190W · 136L58% ✓Trên mức tham chiếu · Cân bằng thắng/thua · KTC 95% · 326 trận
Lịch sử đấu
Mẫu · 20
Draven
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
29 min
5 / 10 / 4Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 5,2 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min6,8DPM718,5
6,8/min Farm23% Tham gia hạ gục21.137 Sát thương lên tướng
Chuẩn Xác
Nhịp Độ Chết NgườiNhịp Độ Chết NgườiĐắc ThắngHuyền Thoại: Tốc Độ ĐánhĐốn HạTập Trung Tuyệt ĐốiCuồng Phong Tích Tụ
Pháp Thuật
Nỏ Thần DominikKhắc chế tướng địch có lượng máu và giáp caoNguyệt Quế Cao NgạoNguyệt Quế Cao NgạoSúng Hải TặcSúng Hải TặcCung DoranCung DoranKiếm B.F.Kiếm B.F.Thấu Kính Viễn ThịThấu Kính Viễn Thị
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Bottom gần đây của bạn5 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA-36%!Cần cải thiện · So sánh
CS/min-9%!Cần cải thiện · So sánh
DMG/min-12%!Cần cải thiện · So sánh
Vision/min-24%!Cần cải thiện · So sánh
KP-35%!Cần cải thiện · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 16% · Vàng 20%—
Patch 16.18Bottom · Cấp 14
Vàng12.802Sát thương nhận20.613Tầm nhìn17Tham gia hạ gục23%
Mục tiêuĐội Xanh: 7 T · 3 D · 1 B · 1 GĐội Đỏ: 7 T · 1 D · 0 B · 2 GChi tiết →
Draven
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
37 min
7 / 13 / 12Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 4,38 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min7DPM860,2
7/min Farm45% Tham gia hạ gục31.410 Sát thương lên tướng
Chuẩn Xác
Nhịp Độ Chết NgườiNhịp Độ Chết NgườiHiện Diện Trí TuệHuyền Thoại: Tốc Độ ĐánhChốt Chặn Cuối CùngTập Trung Tuyệt ĐốiCuồng Phong Tích Tụ
Pháp Thuật
Kiếm Ác XàKiếm Ác XàHuyết KiếmTăng Sát thương Vật lí, Hút Máu và Hút Máu giờ đây hồi vượt giới hạn tối đaVô Cực KiếmTăng nhiều sát thương cho đòn đánh chí mạngNguyệt Quế Cao NgạoNguyệt Quế Cao NgạoNỏ Thần DominikKhắc chế tướng địch có lượng máu và giáp caoThấu Kính Viễn ThịThấu Kính Viễn Thị
Draven · Bottom · 7/13/12Yone · Top · 11/11/15Master Yi · Jungle · 13/10/9Veigar · Middle · 7/10/11Zeri · Bottom · 19/8/16Lulu · Support · 1/3/37Tryndamere · Top · 16/11/5Hecarim · Jungle · 9/9/9Malzahar · Middle · 8/10/7Blitzcrank · Support · 2/8/16
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Bottom gần đây của bạn5 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA+13%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
CS/min-7%!Cần cải thiện · So sánh
DMG/min+10%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Vision/min+45%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
KP+51%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 24% · Vàng 21%—
Patch 16.18Bottom · Cấp 16
Vàng16.841Sát thương nhận32.856Tầm nhìn36Tham gia hạ gục45%
Mục tiêuĐội Xanh: 7 T · 2 D · 3 B · 0 GĐội Đỏ: 10 T · 3 D · 0 B · 3 GChi tiết →
Karma
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
18 min
4 / 4 / 2Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 5,33 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min2DPM409,2
2/min Farm50% Tham gia hạ gục7.529 Sát thương lên tướng
Pháp Thuật
Thiên Thạch Bí ẨnThiên Thạch Bí ẨnDải Băng Năng LượngTập Trung Tuyệt ĐốiThiêu RụiGiác Quan Thứ SáuThợ Săn Tối Thượng
Áp Đảo
Khiên Vàng Thượng GiớiKhiên Vàng Thượng GiớiBùa Nguyệt ThạchBùa Nguyệt ThạchGiàyGiàyNgọc Quên LãngNgọc Quên LãngHỏa NgọcHỏa NgọcGậy Bùng NổGậy Bùng NổMáy Quét OracleVô hiệu hóa các cọc mắt tàng hình và bẫy ở gần trong một khoảng thời gian
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Support gần đây của bạn3 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA-33%!Cần cải thiện · So sánh
CS/min+18%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
DMG/min+11%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Vision/min-6%!Cần cải thiện · So sánh
KP+11%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 15% · Vàng 18%—
Patch 16.18Support · Cấp 9
Vàng5.805Sát thương nhận12.725Tầm nhìn41Tham gia hạ gục50%
Mục tiêuĐội Xanh: 7 T · 2 D · 0 B · 3 GĐội Đỏ: 0 T · 0 D · 0 B · 0 GChi tiết →
Draven
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
19 min
2 / 10 / 1Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 7 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min6,5DPM510,7
6,5/min Farm21% Tham gia hạ gục9.721 Sát thương lên tướng
Chuẩn Xác
Nhịp Độ Chết NgườiNhịp Độ Chết NgườiHiện Diện Trí TuệHuyền Thoại: Tốc Độ ĐánhChốt Chặn Cuối CùngTập Trung Tuyệt ĐốiCuồng Phong Tích Tụ
Pháp Thuật
Mắt Kiểm SoátMắt Kiểm SoátÁo Choàng TímÁo Choàng TímHuyết KiếmTăng Sát thương Vật lí, Hút Máu và Hút Máu giờ đây hồi vượt giới hạn tối đaDao Hung TànDao Hung TànCuốc ChimCuốc ChimKiếm DoranKiếm DoranThấu Kính Viễn ThịThấu Kính Viễn Thị
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Bottom gần đây của bạn5 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA-80%!Cần cải thiện · So sánh
CS/min-13%!Cần cải thiện · So sánh
DMG/min-40%!Cần cải thiện · So sánh
Vision/min-16%!Cần cải thiện · So sánh
KP-38%!Cần cải thiện · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 19% · Vàng 20%—
Patch 16.18Bottom · Cấp 9
Vàng7.018Sát thương nhận18.906Tầm nhìn12Tham gia hạ gục21%
Mục tiêuĐội Xanh: 8 T · 2 D · 0 B · 3 GĐội Đỏ: 1 T · 0 D · 0 B · 0 GChi tiết →
Karma
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
19 min
3 / 2 / 7Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 2,75 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min2,5DPM453,5
2,5/min Farm63% Tham gia hạ gục8.443 Sát thương lên tướng
Pháp Thuật
Thiên Thạch Bí ẨnThiên Thạch Bí ẨnDải Băng Năng LượngTập Trung Tuyệt ĐốiThiêu RụiGiác Quan Thứ SáuThợ Săn Tối Thượng
Áp Đảo
Khiên Vàng Thượng GiớiKhiên Vàng Thượng GiớiBùa Nguyệt ThạchBùa Nguyệt ThạchGiày Khai Sáng IoniaGiày Khai Sáng IoniaGậy Bùng NổGậy Bùng NổSách CũSách CũMáy Quét OracleVô hiệu hóa các cọc mắt tàng hình và bẫy ở gần trong một khoảng thời gian
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Support gần đây của bạn3 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA+370%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
CS/min+59%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
DMG/min+28%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Vision/min-8%!Cần cải thiện · So sánh
KP+53%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 15% · Vàng 18%—
Patch 16.18Support · Cấp 10
Vàng6.220Sát thương nhận11.727Tầm nhìn41Tham gia hạ gục63%
Mục tiêuĐội Xanh: 5 T · 1 D · 0 B · 2 GĐội Đỏ: 1 T · 1 D · 0 B · 1 GChi tiết →
Draven
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
6 min
0 / 1 / 0Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 2 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min9,4DPM344,7
9,4/min Farm0% Tham gia hạ gục2.212 Sát thương lên tướng
Chuẩn Xác
Nhịp Độ Chết NgườiNhịp Độ Chết NgườiHiện Diện Trí TuệHuyền Thoại: Tốc Độ ĐánhChốt Chặn Cuối CùngTập Trung Tuyệt ĐốiCuồng Phong Tích Tụ
Pháp Thuật
Mắt Kiểm SoátMắt Kiểm SoátDao Hung TànDao Hung TànBình MáuSử dụng để hồi Máu theo thời gianGiàyGiàyKiếm DoranKiếm DoranMắt XanhCắm một Mắt Xanh theo chu kỳ
Draven · Bottom · 0/1/0Jax · Top · 1/3/0Nocturne · Jungle · 0/1/1Akali · Middle · 0/2/0Leona · Support · 0/1/0Yone · Top · 2/1/1Master Yi · Jungle · 2/0/0Fizz · Middle · 4/0/1Tristana · Bottom · 0/0/2Bard · Support · 0/0/1
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Bottom gần đây của bạn5 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA-100%!Cần cải thiện · So sánh
CS/min+34%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
DMG/min-61%!Cần cải thiện · So sánh
Vision/min-40%!Cần cải thiện · So sánh
KP-100%!Cần cải thiện · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 35% · Vàng 23%—
Patch 16.18Bottom · Cấp 5
Vàng2.273Sát thương nhận2.019Tầm nhìn3Tham gia hạ gục0%
Mục tiêuĐội Xanh: 0 T · 0 D · 0 B · 0 GĐội Đỏ: 0 T · 1 D · 0 B · 0 GChi tiết →
Karma
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
23 min
1 / 9 / 7Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 3,25 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min1,4DPM432,4
1,4/min Farm36% Tham gia hạ gục10.146 Sát thương lên tướng
Pháp Thuật
Thiên Thạch Bí ẨnThiên Thạch Bí ẨnDải Băng Năng LượngTập Trung Tuyệt ĐốiThiêu RụiGiác Quan Thứ SáuThợ Săn Tối Thượng
Áp Đảo
Chuông Bảo Hộ MikaelChuông Bảo Hộ MikaelKhiên Vàng Thượng GiớiKhiên Vàng Thượng GiớiGiàyGiàyBùa Nguyệt ThạchBùa Nguyệt ThạchGiáp LụaGiáp LụaMáy Quét OracleVô hiệu hóa các cọc mắt tàng hình và bẫy ở gần trong một khoảng thời gian
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Support gần đây của bạn3 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA-63%!Cần cải thiện · So sánh
CS/min-23%!Cần cải thiện · So sánh
DMG/min+20%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Vision/min+40%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
KP-27%!Cần cải thiện · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 13% · Vàng 13%—
Patch 16.18Support · Cấp 10
Vàng6.288Sát thương nhận22.817Tầm nhìn70Tham gia hạ gục36%
Mục tiêuĐội Xanh: 8 T · 3 D · 1 B · 3 GĐội Đỏ: 3 T · 0 D · 0 B · 0 GChi tiết →
Draven
ThắngXếp hạng Linh hoạt
33 min
20 / 10 / 7Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 2 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min9DPM1.462,7
9/min Farm59% Tham gia hạ gục47.611 Sát thương lên tướng
Chuẩn Xác
Sẵn Sàng Tấn CôngSẵn Sàng Tấn CôngĐắc ThắngHuyền Thoại: Tốc Độ ĐánhChốt Chặn Cuối CùngTập Trung Tuyệt ĐốiCuồng Phong Tích Tụ
Pháp Thuật
Súng Hải TặcSúng Hải TặcNguyệt Quế Cao NgạoNguyệt Quế Cao NgạoChùy Gai MalmortiusChùy Gai MalmortiusNỏ Thần DominikKhắc chế tướng địch có lượng máu và giáp caoHuyết KiếmTăng Sát thương Vật lí, Hút Máu và Hút Máu giờ đây hồi vượt giới hạn tối đaVô Cực KiếmTăng nhiều sát thương cho đòn đánh chí mạngThấu Kính Viễn ThịThấu Kính Viễn Thị
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Bottom gần đây của bạn4 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA+63%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
CS/min+6%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
DMG/min+17%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Vision/min+8%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
KP+10%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 35% · Vàng 31%—
Patch 16.18Bottom · Cấp 18
Vàng23.660Sát thương nhận29.823Tầm nhìn24Tham gia hạ gục59%
Mục tiêuĐội Xanh: 5 T · 1 D · 0 B · 2 GĐội Đỏ: 11 T · 4 D · 2 B · 1 GChi tiết →
Lillia
ThuaXếp hạng Linh hoạt
28 min
5 / 10 / 12Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 3,29 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min7,4DPM1.093,1
7,4/min Farm59% Tham gia hạ gục30.334 Sát thương lên tướng
Chuẩn Xác
Chinh PhụcChinh PhụcĐắc ThắngHuyền Thoại: Gia TốcNhát Chém Ân HuệThấu Thị Vũ TrụBước Chân Màu Nhiệm
Cảm Hứng
Đồng Hồ Cát ZhonyaKích hoạt để trở nên bất khả xâm phạm nhưng không thể hành độngGiày Thép GaiGiày Thép GaiMặt Nạ Đọa Đày LiandryMặt Nạ Đọa Đày LiandryMặt Nạ Ma ÁmMặt Nạ Ma ÁmĐuốc Lửa ĐenĐuốc Lửa ĐenMáy Quét OracleVô hiệu hóa các cọc mắt tàng hình và bẫy ở gần trong một khoảng thời gian
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Jungle gần đây của bạn3 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA-7%!Cần cải thiện · So sánh
CS/min+2%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
DMG/min+83%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Vision/min-26%!Cần cải thiện · So sánh
KP+88%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 32% · Vàng 22%—
Patch 16.18Jungle · Cấp 15
Vàng12.760Sát thương nhận37.186Tầm nhìn25Tham gia hạ gục59%
Mục tiêuĐội Xanh: 4 T · 0 D · 0 B · 3 GĐội Đỏ: 9 T · 4 D · 1 B · 0 GChi tiết →
Irelia
ThuaXếp hạng Linh hoạt
22 min
1 / 9 / 3Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 15 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min8,1DPM773
8,1/min Farm22% Tham gia hạ gục17.005 Sát thương lên tướng
Chuẩn Xác
Chinh PhụcChinh PhụcĐắc ThắngHuyền Thoại: Tốc Độ ĐánhChốt Chặn Cuối CùngGiáp CốtKiên Cường
Kiên Định
Thuốc Tái Sử DụngThuốc Tái Sử DụngGươm Suy VongGươm Suy VongKiếm DoranKiếm DoranĐai Thanh ThoátĐai Thanh ThoátGiày Thép GaiGiày Thép GaiMũi KhoanMũi KhoanThấu Kính Viễn ThịThấu Kính Viễn Thị
Bối cảnh phong độ gần đâyChênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.19 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA-74%—Không có tham chiếu · Lịch sử trước đó
CS/min+25%—Không có tham chiếu · Lịch sử trước đó
DMG/min-6%—Không có tham chiếu · Lịch sử trước đó
Vision/min-33%—Không có tham chiếu · Lịch sử trước đó
KP-47%—Không có tham chiếu · Lịch sử trước đó
Tỷ trọng trong độiDMG 24% · Vàng 18%—
Patch 16.18Top · Cấp 13
Vàng7.889Sát thương nhận25.400Tầm nhìn17Tham gia hạ gục22%
Mục tiêuĐội Xanh: 4 T · 1 D · 0 B · 2 GĐội Đỏ: 1 T · 1 D · 0 B · 1 GChi tiết →
Draven
ThuaXếp hạng Linh hoạt
31 min
8 / 12 / 9Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 2,73 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min7,9DPM941,1
7,9/min Farm43% Tham gia hạ gục28.799 Sát thương lên tướng
Chuẩn Xác
Nhịp Độ Chết NgườiNhịp Độ Chết NgườiHiện Diện Trí TuệHuyền Thoại: Tốc Độ ĐánhChốt Chặn Cuối CùngTập Trung Tuyệt ĐốiCuồng Phong Tích Tụ
Pháp Thuật
Huyết KiếmTăng Sát thương Vật lí, Hút Máu và Hút Máu giờ đây hồi vượt giới hạn tối đaSúng Hải TặcSúng Hải TặcChùy Gai MalmortiusChùy Gai MalmortiusKiếm DoranKiếm DoranNỏ Thần DominikKhắc chế tướng địch có lượng máu và giáp caoThấu Kính Viễn ThịThấu Kính Viễn Thị
Draven · Bottom · 8/12/9Gnar · Top · 10/10/12Maokai · Jungle · 3/6/16Aurelion Sol · Middle · 5/5/8Kai'Sa · Bottom · 20/11/10Zyra · Support · 5/9/14Aatrox · Top · 7/11/4Lee Sin · Jungle · 6/5/11Mel · Middle · 11/6/4Swain · Support · 8/9/17
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Bottom gần đây của bạn4 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA-28%!Cần cải thiện · So sánh
CS/min-9%!Cần cải thiện · So sánh
DMG/min-32%!Cần cải thiện · So sánh
Vision/min+4%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
KP-26%!Cần cải thiện · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 23% · Vàng 23%—
Patch 16.18Bottom · Cấp 15
Vàng14.985Sát thương nhận33.547Tầm nhìn22Tham gia hạ gục43%
Mục tiêuĐội Xanh: 7 T · 2 D · 1 B · 0 GĐội Đỏ: 5 T · 3 D · 0 B · 3 GChi tiết →
Alistar
ThuaXếp hạng Linh hoạt
16 min
0 / 5 / 4Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 16 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min1,2DPM217,8
1,2/min Farm36% Tham gia hạ gục3.452 Sát thương lên tướng
Kiên Định
Dư ChấnDư ChấnSuối Nguồn Sinh MệnhGiáp CốtKiên CườngThấu Thị Vũ TrụTốc Biến Ma Thuật
Cảm Hứng
Khiên Vàng Thượng GiớiKhiên Vàng Thượng GiớiDây Chuyền Iron SolariDây Chuyền Iron SolariGiáp LụaGiáp LụaGiáp LụaGiáp LụaGiàyGiàyMáy Quét OracleVô hiệu hóa các cọc mắt tàng hình và bẫy ở gần trong một khoảng thời gian
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Support gần đây của bạn3 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA-68%!Cần cải thiện · So sánh
CS/min-39%!Cần cải thiện · So sánh
DMG/min-50%!Cần cải thiện · So sánh
Vision/min-21%!Cần cải thiện · So sánh
KP-27%!Cần cải thiện · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 11% · Vàng 14%—
Patch 16.18Support · Cấp 8
Vàng3.951Sát thương nhận12.203Tầm nhìn31Tham gia hạ gục36%
Mục tiêuĐội Xanh: 0 T · 0 D · 0 B · 3 GĐội Đỏ: 3 T · 2 D · 0 B · 0 GChi tiết →
Draven
ThuaXếp hạng Linh hoạt
22 min
7 / 11 / 5Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 3,5 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min8,9DPM914,7
8,9/min Farm67% Tham gia hạ gục19.925 Sát thương lên tướng
Chuẩn Xác
Sẵn Sàng Tấn CôngSẵn Sàng Tấn CôngHiện Diện Trí TuệHuyền Thoại: Tốc Độ ĐánhChốt Chặn Cuối CùngTập Trung Tuyệt ĐốiCuồng Phong Tích Tụ
Pháp Thuật
Kiếm DoranKiếm DoranHuyết KiếmTăng Sát thương Vật lí, Hút Máu và Hút Máu giờ đây hồi vượt giới hạn tối đaSúng Hải TặcSúng Hải TặcCung XanhCung XanhMa Vũ Song KiếmMa Vũ Song KiếmThấu Kính Viễn ThịThấu Kính Viễn Thị
Draven · Bottom · 7/11/5K'Sante · Top · 2/5/3Graves · Jungle · 1/5/3Swain · Middle · 2/8/4Pyke · Support · 6/13/5Jax · Top · 3/2/5Ngộ Không · Jungle · 8/2/13Yasuo · Middle · 10/3/3Kai'Sa · Bottom · 16/8/12Zoe · Support · 5/3/10
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Bottom gần đây của bạn4 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA-47%!Cần cải thiện · So sánh
CS/min+5%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
DMG/min-34%!Cần cải thiện · So sánh
Vision/min-17%!Cần cải thiện · So sánh
KP+30%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 31% · Vàng 28%—
Patch 16.18Bottom · Cấp 12
Vàng12.577Sát thương nhận19.215Tầm nhìn13Tham gia hạ gục67%
Mục tiêuĐội Xanh: 1 T · 0 D · 0 B · 3 GĐội Đỏ: 8 T · 3 D · 1 B · 0 GChi tiết →
Draven
ThắngXếp hạng Linh hoạt
31 min
24 / 10 / 3Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 2,25 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min9,9DPM2.055,2
9,9/min Farm59% Tham gia hạ gục62.685 Sát thương lên tướng
Chuẩn Xác
Nhịp Độ Chết NgườiNhịp Độ Chết NgườiHiện Diện Trí TuệHuyền Thoại: Tốc Độ ĐánhChốt Chặn Cuối CùngTập Trung Tuyệt ĐốiCuồng Phong Tích Tụ
Pháp Thuật
Đao Thủy NgânĐao Thủy NgânNguyệt Quế Cao NgạoNguyệt Quế Cao NgạoNỏ Thần DominikKhắc chế tướng địch có lượng máu và giáp caoVô Cực KiếmTăng nhiều sát thương cho đòn đánh chí mạngSúng Hải TặcSúng Hải TặcHuyết KiếmTăng Sát thương Vật lí, Hút Máu và Hút Máu giờ đây hồi vượt giới hạn tối đaThấu Kính Viễn ThịThấu Kính Viễn Thị
Draven · Bottom · 24/10/3Trundle · Top · 2/8/10Graves · Jungle · 9/14/9Twisted Fate · Middle · 10/7/13Ezreal · Bottom · 9/8/9Thresh · Support · 4/9/19Darius · Top · 8/4/2Lee Sin · Jungle · 5/9/9Locke · Middle · 8/8/3Nidalee · Support · 1/3/20
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Bottom gần đây của bạn4 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA+63%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
CS/min+20%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
DMG/min+86%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Vision/min+11%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
KP+10%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 44% · Vàng 33%—
Patch 16.18Bottom · Cấp 18
Vàng24.497Sát thương nhận37.258Tầm nhìn23Tham gia hạ gục59%
Mục tiêuĐội Xanh: 1 T · 2 D · 0 B · 2 GĐội Đỏ: 11 T · 2 D · 2 B · 1 GChi tiết →
Tristana
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
33 min
19 / 8 / 11Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 1,6 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min8DPM1.477,3
8/min Farm61% Tham gia hạ gục49.145 Sát thương lên tướng
Chuẩn Xác
Nhịp Độ Chết NgườiNhịp Độ Chết NgườiĐắc ThắngHuyền Thoại: Tốc Độ ĐánhĐốn HạGiao Hàng Bánh QuyBước Chân Màu Nhiệm
Cảm Hứng
Vô Cực KiếmTăng nhiều sát thương cho đòn đánh chí mạngQuang Kính Hextech C44Quang Kính Hextech C44Cung DoranCung DoranĐao Chớp NavoriĐao Chớp NavoriHuyết KiếmTăng Sát thương Vật lí, Hút Máu và Hút Máu giờ đây hồi vượt giới hạn tối đaChùy Gai MalmortiusChùy Gai MalmortiusThấu Kính Viễn ThịThấu Kính Viễn Thị
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Bottom gần đây của bạn5 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA+346%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
CS/min+11%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
DMG/min+123%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Vision/min+46%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
KP+129%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 32% · Vàng 26%—
Patch 16.18Bottom · Cấp 18
Vàng20.641Sát thương nhận35.688Tầm nhìn33Tham gia hạ gục61%
Mục tiêuĐội Xanh: 6 T · 2 D · 0 B · 3 GĐội Đỏ: 11 T · 3 D · 2 B · 0 GChi tiết →
Kayn
ThuaXếp hạng Linh hoạt
21 min
3 / 8 / 3Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 5,5 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min6,7DPM765
6,7/min Farm46% Tham gia hạ gục16.231 Sát thương lên tướng
Chuẩn Xác
Chinh PhụcChinh PhụcĐắc ThắngHuyền Thoại: Gia TốcChốt Chặn Cuối CùngThấu Thị Vũ TrụBước Chân Màu Nhiệm
Cảm Hứng
Giày Thủy NgânGiày Thủy NgânRìu ĐenRìu ĐenMắt Kiểm SoátMắt Kiểm SoátGiáp LụaGiáp LụaNguyệt ĐaoNguyệt ĐaoGiáp LụaGiáp LụaMáy Quét OracleVô hiệu hóa các cọc mắt tàng hình và bẫy ở gần trong một khoảng thời gian
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Jungle gần đây của bạn3 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA-65%!Cần cải thiện · So sánh
CS/min-10%!Cần cải thiện · So sánh
DMG/min+8%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Vision/min+11%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
KP+31%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 28% · Vàng 23%—
Patch 16.18Jungle · Cấp 12
Vàng8.620Sát thương nhận25.901Tầm nhìn26Tham gia hạ gục46%
Mục tiêuĐội Xanh: 2 T · 2 D · 0 B · 0 GĐội Đỏ: 4 T · 1 D · 0 B · 3 GChi tiết →
Lillia
ThuaXếp hạng Linh hoạt
22 min
0 / 9 / 2Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 6 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min5,4DPM367,9
5,4/min Farm9% Tham gia hạ gục8.260 Sát thương lên tướng
Chuẩn Xác
Chinh PhụcChinh PhụcĐắc ThắngHuyền Thoại: Gia TốcNhát Chém Ân HuệThấu Thị Vũ TrụBước Chân Màu Nhiệm
Cảm Hứng
Mặt Nạ Ma ÁmMặt Nạ Ma ÁmMặt Nạ Đọa Đày LiandryMặt Nạ Đọa Đày LiandrySách CũSách CũGiày Thép GaiGiày Thép GaiMáy Quét OracleVô hiệu hóa các cọc mắt tàng hình và bẫy ở gần trong một khoảng thời gian
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Jungle gần đây của bạn3 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA-90%!Cần cải thiện · So sánh
CS/min-31%!Cần cải thiện · So sánh
DMG/min-56%!Cần cải thiện · So sánh
Vision/min+3%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
KP-81%!Cần cải thiện · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 12% · Vàng 15%—
Patch 16.18Jungle · Cấp 11
Vàng6.628Sát thương nhận25.638Tầm nhìn26Tham gia hạ gục9%
Mục tiêuĐội Xanh: 1 T · 0 D · 0 B · 0 GĐội Đỏ: 10 T · 3 D · 1 B · 3 GChi tiết →
Lillia
ThắngXếp hạng Linh hoạt
30 min
6 / 4 / 12Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 1,67 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min9,6DPM656,4
9,6/min Farm38% Tham gia hạ gục19.374 Sát thương lên tướng
Chuẩn Xác
Chinh PhụcChinh PhụcĐắc ThắngHuyền Thoại: Gia TốcNhát Chém Ân HuệThấu Thị Vũ TrụBước Chân Màu Nhiệm
Cảm Hứng
Đồng Hồ Cát ZhonyaKích hoạt để trở nên bất khả xâm phạm nhưng không thể hành độngMũ Phù Thủy RabadonTăng rất nhiều vào Sức mạnh Phép thuậtĐuốc Lửa ĐenĐuốc Lửa ĐenMặt Nạ Đọa Đày LiandryMặt Nạ Đọa Đày LiandrySách CũSách CũGiày Thép GaiGiày Thép GaiMáy Quét OracleVô hiệu hóa các cọc mắt tàng hình và bẫy ở gần trong một khoảng thời gian
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Jungle gần đây của bạn3 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA+405%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
CS/min+47%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
DMG/min-12%!Cần cải thiện · So sánh
Vision/min+14%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
KP+1%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 17% · Vàng 22%—
Patch 16.18Jungle · Cấp 18
Vàng14.945Sát thương nhận33.293Tầm nhìn37Tham gia hạ gục38%
Mục tiêuĐội Xanh: 3 T · 0 D · 0 B · 0 GĐội Đỏ: 8 T · 4 D · 1 B · 3 GChi tiết →
Draven
ThuaXếp hạng Linh hoạt
28 min
9 / 10 / 5Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 4,29 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min7,2DPM1.090,9
7,2/min Farm45% Tham gia hạ gục30.800 Sát thương lên tướng
Chuẩn Xác
Nhịp Độ Chết NgườiNhịp Độ Chết NgườiHiện Diện Trí TuệHuyền Thoại: Tốc Độ ĐánhChốt Chặn Cuối CùngTập Trung Tuyệt ĐốiCuồng Phong Tích Tụ
Pháp Thuật
Kiếm Răng CưaKiếm Răng CưaHuyết KiếmTăng Sát thương Vật lí, Hút Máu và Hút Máu giờ đây hồi vượt giới hạn tối đaSúng Hải TặcSúng Hải TặcNỏ Thần DominikKhắc chế tướng địch có lượng máu và giáp caoKiếm B.F.Kiếm B.F.Áo Choàng TímÁo Choàng TímThấu Kính Viễn ThịThấu Kính Viễn Thị
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Bottom gần đây của bạn4 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA-29%!Cần cải thiện · So sánh
CS/min-19%!Cần cải thiện · So sánh
DMG/min-19%!Cần cải thiện · So sánh
Vision/min-4%!Cần cải thiện · So sánh
KP-20%!Cần cải thiện · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 25% · Vàng 24%—
Patch 16.18Bottom · Cấp 14
Vàng14.886Sát thương nhận24.553Tầm nhìn19Tham gia hạ gục45%
Mục tiêuĐội Xanh: 7 T · 1 D · 1 B · 3 GĐội Đỏ: 3 T · 3 D · 0 B · 0 GChi tiết →
Draven
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
29 min
12 / 13 / 8Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 1,58 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min6,5DPM871
6,5/min Farm44% Tham gia hạ gục24.882 Sát thương lên tướng
Chuẩn Xác
Nhịp Độ Chết NgườiNhịp Độ Chết NgườiHiện Diện Trí TuệHuyền Thoại: Tốc Độ ĐánhChốt Chặn Cuối CùngTập Trung Tuyệt ĐốiCuồng Phong Tích Tụ
Pháp Thuật
Nguyệt Quế Cao NgạoNguyệt Quế Cao NgạoHuyết KiếmTăng Sát thương Vật lí, Hút Máu và Hút Máu giờ đây hồi vượt giới hạn tối đaNỏ Thần DominikKhắc chế tướng địch có lượng máu và giáp caoVô Cực KiếmTăng nhiều sát thương cho đòn đánh chí mạngThấu Kính Viễn ThịThấu Kính Viễn Thị
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Bottom gần đây của bạn5 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA+20%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
CS/min-13%!Cần cải thiện · So sánh
DMG/min+11%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Vision/min+1%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
KP+48%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 23% · Vàng 22%—
Patch 16.18Bottom · Cấp 14
Vàng15.150Sát thương nhận26.117Tầm nhìn21Tham gia hạ gục44%
Mục tiêuĐội Xanh: 9 T · 3 D · 2 B · 3 GĐội Đỏ: 3 T · 1 D · 0 B · 0 GChi tiết →