—Không có tham chiếu · Lịch sử trước đó
DMG/min+4%—Không có tham chiếu · Lịch sử trước đó
Vision/min+25%—Không có tham chiếu · Lịch sử trước đó
KP-55%—Không có tham chiếu · Lịch sử trước đó
Tỷ trọng trong độiDMG 19% · Vàng 15%—
Patch 16.18Top · Cấp 15
Vàng7.831Sát thương nhận21.526Tầm nhìn22Tham gia hạ gục20%
Mục tiêuĐội Xanh: 2 T · 0 D · 0 B · 2 GĐội Đỏ: 5 T · 2 D · 1 B · 1 GChi tiết →
Akshan
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
29 min
10 / 12 / 5Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 3,6 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min7,3DPM935,9
7,3/min Farm68% Tham gia hạ gục27.015 Sát thương lên tướng
Chuẩn Xác
Sẵn Sàng Tấn CôngSẵn Sàng Tấn CôngHiện Diện Trí TuệHuyền Thoại: Tốc Độ ĐánhĐốn HạTác Động Bất ChợtThợ Săn Kho Báu
Áp Đảo
Kiếm B.F.Kiếm B.F.Nỏ Thần DominikKhắc chế tướng địch có lượng máu và giáp caoGiày Xung KíchGiày Xung KíchĐại Bác Liên ThanhĐại Bác Liên ThanhSúng Hải TặcSúng Hải TặcVô Cực KiếmTăng nhiều sát thương cho đòn đánh chí mạngThấu Kính Viễn ThịThấu Kính Viễn Thị
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Middle gần đây của bạn13 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA-54%!Cần cải thiện · So sánh
CS/min+16%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
DMG/min+39%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Vision/min+1%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
KP+42%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 29% · Vàng 29%—
Patch 16.18Middle · Cấp 16
Vàng16.537Sát thương nhận24.526Tầm nhìn24Tham gia hạ gục68%
Mục tiêuĐội Xanh: 1 T · 1 D · 0 B · 3 GĐội Đỏ: 10 T · 3 D · 1 B · 0 GChi tiết →